(Top Banner Ad)
sheave
B2
noun B2 Kỹ thuật, Hàng hải, Nông nghiệp

sheave

UK: /ʃiːv/ • US: /ʃiːv/

Nghĩa tiếng Việt

con lăn bánh ròng rọc puli
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wheel or roller with a groove along its edge for holding a rope or cable.

Vietnamese Meaning

Một bánh xe hoặc con lăn có rãnh dọc theo mép để giữ dây thừng hoặc cáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cable runs smoothly over the sheave."

    "Cáp chạy trơn tru trên con lăn."

  • "The crane uses a system of sheaves to lift heavy loads."

    "Cần cẩu sử dụng một hệ thống các con lăn để nâng vật nặng."

  • "Check the sheaves for wear and tear regularly."

    "Kiểm tra các con lăn thường xuyên để phát hiện hao mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sheave Bánh xe ròng rọc, ròng rọc (của một pa lăng)
Verb sheave Lắp bánh xe ròng rọc; (ít dùng) cho dây qua bánh xe ròng rọc
Adjective sheaved Được trang bị bánh xe ròng rọc; có ròng rọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hàng hải, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
schive
Middle English
sheve
Modern English
sheave

Từ Lát Cắt Đến Bánh Xe Ròng Rọc

Từ 'schive' trong tiếng Hạ Đức Trung Cổ, có nghĩa là 'lát cắt' hoặc 'tấm đĩa', từ 'sheave' đã phát triển để chỉ bánh xe có rãnh trong hệ thống ròng rọc. Nó mô tả hình dạng dẹt, tròn như một lát cắt, sau này được dùng để chỉ bộ phận quan trọng giúp chuyển hướng và nâng vật nặng trong cơ khí.

Usage Note

Sheave thường được dùng để chỉ các bộ phận của ròng rọc (pulley). Nó là bánh xe có rãnh, dây cáp hoặc dây thừng sẽ chạy qua rãnh này. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến nâng hạ, vận chuyển vật nặng, hoặc các hệ thống cơ học sử dụng ròng rọc.

Prepositions

on around

on: đề cập đến việc bánh xe sheave được đặt trên một trục hoặc bộ phận nào đó. around: đề cập đến việc dây thừng hoặc cáp quấn quanh sheave.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sheave
  • grooved grooved sheave
    (bánh xe ròng rọc có rãnh)
  • worn worn sheave
    (bánh xe ròng rọc bị mòn)
  • pulley pulley sheave
    (bánh xe ròng rọc (của hệ thống pa lăng))
  • idler idler sheave
    (bánh xe ròng rọc dẫn hướng (không chịu tải))
Verb + sheave
  • replace replace a sheave
    (thay thế một bánh xe ròng rọc)
  • inspect inspect a sheave
    (kiểm tra bánh xe ròng rọc)
  • install install a sheave
    (lắp đặt bánh xe ròng rọc)
Noun + sheave
  • crane crane sheave
    (bánh xe ròng rọc cần cẩu)
  • wire rope wire rope sheave
    (bánh xe ròng rọc cáp thép)

Idioms

  • sheave block

    Khối ròng rọc (bao gồm bánh xe ròng rọc và khung); Pa lăng

    "The heavy load required a strong sheave block."

    (Tải trọng nặng đòi hỏi một khối ròng rọc chắc chắn.)

  • sheave diameter

    Đường kính bánh xe ròng rọc

    "The sheave diameter must be appropriate for the rope size."

    (Đường kính bánh xe ròng rọc phải phù hợp với kích thước dây cáp.)

  • to reeve a sheave

    Luồn dây cáp qua bánh xe ròng rọc

    "They had to reeve the sheave carefully to prevent tangles."

    (Họ phải cẩn thận luồn dây cáp qua bánh xe ròng rọc để tránh bị rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheave

noun
Lật mặt

Một bánh xe hoặc con lăn có rãnh dọc theo mép để giữ dây thừng hoặc cáp.

"The cable runs smoothly over the sheave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheave".

Vai Trò Quan Trọng Trong Cơ Khí

Từ cổ đại, ròng rọc đã là một trong những máy đơn giản quan trọng nhất, giúp con người nâng và di chuyển vật nặng dễ dàng hơn. Bánh xe ròng rọc (sheave) là trái tim của hệ thống này, đóng vai trò then chốt trong xây dựng, hàng hải và công nghiệp hiện đại, là biểu tượng của sự khéo léo kỹ thuật và hiệu quả cơ khí.

Di Sản Hàng Hải

Trong lịch sử hàng hải, các bánh xe ròng rọc là thiết yếu trên mọi con tàu, từ thuyền buồm cổ xưa đến tàu chở hàng hiện đại. Chúng giúp căng buồm, nâng neo, và di chuyển hàng hóa, thể hiện sự phụ thuộc của con người vào các công cụ cơ khí để chinh phục biển cả và vận chuyển hàng hóa qua các đại dương.