(Top Banner Ad)
groove
B2
noun B2 Tổng quát (Âm nhạc, Kỹ thuật, Tâm lý)

groove

UK: /ɡruːv/ • US: /ɡruːv/

Nghĩa tiếng Việt

rãnh lối mòn nhịp điệu tận hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow cut or depression in a hard material.

Vietnamese Meaning

Một rãnh dài, hẹp được cắt hoặc lõm vào một vật liệu cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ball bearing rolls smoothly in the groove."

    "Vòng bi lăn trơn tru trong rãnh."

  • "The record player needle got stuck in a groove, repeating the same phrase over and over."

    "Kim của máy hát bị kẹt trong một rãnh, lặp đi lặp lại cùng một cụm từ."

  • "Once you find your groove in a new job, things become much easier."

    "Một khi bạn tìm thấy nhịp điệu (cách làm) của mình trong một công việc mới, mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groove rãnh, đường khía; nhịp điệu, không khí; lối mòn
Verb groove tạo rãnh; tận hưởng (âm nhạc), hòa mình vào
Adjective grooved có rãnh, được tạo rãnh
Adjective (slang, dated) groovy tuyệt vời, sành điệu, rất hay (hơi lỗi thời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Âm nhạc, Kỹ thuật, Tâm lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grabanan
Middle Dutch
groeve
Dutch
groef
English
groove

Nguồn gốc từ 'rãnh' và 'đào bới'

Từ 'groove' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'groef', ban đầu có nghĩa là 'rãnh, hố'. Từ này lại có mối liên hệ với các từ cổ hơn trong tiếng Đức và tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đào bới'. Ban đầu, 'groove' chỉ dùng để mô tả các đường rãnh vật lý, nhưng qua thời gian, nó phát triển thêm nhiều nghĩa bóng, đặc biệt trong âm nhạc để chỉ nhịp điệu cuốn hút và trong đời sống để chỉ lối mòn quen thuộc hoặc cảm giác thoải mái, dễ chịu.

Usage Note

Đây là nghĩa đen và vật lý nhất của từ 'groove'. Nó có thể là rãnh trên đĩa hát, rãnh để dẫn nước, hoặc bất kỳ khe rãnh nào tương tự. Thường chỉ một đường dài, thẳng hoặc cong nhẹ, có chiều sâu nhất định.

Prepositions

in on

'In' được sử dụng khi nói đến vị trí bên trong rãnh: 'The ball is in the groove'. 'On' có thể được sử dụng khi đề cập đến bề mặt có rãnh: 'The record has grooves on its surface'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groove
  • deep deep groove
    (rãnh sâu)
  • narrow narrow groove
    (rãnh hẹp)
  • smooth smooth groove
    (nhịp điệu mượt mà, cảm giác êm ái)
  • familiar familiar groove
    (lối mòn quen thuộc)
Verb + groove
  • cut a cut a groove
    (cắt một rãnh, tạo rãnh)
  • get into the get into the groove
    (bắt nhịp, hòa mình vào không khí/vào guồng)
  • find your find your groove
    (tìm thấy nhịp điệu của mình, tìm thấy phong độ)
  • be in a be in a groove
    (đang ở phong độ tốt, đang làm việc thuận lợi)
  • fall into a fall into a groove
    (rơi vào lối mòn, hình thành thói quen)
Preposition + groove
  • in the in the groove
    (đang đúng nhịp, đang ở phong độ cao, đang rất thoải mái)

Idioms

  • get into the groove

    Bắt nhịp, hòa mình vào không khí vui vẻ/tận hưởng, vào guồng làm việc.

    "It took a while for the band to get into the groove, but once they did, the audience was dancing."

    (Ban nhạc mất một lúc để bắt nhịp, nhưng khi đã vào guồng thì khán giả nhảy nhót tưng bừng.)

  • in the groove

    Đang ở phong độ tốt, làm việc hiệu quả, đang tận hưởng một cách thoải mái.

    "After a few hours, I was really in the groove with my writing."

    (Sau vài giờ, tôi thực sự đang rất vào phom với bài viết của mình.)

  • stuck in a groove

    Mắc kẹt trong lối mòn, không thể thoát ra khỏi thói quen cũ hoặc tình trạng nhàm chán.

    "I feel like I'm stuck in a groove at work; I need a new challenge."

    (Tôi cảm thấy mình đang mắc kẹt trong lối mòn ở chỗ làm; tôi cần một thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groove

noun
Lật mặt

Một rãnh dài, hẹp được cắt hoặc lõm vào một vật liệu cứng.

"The ball bearing rolls smoothly in the groove."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he found his groove as a musician was evident to everyone in the audience.
Việc anh ấy tìm thấy nhịp điệu của mình với tư cách là một nhạc sĩ đã được thể hiện rõ cho mọi người trong khán giả.
Phủ định
It is not the case that they groove together effortlessly; they've had to practice a lot.
Không phải là họ hòa nhịp với nhau một cách dễ dàng; họ đã phải luyện tập rất nhiều.
Nghi vấn
Whether the dancers can find their groove quickly is important for the success of the performance.
Việc các vũ công có thể nhanh chóng tìm thấy nhịp điệu của họ hay không là rất quan trọng cho sự thành công của buổi biểu diễn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy grooving to funk music on the weekends.
Tôi thích nhún nhảy theo nhạc funk vào cuối tuần.
Phủ định
She avoids grooving in public because she's shy.
Cô ấy tránh nhún nhảy ở nơi công cộng vì cô ấy ngại ngùng.
Nghi vấn
Do you mind grooving a little closer to the stage?
Bạn có phiền nhún nhảy gần sân khấu hơn một chút không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the band is really in the groove tonight!
Ồ, ban nhạc thực sự đang có hứng biểu diễn tối nay!
Phủ định
Alas, I couldn't find my groove in that project.
Tiếc thay, tôi không thể tìm thấy nhịp điệu của mình trong dự án đó.
Nghi vấn
Hey, can you groove to this music?
Này, bạn có thể nhún nhảy theo điệu nhạc này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the band had practiced more, they would have grooved better during the concert.
Nếu ban nhạc đã luyện tập nhiều hơn, họ đã trình diễn ăn ý hơn trong buổi hòa nhạc.
Phủ định
If he hadn't found his groove in the new job, he might not have been so successful.
Nếu anh ấy không tìm thấy nhịp điệu phù hợp trong công việc mới, có lẽ anh ấy đã không thành công đến vậy.
Nghi vấn
Would the dancers have grooved so effortlessly if they hadn't rehearsed the routine so many times?
Liệu các vũ công có thể nhảy một cách dễ dàng như vậy nếu họ không diễn tập bài nhảy nhiều lần không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band played a song with a strong groove.
Ban nhạc đã chơi một bài hát với tiết tấu mạnh mẽ.
Phủ định
Never had I heard such a unique groove until that day.
Chưa bao giờ tôi được nghe một nhịp điệu độc đáo như vậy cho đến ngày hôm đó.
Nghi vấn
Should the DJ find the right groove, the crowd will dance all night.
Nếu DJ tìm được nhịp điệu phù hợp, đám đông sẽ nhảy suốt đêm.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band was really in the groove last night.
Ban nhạc đã thực sự nhập tâm vào tối qua.
Phủ định
They didn't groove to the music at all.
Họ hoàn toàn không phiêu theo nhạc.
Nghi vấn
What kind of music makes you groove?
Loại nhạc nào khiến bạn phiêu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will groove to the music all night long.
Cô ấy sẽ lắc lư theo điệu nhạc suốt đêm dài.
Phủ định
They are not going to groove in the same way after the argument.
Họ sẽ không còn hòa hợp theo cùng một cách sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Will the new record find its groove quickly?
Bản thu âm mới có nhanh chóng tìm được chỗ đứng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band's groove was infectious, making everyone want to dance.
Nhịp điệu của ban nhạc thật lôi cuốn, khiến mọi người đều muốn nhảy.
Phủ định
The singer's groove wasn't quite there; she seemed a little off-beat.
Nhịp điệu của ca sĩ không được chuẩn lắm; cô ấy có vẻ hơi lệch nhịp.
Nghi vấn
Is that bass player's groove the reason everyone's enjoying the song so much?
Có phải nhịp điệu của người chơi bass đó là lý do mọi người thích bài hát này đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groove".

'Groove' trong Âm nhạc

Trong âm nhạc, 'groove' không chỉ là nhịp điệu hay phách đơn thuần mà là một cảm giác lôi cuốn, một sự kết hợp hài hòa giữa các nhạc cụ tạo nên một nhịp điệu 'ăn khớp' khiến người nghe muốn nhún nhảy hoặc đắm chìm. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong nhạc jazz, funk, soul và hip-hop, nơi nó tạo ra sự kết nối về cảm xúc và thể chất.

'Groovy' và Văn hóa Phản kháng (thập niên 1960)

Tính từ 'groovy' trở nên cực kỳ phổ biến trong thập niên 1960 và 1970, đặc biệt trong giới trẻ và văn hóa phản kháng, để miêu tả thứ gì đó 'tuyệt vời', 'thời thượng' hoặc 'ngầu'. Nó thể hiện một tinh thần tự do, thoải mái và phóng khoáng của thời đại đó. Dù ngày nay ít được dùng, 'groovy' vẫn là một từ mang dấu ấn lịch sử văn hóa.