groove
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, narrow cut or depression in a hard material.
Vietnamese Meaning
Một rãnh dài, hẹp được cắt hoặc lõm vào một vật liệu cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ball bearing rolls smoothly in the groove."
"Vòng bi lăn trơn tru trong rãnh."
-
"The record player needle got stuck in a groove, repeating the same phrase over and over."
"Kim của máy hát bị kẹt trong một rãnh, lặp đi lặp lại cùng một cụm từ."
-
"Once you find your groove in a new job, things become much easier."
"Một khi bạn tìm thấy nhịp điệu (cách làm) của mình trong một công việc mới, mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen và vật lý nhất của từ 'groove'. Nó có thể là rãnh trên đĩa hát, rãnh để dẫn nước, hoặc bất kỳ khe rãnh nào tương tự. Thường chỉ một đường dài, thẳng hoặc cong nhẹ, có chiều sâu nhất định.
Prepositions
'In' được sử dụng khi nói đến vị trí bên trong rãnh: 'The ball is in the groove'. 'On' có thể được sử dụng khi đề cập đến bề mặt có rãnh: 'The record has grooves on its surface'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep groove (rãnh sâu)
-
narrow narrow groove (rãnh hẹp)
-
smooth smooth groove (nhịp điệu mượt mà, cảm giác êm ái)
-
familiar familiar groove (lối mòn quen thuộc)
-
cut a cut a groove (cắt một rãnh, tạo rãnh)
-
get into the get into the groove (bắt nhịp, hòa mình vào không khí/vào guồng)
-
find your find your groove (tìm thấy nhịp điệu của mình, tìm thấy phong độ)
-
be in a be in a groove (đang ở phong độ tốt, đang làm việc thuận lợi)
-
fall into a fall into a groove (rơi vào lối mòn, hình thành thói quen)
-
in the in the groove (đang đúng nhịp, đang ở phong độ cao, đang rất thoải mái)
Idioms
-
get into the groove
Bắt nhịp, hòa mình vào không khí vui vẻ/tận hưởng, vào guồng làm việc.
"It took a while for the band to get into the groove, but once they did, the audience was dancing."
(Ban nhạc mất một lúc để bắt nhịp, nhưng khi đã vào guồng thì khán giả nhảy nhót tưng bừng.)
-
in the groove
Đang ở phong độ tốt, làm việc hiệu quả, đang tận hưởng một cách thoải mái.
"After a few hours, I was really in the groove with my writing."
(Sau vài giờ, tôi thực sự đang rất vào phom với bài viết của mình.)
-
stuck in a groove
Mắc kẹt trong lối mòn, không thể thoát ra khỏi thói quen cũ hoặc tình trạng nhàm chán.
"I feel like I'm stuck in a groove at work; I need a new challenge."
(Tôi cảm thấy mình đang mắc kẹt trong lối mòn ở chỗ làm; tôi cần một thử thách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
groove
nounMột rãnh dài, hẹp được cắt hoặc lõm vào một vật liệu cứng.
"The ball bearing rolls smoothly in the groove."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he found his groove as a musician was evident to everyone in the audience. |
Việc anh ấy tìm thấy nhịp điệu của mình với tư cách là một nhạc sĩ đã được thể hiện rõ cho mọi người trong khán giả. |
| Phủ định | It is not the case that they groove together effortlessly; they've had to practice a lot. |
Không phải là họ hòa nhịp với nhau một cách dễ dàng; họ đã phải luyện tập rất nhiều. |
| Nghi vấn | Whether the dancers can find their groove quickly is important for the success of the performance. |
Việc các vũ công có thể nhanh chóng tìm thấy nhịp điệu của họ hay không là rất quan trọng cho sự thành công của buổi biểu diễn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy grooving to funk music on the weekends. |
Tôi thích nhún nhảy theo nhạc funk vào cuối tuần. |
| Phủ định | She avoids grooving in public because she's shy. |
Cô ấy tránh nhún nhảy ở nơi công cộng vì cô ấy ngại ngùng. |
| Nghi vấn | Do you mind grooving a little closer to the stage? |
Bạn có phiền nhún nhảy gần sân khấu hơn một chút không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the band is really in the groove tonight! |
Ồ, ban nhạc thực sự đang có hứng biểu diễn tối nay! |
| Phủ định | Alas, I couldn't find my groove in that project. |
Tiếc thay, tôi không thể tìm thấy nhịp điệu của mình trong dự án đó. |
| Nghi vấn | Hey, can you groove to this music? |
Này, bạn có thể nhún nhảy theo điệu nhạc này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the band had practiced more, they would have grooved better during the concert. |
Nếu ban nhạc đã luyện tập nhiều hơn, họ đã trình diễn ăn ý hơn trong buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | If he hadn't found his groove in the new job, he might not have been so successful. |
Nếu anh ấy không tìm thấy nhịp điệu phù hợp trong công việc mới, có lẽ anh ấy đã không thành công đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the dancers have grooved so effortlessly if they hadn't rehearsed the routine so many times? |
Liệu các vũ công có thể nhảy một cách dễ dàng như vậy nếu họ không diễn tập bài nhảy nhiều lần không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band played a song with a strong groove. |
Ban nhạc đã chơi một bài hát với tiết tấu mạnh mẽ. |
| Phủ định | Never had I heard such a unique groove until that day. |
Chưa bao giờ tôi được nghe một nhịp điệu độc đáo như vậy cho đến ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | Should the DJ find the right groove, the crowd will dance all night. |
Nếu DJ tìm được nhịp điệu phù hợp, đám đông sẽ nhảy suốt đêm. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band was really in the groove last night. |
Ban nhạc đã thực sự nhập tâm vào tối qua. |
| Phủ định | They didn't groove to the music at all. |
Họ hoàn toàn không phiêu theo nhạc. |
| Nghi vấn | What kind of music makes you groove? |
Loại nhạc nào khiến bạn phiêu? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will groove to the music all night long. |
Cô ấy sẽ lắc lư theo điệu nhạc suốt đêm dài. |
| Phủ định | They are not going to groove in the same way after the argument. |
Họ sẽ không còn hòa hợp theo cùng một cách sau cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Will the new record find its groove quickly? |
Bản thu âm mới có nhanh chóng tìm được chỗ đứng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band's groove was infectious, making everyone want to dance. |
Nhịp điệu của ban nhạc thật lôi cuốn, khiến mọi người đều muốn nhảy. |
| Phủ định | The singer's groove wasn't quite there; she seemed a little off-beat. |
Nhịp điệu của ca sĩ không được chuẩn lắm; cô ấy có vẻ hơi lệch nhịp. |
| Nghi vấn | Is that bass player's groove the reason everyone's enjoying the song so much? |
Có phải nhịp điệu của người chơi bass đó là lý do mọi người thích bài hát này đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groove".
