(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shelteringly
C1

shelteringly

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

một cách che chở một cách bảo bọc một cách êm ái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shelteringly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách che chở, bảo vệ; một cách mang lại sự bảo vệ hoặc thoải mái.

Definition (English Meaning)

In a way that provides protection or covering; in a protective or comforting manner.

Ví dụ Thực tế với 'Shelteringly'

  • "She held the baby shelteringly in her arms, shielding him from the cold wind."

    "Cô ấy ôm đứa bé một cách che chở trong vòng tay, bảo vệ bé khỏi cơn gió lạnh."

  • "The forest sheltered the hikers shelteringly from the storm."

    "Khu rừng che chở những người đi bộ đường dài một cách êm ái khỏi cơn bão."

  • "He spoke to her shelteringly, offering words of comfort and support."

    "Anh ấy nói chuyện với cô ấy một cách ân cần, đưa ra những lời an ủi và động viên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shelteringly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: shelteringly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

protectively(một cách bảo vệ)
carefully(một cách cẩn thận)
comfortingly(một cách an ủi)

Trái nghĩa (Antonyms)

exposingly(một cách phơi bày)
threateningly(một cách đe dọa)

Từ liên quan (Related Words)

warmly(ấm áp)
safely(an toàn)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Shelteringly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc cách thức mà ai đó hoặc cái gì đó bảo vệ hoặc che chở một cách ân cần. Nó nhấn mạnh đến sự an toàn và thoải mái được cung cấp. So với các trạng từ khác như 'protectively' (mang tính bảo vệ) hoặc 'carefully' (cẩn thận), 'shelteringly' mang sắc thái êm dịu và bao bọc hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shelteringly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)