(Top Banner Ad)
shelteringly
C1
Adverb C1 General

shelteringly

UK: /ˈʃeltərɪŋli/ • US: /ˈʃɛltərɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách che chở một cách bảo bọc một cách êm ái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that provides protection or covering; in a protective or comforting manner.

Vietnamese Meaning

Một cách che chở, bảo vệ; một cách mang lại sự bảo vệ hoặc thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She held the baby shelteringly in her arms, shielding him from the cold wind."

    "Cô ấy ôm đứa bé một cách che chở trong vòng tay, bảo vệ bé khỏi cơn gió lạnh."

  • "The forest sheltered the hikers shelteringly from the storm."

    "Khu rừng che chở những người đi bộ đường dài một cách êm ái khỏi cơn bão."

  • "He spoke to her shelteringly, offering words of comfort and support."

    "Anh ấy nói chuyện với cô ấy một cách ân cần, đưa ra những lời an ủi và động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelter Nơi trú ẩn, sự che chở
Verb shelter Che chở, trú ẩn
Adjective sheltering Che chở, bảo vệ
Adjective sheltered Được che chở, kín đáo
Adjective unsheltered Không được che chở, lộ thiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skel-
Proto-Germanic
*skelduz
Old English
scild
Middle English
scheltre
English
shelter
English
sheltering
English
shelteringly

Nguồn gốc của sự che chở

Từ 'shelteringly' có nguồn gốc từ từ 'shelter' (che chở, nơi ẩn náu), và sâu xa hơn là từ các từ chỉ 'lá chắn' (shield) trong tiếng Anh cổ và tiếng German cổ. Ý nghĩa cốt lõi của việc được bảo vệ, che chắn khỏi nguy hiểm hoặc điều kiện khắc nghiệt đã tồn tại qua nhiều thế kỷ. 'Shelteringly' mô tả hành động hoặc cách thức mang lại sự bảo vệ và an toàn một cách ấm cúng.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc cách thức mà ai đó hoặc cái gì đó bảo vệ hoặc che chở một cách ân cần. Nó nhấn mạnh đến sự an toàn và thoải mái được cung cấp. So với các trạng từ khác như 'protectively' (mang tính bảo vệ) hoặc 'carefully' (cẩn thận), 'shelteringly' mang sắc thái êm dịu và bao bọc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • warm shelteringly warm
    (ấm áp một cách dễ chịu, như được che chở)
  • safe shelteringly safe
    (an toàn một cách được bảo vệ)
  • secluded shelteringly secluded
    (hẻo lánh một cách kín đáo, được che chắn)
Verb + shelteringly
  • grow grow shelteringly
    (phát triển một cách che chắn (tạo bóng mát, v.v.))
  • nestle nestle shelteringly
    (nép mình một cách ấm cúng, được che chở)
  • wrap wrap shelteringly
    (quấn bọc một cách che chắn)

Idioms

  • shelteringly positioned

    được định vị ở một nơi kín đáo, an toàn

    "The house was shelteringly positioned behind a row of tall trees."

    (Ngôi nhà được đặt ở một vị trí kín đáo phía sau hàng cây cao.)

  • shelteringly quiet

    yên tĩnh một cách dễ chịu, như được bảo vệ

    "The small village offered a shelteringly quiet escape from city life."

    (Ngôi làng nhỏ mang đến một sự thoát ly yên tĩnh dễ chịu khỏi cuộc sống thành phố.)

  • shelteringly close

    gần gũi một cách ấm áp, thân mật như được che chở

    "They sat shelteringly close by the fireplace, enjoying the warmth."

    (Họ ngồi gần nhau một cách ấm áp bên lò sưởi, tận hưởng hơi ấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shelteringly

Adverb
Lật mặt

Một cách che chở, bảo vệ; một cách mang lại sự bảo vệ hoặc thoải mái.

"She held the baby shelteringly in her arms, shielding him from the cold wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelteringly".

Ngôi nhà là nơi trú ẩn an toàn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nhà' không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là biểu tượng của sự an toàn, riêng tư và bảo vệ. Khái niệm 'home sweet home' (nhà là nhất) thể hiện mong muốn có một không gian 'shelteringly' (che chở, ấm cúng) để nghỉ ngơi và tránh xa những áp lực bên ngoài.

Tổ chức từ thiện và nơi trú ẩn

Trong xã hội phương Tây, các tổ chức từ thiện và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp 'shelter' (nơi trú ẩn) cho người vô gia cư, nạn nhân thiên tai hoặc những người cần sự bảo vệ. Việc tạo ra một môi trường 'shelteringly' (an toàn, che chở) là một hành động nhân đạo được đề cao.