shelteringly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that provides protection or covering; in a protective or comforting manner.
Vietnamese Meaning
Một cách che chở, bảo vệ; một cách mang lại sự bảo vệ hoặc thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She held the baby shelteringly in her arms, shielding him from the cold wind."
"Cô ấy ôm đứa bé một cách che chở trong vòng tay, bảo vệ bé khỏi cơn gió lạnh."
-
"The forest sheltered the hikers shelteringly from the storm."
"Khu rừng che chở những người đi bộ đường dài một cách êm ái khỏi cơn bão."
-
"He spoke to her shelteringly, offering words of comfort and support."
"Anh ấy nói chuyện với cô ấy một cách ân cần, đưa ra những lời an ủi và động viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shelter | Nơi trú ẩn, sự che chở |
| Verb | shelter | Che chở, trú ẩn |
| Adjective | sheltering | Che chở, bảo vệ |
| Adjective | sheltered | Được che chở, kín đáo |
| Adjective | unsheltered | Không được che chở, lộ thiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc cách thức mà ai đó hoặc cái gì đó bảo vệ hoặc che chở một cách ân cần. Nó nhấn mạnh đến sự an toàn và thoải mái được cung cấp. So với các trạng từ khác như 'protectively' (mang tính bảo vệ) hoặc 'carefully' (cẩn thận), 'shelteringly' mang sắc thái êm dịu và bao bọc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm shelteringly warm (ấm áp một cách dễ chịu, như được che chở)
-
safe shelteringly safe (an toàn một cách được bảo vệ)
-
secluded shelteringly secluded (hẻo lánh một cách kín đáo, được che chắn)
-
grow grow shelteringly (phát triển một cách che chắn (tạo bóng mát, v.v.))
-
nestle nestle shelteringly (nép mình một cách ấm cúng, được che chở)
-
wrap wrap shelteringly (quấn bọc một cách che chắn)
Idioms
-
shelteringly positioned
được định vị ở một nơi kín đáo, an toàn
"The house was shelteringly positioned behind a row of tall trees."
(Ngôi nhà được đặt ở một vị trí kín đáo phía sau hàng cây cao.)
-
shelteringly quiet
yên tĩnh một cách dễ chịu, như được bảo vệ
"The small village offered a shelteringly quiet escape from city life."
(Ngôi làng nhỏ mang đến một sự thoát ly yên tĩnh dễ chịu khỏi cuộc sống thành phố.)
-
shelteringly close
gần gũi một cách ấm áp, thân mật như được che chở
"They sat shelteringly close by the fireplace, enjoying the warmth."
(Họ ngồi gần nhau một cách ấm áp bên lò sưởi, tận hưởng hơi ấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shelteringly
AdverbMột cách che chở, bảo vệ; một cách mang lại sự bảo vệ hoặc thoải mái.
"She held the baby shelteringly in her arms, shielding him from the cold wind."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelteringly".
