(Top Banner Ad)
exposingly
C1
Adverb C1 General

exposingly

UK: /ɪkˈspəʊzɪŋli/ • US: /ɪkˈspoʊzɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hở hang một cách phơi bày một cách khiếm nhã lộ liễu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that exposes or reveals something, especially in a vulnerable or uncomfortably revealing way.

Vietnamese Meaning

Một cách phơi bày hoặc tiết lộ điều gì đó, đặc biệt là theo cách dễ bị tổn thương hoặc tiết lộ một cách khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was dressed exposingly, which made him uncomfortable."

    "Cô ấy ăn mặc hở hang, điều đó khiến anh ấy không thoải mái."

  • "The article exposingly detailed the politician's affair."

    "Bài báo đã mô tả chi tiết một cách phơi bày về vụ ngoại tình của chính trị gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose tiết lộ, phơi bày, để lộ ra
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc, sự tiết lộ
Adjective exposed bị phơi bày, trần trụi, không được bảo vệ
Adjective exposing đang phơi bày, làm lộ ra
Noun exposition sự trình bày, sự giải thích chi tiết, cuộc triển lãm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose
English
exposing
English
exposingly

Nguồn gốc Latin cổ

Từ 'exposingly' có gốc từ động từ Latin cổ 'exponere', được hình thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'ponere' (nghĩa là 'đặt'). Ban đầu, 'exponere' có nghĩa là 'đặt ra ngoài' hoặc 'trình bày'. Theo thời gian, nghĩa này phát triển qua tiếng Pháp cổ ('exposer') và tiếng Anh thành 'expose', mang ý nghĩa tiết lộ, phơi bày một cách rõ ràng, không che giấu.

Usage Note

Từ 'exposingly' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tiết lộ thông tin hoặc hành động một cách không phù hợp hoặc gây tổn hại. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu tế nhị hoặc sự xâm phạm quyền riêng tư. Nó khác với 'openly' (công khai) ở chỗ 'openly' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực hoặc sự tổn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exposingly
  • dressed dressed exposingly
    (ăn mặc hở hang, ăn mặc lộ liễu)
  • reveal reveal something exposingly
    (tiết lộ điều gì đó một cách phơi bày, không giấu giếm)
  • present present facts exposingly
    (trình bày sự thật một cách công khai, không che đậy)
  • speak speak exposingly about an issue
    (nói một cách thẳng thắn, không né tránh về một vấn đề)

Idioms

  • dressed exposingly

    ăn mặc hở hang, lộ liễu (ám chỉ trang phục để lộ nhiều phần cơ thể một cách không phù hợp hoặc táo bạo)

    "She was often criticized for dressed exposingly at formal events."

    (Cô ấy thường bị chỉ trích vì ăn mặc hở hang tại các sự kiện trang trọng.)

  • speak exposingly

    nói ra sự thật trần trụi, tiết lộ một cách không giấu giếm (thường về những điều nhạy cảm hoặc khó nói)

    "The journalist spoke exposingly about the corruption within the government."

    (Người nhà báo đã nói ra sự thật trần trụi về nạn tham nhũng trong chính phủ.)

  • reveal exposingly

    phơi bày/tiết lộ một cách rõ ràng, không che đậy (thường là những điều tiêu cực hoặc nhạy cảm)

    "The document revealed exposingly the company's financial struggles."

    (Tài liệu đã phơi bày một cách rõ ràng những khó khăn tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposingly

Adverb
Lật mặt

Một cách phơi bày hoặc tiết lộ điều gì đó, đặc biệt là theo cách dễ bị tổn thương hoặc tiết lộ một cách khó chịu.

"She was dressed exposingly, which made him uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposingly".

Chuẩn mực về trang phục và sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa truyền thống, cách ăn mặc 'exposingly' (hở hang, lộ liễu) thường được nhìn nhận khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh xã hội, sự kiện và chuẩn mực đạo đức. Điều này có thể được coi là táo bạo, thiếu tôn trọng, hoặc không phù hợp ở một số nơi, trong khi ở những nơi khác, nó có thể được chấp nhận như một lựa chọn thời trang cá nhân.

Quyền riêng tư và sự công khai

Từ 'exposingly' cũng liên quan đến việc tiết lộ thông tin cá nhân hoặc bí mật một cách công khai. Trong văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào quyền riêng tư cá nhân. Việc ai đó 'phơi bày' (exposing) quá nhiều về bản thân hoặc người khác mà không có sự đồng ý có thể bị coi là thiếu tế nhị, vi phạm đạo đức, hoặc thậm chí là xúc phạm.