exposingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that exposes or reveals something, especially in a vulnerable or uncomfortably revealing way.
Vietnamese Meaning
Một cách phơi bày hoặc tiết lộ điều gì đó, đặc biệt là theo cách dễ bị tổn thương hoặc tiết lộ một cách khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was dressed exposingly, which made him uncomfortable."
"Cô ấy ăn mặc hở hang, điều đó khiến anh ấy không thoải mái."
-
"The article exposingly detailed the politician's affair."
"Bài báo đã mô tả chi tiết một cách phơi bày về vụ ngoại tình của chính trị gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expose | tiết lộ, phơi bày, để lộ ra |
| Noun | exposure | sự phơi bày, sự tiếp xúc, sự tiết lộ |
| Adjective | exposed | bị phơi bày, trần trụi, không được bảo vệ |
| Adjective | exposing | đang phơi bày, làm lộ ra |
| Noun | exposition | sự trình bày, sự giải thích chi tiết, cuộc triển lãm |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exposingly' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tiết lộ thông tin hoặc hành động một cách không phù hợp hoặc gây tổn hại. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu tế nhị hoặc sự xâm phạm quyền riêng tư. Nó khác với 'openly' (công khai) ở chỗ 'openly' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực hoặc sự tổn thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dressed dressed exposingly (ăn mặc hở hang, ăn mặc lộ liễu)
-
reveal reveal something exposingly (tiết lộ điều gì đó một cách phơi bày, không giấu giếm)
-
present present facts exposingly (trình bày sự thật một cách công khai, không che đậy)
-
speak speak exposingly about an issue (nói một cách thẳng thắn, không né tránh về một vấn đề)
Idioms
-
dressed exposingly
ăn mặc hở hang, lộ liễu (ám chỉ trang phục để lộ nhiều phần cơ thể một cách không phù hợp hoặc táo bạo)
"She was often criticized for dressed exposingly at formal events."
(Cô ấy thường bị chỉ trích vì ăn mặc hở hang tại các sự kiện trang trọng.)
-
speak exposingly
nói ra sự thật trần trụi, tiết lộ một cách không giấu giếm (thường về những điều nhạy cảm hoặc khó nói)
"The journalist spoke exposingly about the corruption within the government."
(Người nhà báo đã nói ra sự thật trần trụi về nạn tham nhũng trong chính phủ.)
-
reveal exposingly
phơi bày/tiết lộ một cách rõ ràng, không che đậy (thường là những điều tiêu cực hoặc nhạy cảm)
"The document revealed exposingly the company's financial struggles."
(Tài liệu đã phơi bày một cách rõ ràng những khó khăn tài chính của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exposingly
AdverbMột cách phơi bày hoặc tiết lộ điều gì đó, đặc biệt là theo cách dễ bị tổn thương hoặc tiết lộ một cách khó chịu.
"She was dressed exposingly, which made him uncomfortable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposingly".
