(Top Banner Ad)
shepherdly
C1
tính từ C1 Nông nghiệp, Tôn giáo (ẩn dụ)

shepherdly

UK: /ˈʃepədli/ • US: /ˈʃepərdli/

Nghĩa tiếng Việt

như người chăn cừu mang phẩm chất của người chăn cừu tận tâm chăm sóc và bảo vệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the qualities of a good shepherd; especially, providing guidance, care, and protection.

Vietnamese Meaning

Có những phẩm chất của một người chăn cừu giỏi; đặc biệt là cung cấp sự hướng dẫn, chăm sóc và bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pastor provided shepherdly guidance to his congregation."

    "Vị mục sư đã cung cấp sự hướng dẫn như người chăn cừu cho giáo đoàn của mình."

  • "Her shepherdly concern for the animals was evident in her tireless efforts to protect them."

    "Sự quan tâm như người chăn cừu của cô ấy đối với các con vật đã được thể hiện rõ qua những nỗ lực không mệt mỏi để bảo vệ chúng."

  • "The teacher's shepherdly approach helped the struggling students feel supported and encouraged."

    "Cách tiếp cận như người chăn cừu của giáo viên đã giúp những học sinh gặp khó khăn cảm thấy được hỗ trợ và khuyến khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shepherd Người chăn cừu
Verb shepherd Chăn dắt, dẫn dắt, hướng dẫn
Noun shepherdess Nữ chăn cừu
Noun shepherding Hành động chăn dắt, sự dẫn dắt
Adjective shepherdly Mang tính chăn dắt, quan tâm, bảo vệ như người chăn cừu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Tôn giáo (ẩn dụ)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kerdʰ-
Proto-Germanic
*herdjaz
Old English
hierde
Old English
sceap
Old English
sceaphierde
Middle English
schepherde
English
shepherd
English
shepherdly

Nguồn gốc từ "Shepherdly"

Từ "shepherdly" mang ý nghĩa "có tính cách của người chăn cừu", được hình thành từ danh từ "shepherd" (người chăn cừu) và hậu tố "-ly". Bản thân từ "shepherd" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceaphierde", ghép từ "sceap" (cừu) và "hierde" (người chăn dắt). Vì vậy, "shepherdly" gợi lên hình ảnh sự quan tâm, bảo vệ và dẫn dắt, giống như cách một người chăn cừu chăm sóc đàn cừu của mình.

Usage Note

Từ 'shepherdly' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc phẩm chất của một người lãnh đạo, người quản lý hoặc bất kỳ ai có trách nhiệm chăm sóc và hướng dẫn người khác. Nó nhấn mạnh đến sự tận tâm, chu đáo và tinh thần bảo vệ. Khác với 'pastoral' (thuộc về đồng quê, mục vụ), 'shepherdly' tập trung nhiều hơn vào hành động chăm sóc và bảo vệ cụ thể.

Prepositions

in toward with

Ví dụ: 'She showed shepherdly care *in* managing her team' (Cô ấy thể hiện sự chăm sóc như người chăn cừu trong việc quản lý đội của mình). 'He adopted a shepherdly approach *toward* his students' (Anh ấy áp dụng một cách tiếp cận như người chăn cừu đối với học sinh của mình). 'The CEO acted *with* shepherdly concern for the employees' welfare' (Vị CEO hành động với sự quan tâm như người chăn cừu đến phúc lợi của nhân viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • shepherdly shepherdly care
    (Sự chăm sóc ân cần như người chăn cừu)
  • shepherdly shepherdly concern
    (Mối quan tâm chu đáo như người chăn cừu)
  • shepherdly shepherdly guidance
    (Sự hướng dẫn tận tình như người chăn cừu)
  • shepherdly shepherdly wisdom
    (Sự khôn ngoan của người chăn cừu (khi dẫn dắt))
  • shepherdly shepherdly duties
    (Các nhiệm vụ của người chăn cừu (quan tâm, bảo vệ))
Verb + (in a) shepherdly (manner)
  • act act in a shepherdly manner
    (Hành động theo cách của người chăn cừu (quan tâm, bảo vệ))
  • show show shepherdly compassion
    (Thể hiện lòng trắc ẩn của người chăn cừu)
  • provide provide shepherdly support
    (Cung cấp sự hỗ trợ như người chăn cừu)

Idioms

  • With shepherdly patience

    Với sự kiên nhẫn của người chăn cừu (tức là rất kiên nhẫn, tận tâm)

    "He handled the difficult students with shepherdly patience."

    (Anh ấy đã đối xử với những học sinh khó tính bằng sự kiên nhẫn của người chăn cừu.)

  • A shepherdly approach

    Một cách tiếp cận mang tính chăn dắt (quan tâm, hướng dẫn, bảo vệ)

    "The manager took a shepherdly approach to mentoring new employees."

    (Người quản lý đã áp dụng một cách tiếp cận mang tính chăn dắt để hướng dẫn các nhân viên mới.)

  • To have shepherdly eyes for someone/something

    Có ánh mắt quan tâm, chăm sóc như người chăn cừu dành cho ai/cái gì

    "The old teacher always had shepherdly eyes for his struggling students."

    (Người thầy già luôn có ánh mắt chăm sóc như người chăn cừu dành cho những học trò đang gặp khó khăn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shepherdly

tính từ
Lật mặt

Có những phẩm chất của một người chăn cừu giỏi; đặc biệt là cung cấp sự hướng dẫn, chăm sóc và bảo vệ.

"The pastor provided shepherdly guidance to his congregation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shepherdly".

"Người chăn cừu tốt lành" trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, hình ảnh người chăn cừu mang ý nghĩa sâu sắc, tượng trưng cho sự dẫn dắt, bảo vệ và yêu thương. Chúa Giê-su thường được gọi là "Người chăn cừu tốt lành" (The Good Shepherd), người hy sinh vì đàn chiên của mình. Do đó, "shepherdly" không chỉ đơn thuần là sự quan tâm mà còn hàm chứa ý nghĩa của tình yêu thương vô điều kiện và sự hy sinh.

Biểu tượng của sự quan tâm và lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh người chăn cừu và đàn cừu đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho mối quan hệ giữa người lãnh đạo và những người được lãnh đạo. Từ "shepherdly" gợi lên phẩm chất của một người lãnh đạo biết quan tâm, chăm sóc, hướng dẫn và bảo vệ những người dưới quyền mình, chứ không phải là sự áp đặt hay độc đoán.