(Top Banner Ad)
pastoral
C1
Tính từ C1 Văn học, Nghệ thuật, Nông nghiệp

pastoral

UK: /ˈpɑːstərəl/ • US: /ˈpæstərəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc đồng quê nên thơ mục vụ chăm sóc tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the countryside or the life of people living in the country; idyllically rural.

Vietnamese Meaning

Thuộc về vùng nông thôn hoặc cuộc sống của người dân sống ở nông thôn; mang vẻ đẹp thôn quê, nên thơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting depicted a pastoral scene with grazing sheep and a clear stream."

    "Bức tranh miêu tả một cảnh đồng quê nên thơ với đàn cừu gặm cỏ và một dòng suối trong vắt."

  • "They enjoyed the peaceful, pastoral setting."

    "Họ thích thú với khung cảnh đồng quê thanh bình."

  • "The church provides pastoral counseling to its members."

    "Nhà thờ cung cấp tư vấn mục vụ cho các thành viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastor Mục sư (trong Kitô giáo); người chăn dắt (nghĩa đen)
Noun pastorate Chức vụ mục sư; nhiệm kỳ mục sư
Noun pastoralism Chủ nghĩa mục đồng; hệ thống chăn nuôi gia súc du mục
Adverb pastorally Theo cách mục đồng; theo cách của mục sư
Noun/Verb pasture Đồng cỏ; sự chăn thả (động vật) / Chăn thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pascere
Latin
pastor
Latin
pastoralis
Old French
pastoral
English
pastoral

Nguồn gốc người chăn cừu

Từ "pastoral" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pastor", nghĩa là người chăn cừu. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì liên quan đến cuộc sống và công việc của người chăn cừu, thường gắn liền với đồng quê yên bình, thiên nhiên xanh tươi. Về sau, ý nghĩa của từ được mở rộng để nói về sự giản dị, thanh bình của vùng nông thôn, và cả vai trò hướng dẫn, chăm sóc tinh thần của những người lãnh đạo tôn giáo (như mục sư).

Usage Note

Từ 'pastoral' thường được dùng để miêu tả một khung cảnh, tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học lý tưởng hóa cuộc sống nông thôn, nhấn mạnh sự thanh bình, giản dị và gần gũi với thiên nhiên. Khác với 'rural' chỉ đơn thuần mang nghĩa 'thuộc về nông thôn', 'pastoral' mang sắc thái lãng mạn và lý tưởng hơn. Ví dụ: 'a pastoral scene' (một cảnh đồng quê nên thơ) khác với 'rural area' (khu vực nông thôn).

Prepositions

in of

'in pastoral settings': trong bối cảnh đồng quê. 'of pastoral life': về cuộc sống đồng quê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pastoral
  • idyllic an idyllic pastoral scene
    (một cảnh nông thôn bình dị tuyệt đẹp)
  • peaceful a peaceful pastoral setting
    (một khung cảnh nông thôn yên bình)
  • traditional traditional pastoral farming
    (nông nghiệp chăn nuôi truyền thống)
  • charming a charming pastoral landscape
    (một phong cảnh nông thôn quyến rũ)
pastoral + Noun
  • life pastoral life
    (cuộc sống đồng quê, cuộc sống mục đồng)
  • care pastoral care
    (sự chăm sóc tinh thần (của mục sư, giáo viên...))
  • scene pastoral scene
    (cảnh đồng quê)
  • duties pastoral duties
    (nhiệm vụ mục vụ (của mục sư))
  • poetry pastoral poetry
    (thơ ca mục đồng)
Verb + (a/an) pastoral Noun
  • enjoy enjoy a pastoral retreat
    (tận hưởng một kỳ nghỉ dưỡng ở vùng nông thôn)
  • seek seek a pastoral existence
    (tìm kiếm một cuộc sống yên bình ở nông thôn)
  • provide provide pastoral support
    (cung cấp sự hỗ trợ tinh thần)

Idioms

  • pastoral care

    Sự chăm sóc, hỗ trợ tinh thần (của giáo sĩ, giáo viên, nhà tư vấn)

    "The school offers excellent pastoral care for all its students."

    (Nhà trường cung cấp sự chăm sóc tinh thần tuyệt vời cho tất cả học sinh.)

  • pastoral landscape/scene

    Phong cảnh/khung cảnh đồng quê yên bình, đẹp như tranh

    "The artist specialized in painting pastoral landscapes with sheep and rolling hills."

    (Họa sĩ chuyên vẽ những phong cảnh đồng quê với cừu và những ngọn đồi thoai thoải.)

  • pastoral duties

    Nhiệm vụ mục vụ (của mục sư, linh mục); nhiệm vụ chăm sóc tinh thần

    "A pastor's pastoral duties include comforting the sick and counseling parishioners."

    (Nhiệm vụ mục vụ của mục sư bao gồm an ủi người bệnh và tư vấn cho giáo dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pastoral

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về vùng nông thôn hoặc cuộc sống của người dân sống ở nông thôn; mang vẻ đẹp thôn quê, nên thơ.

"The painting depicted a pastoral scene with grazing sheep and a clear stream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying pastoral scenery is a great way to relax.
Tận hưởng phong cảnh đồng quê là một cách tuyệt vời để thư giãn.
Phủ định
I don't appreciate romanticizing pastoral life; ignoring its hardships is misleading.
Tôi không đánh giá cao việc lãng mạn hóa cuộc sống đồng quê; bỏ qua những khó khăn của nó là gây hiểu lầm.
Nghi vấn
Is appreciating pastoral art considered a common hobby?
Có phải đánh giá cao nghệ thuật đồng quê được coi là một sở thích phổ biến không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting depicted a pastoral scene, complete with grazing sheep, rolling hills, and a clear blue sky.
Bức tranh mô tả một cảnh đồng quê thanh bình, hoàn chỉnh với những con cừu đang gặm cỏ, những ngọn đồi nhấp nhô và một bầu trời xanh trong.
Phủ định
While the artist appreciated the beauty of nature, his work wasn't entirely pastoral, focusing also on urban landscapes.
Mặc dù nghệ sĩ đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên, tác phẩm của ông không hoàn toàn mang tính đồng quê, mà còn tập trung vào cảnh quan đô thị.
Nghi vấn
Considering the simple life and connection to nature, is pastoralism still a viable way of life in the modern world?
Xét đến cuộc sống giản dị và sự kết nối với thiên nhiên, liệu chủ nghĩa mục vụ có còn là một lối sống khả thi trong thế giới hiện đại?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting depicted a pastoral scene with sheep grazing in a meadow.
Bức tranh mô tả một khung cảnh đồng quê với những con cừu gặm cỏ trên đồng.
Phủ định
The city offers no pastoral escape from the stresses of modern life.
Thành phố không mang lại sự trốn thoát đồng quê nào khỏi những căng thẳng của cuộc sống hiện đại.
Nghi vấn
Is pastoralism still a viable way of life in this region?
Liệu chủ nghĩa mục vụ vẫn là một cách sống khả thi ở khu vực này?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist painted a beautiful pastoral scene.
Người họa sĩ đã vẽ một bức tranh phong cảnh đồng quê tuyệt đẹp.
Phủ định
She did not appreciate the pastoral setting of the village.
Cô ấy đã không đánh giá cao khung cảnh đồng quê của ngôi làng.
Nghi vấn
Does the poem evoke a sense of pastoral tranquility?
Bài thơ có gợi lên cảm giác thanh bình đồng quê không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, we will visit the pastoral countryside.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đến thăm vùng quê đồng quê.
Phủ định
If he doesn't appreciate the pastoral scenery, he won't enjoy the trip.
Nếu anh ấy không đánh giá cao phong cảnh đồng quê, anh ấy sẽ không thích chuyến đi.
Nghi vấn
Will the sheep graze peacefully if we maintain the pastoral landscape?
Liệu những con cừu có gặm cỏ thanh bình nếu chúng ta duy trì cảnh quan đồng quê?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a farm, I would choose a pastoral setting for its tranquility.
Nếu tôi có một trang trại, tôi sẽ chọn một khung cảnh đồng quê vì sự yên bình của nó.
Phủ định
If the village didn't embrace pastoral traditions, it wouldn't maintain its unique charm.
Nếu ngôi làng không đón nhận những truyền thống mục vụ, nó sẽ không giữ được nét quyến rũ độc đáo của mình.
Nghi vấn
Would they understand the beauty of pastoralism if they visited the countryside?
Liệu họ có hiểu được vẻ đẹp của chủ nghĩa mục vụ nếu họ đến thăm vùng nông thôn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting depicts a pastoral scene with grazing sheep.
Bức tranh mô tả một cảnh đồng quê với những con cừu đang gặm cỏ.
Phủ định
The city's landscape is not pastoral; it's filled with concrete and steel.
Cảnh quan thành phố không phải là đồng quê; nó chứa đầy bê tông và thép.
Nghi vấn
Is their lifestyle pastoral, focusing on farming and animal husbandry?
Lối sống của họ có phải là đồng quê không, tập trung vào nông nghiệp và chăn nuôi?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting depicted a pastoral scene with grazing sheep and a clear stream.
Bức tranh miêu tả một cảnh đồng quê với những con cừu đang gặm cỏ và một dòng suối trong vắt.
Phủ định
The town's atmosphere is not pastoral anymore; it's become quite industrialized.
Bầu không khí của thị trấn không còn mang vẻ đồng quê nữa; nó đã trở nên khá công nghiệp hóa.
Nghi vấn
What makes this area so pastoral and appealing to tourists?
Điều gì khiến khu vực này trở nên đồng quê và hấp dẫn du khách đến vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tourists arrive, the village will have developed a pastoral charm.
Đến thời điểm khách du lịch đến, ngôi làng sẽ phát triển một vẻ đẹp đồng quê quyến rũ.
Phủ định
By next year, they won't have abandoned their pastoral lifestyle entirely.
Đến năm sau, họ sẽ không hoàn toàn từ bỏ lối sống du mục của mình.
Nghi vấn
Will the new farming techniques have destroyed the pastoral landscape by the end of the decade?
Liệu các kỹ thuật canh tác mới có phá hủy cảnh quan đồng quê vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will paint a pastoral scene next summer.
Nghệ sĩ sẽ vẽ một cảnh đồng quê vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not going to abandon pastoralism in favor of modern farming techniques.
Họ sẽ không từ bỏ chăn nuôi du mục để chuyển sang các kỹ thuật canh tác hiện đại.
Nghi vấn
Will the new development destroy the pastoral charm of the village?
Liệu dự án phát triển mới có phá hủy vẻ duyên dáng đồng quê của ngôi làng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastoral".

Lý tưởng hóa cuộc sống nông thôn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và nghệ thuật, khái niệm "pastoral" thường gắn liền với sự lý tưởng hóa cuộc sống nông thôn. Nó gợi lên hình ảnh về một cuộc sống giản dị, thanh bình, gần gũi với thiên nhiên, thoát khỏi sự ồn ào và phức tạp của thành phố. Hình ảnh người chăn cừu và đàn cừu trên đồng cỏ xanh mướt đã trở thành biểu tượng cho sự trong lành và tĩnh lặng.

Vai trò trong tôn giáo

Từ "pastoral" cũng có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo. "Pastor" (mục sư) là người chăn dắt tinh thần cho giáo đoàn, giống như người chăn cừu dẫn dắt đàn cừu của mình. Do đó, "pastoral care" (chăm sóc mục vụ) ám chỉ sự hướng dẫn, hỗ trợ tinh thần, đạo đức mà các nhà lãnh đạo tôn giáo dành cho tín đồ của họ.