(Top Banner Ad)
sherbet
B1
noun B1 Food and Beverage

sherbet

UK: /ˈʃɜːrbət/ • US: /ˈʃɜːrbət/

Nghĩa tiếng Việt

bột sủi bọt trái cây kem sorbet (kiểu Mỹ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flavored powder eaten as a sweet or made into a drink, especially a flavored powder of sugar and fruit acids.

Vietnamese Meaning

Một loại bột có hương vị được ăn như một món ngọt hoặc pha thành đồ uống, đặc biệt là một loại bột đường và axit trái cây có hương vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinkled some sherbet on her tongue and puckered her lips."

    "Cô ấy rắc một ít bột sherbet lên lưỡi và mím môi lại."

  • "The children were delighted with the fizzy sherbet."

    "Bọn trẻ rất thích thú với món sherbet sủi bọt."

  • "She bought a tub of rainbow sherbet from the ice cream parlor."

    "Cô ấy mua một hộp kem sherbet cầu vồng từ tiệm kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sherbet Một loại món tráng miệng đông lạnh có vị trái cây, làm từ nước ép trái cây, đường, đôi khi có thêm một lượng nhỏ sữa hoặc lòng trắng trứng để tạo kết cấu mịn hơn sorbet nhưng ít kem hơn kem tươi.
Adjective sherbet-y (Không chính thức) Có đặc tính, hương vị hoặc màu sắc giống như sherbet; thường dùng để chỉ màu sắc tươi sáng, rực rỡ như màu của các loại sherbet trái cây.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food and Beverage

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
sharāb
Turkish
şerbet
English
sherbet

Nguồn gốc thú vị của 'sherbet'

Từ tiếng Ả Rập 'sharāb' nghĩa là 'thức uống', 'sherbet' đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Thổ Nhĩ Kỳ 'şerbet'. Ban đầu nó chỉ đồ uống lạnh có vị trái cây, sau này phát triển thành món tráng miệng đông lạnh như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Sherbet, trong ngữ cảnh này, thường đề cập đến một loại bột sủi bọt có vị trái cây, thường được ăn trực tiếp hoặc pha với nước để tạo thành một loại đồ uống giải khát. Nó khác với 'sherbet' (kem sorbet) trong tiếng Anh-Mỹ. Sự khác biệt chính nằm ở việc thành phần có sữa hay không (sherbet kiểu Mỹ có, còn bột sherbet thì không). Nên chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ hương vị: 'a sherbet of lemon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sherbet
  • lemon lemon sherbet
    (sherbet chanh)
  • raspberry raspberry sherbet
    (sherbet mâm xôi)
  • refreshing refreshing sherbet
    (sherbet giải khát, sherbet sảng khoái)
  • fruity fruity sherbet
    (sherbet vị trái cây)
Verb + sherbet
  • eat eat sherbet
    (ăn sherbet)
  • scoop scoop sherbet
    (múc sherbet)
  • make make sherbet
    (làm sherbet)
  • serve serve sherbet
    (phục vụ sherbet)
Noun + sherbet (as modifier)
  • sherbet sherbet flavor
    (hương vị sherbet)
  • sherbet sherbet machine
    (máy làm sherbet)

Idioms

  • sherbet colors / sherbet hues

    Màu sắc tươi sáng, pastel, thường liên quan đến trái cây (như cam, hồng, xanh lá cây nhạt), gợi nhớ màu của sherbet.

    "The artist used beautiful sherbet hues to paint the sunset."

    (Nghệ sĩ đã sử dụng những gam màu sherbet tuyệt đẹp để vẽ cảnh hoàng hôn.)

  • a scoop of sherbet

    Một muỗng (phần) sherbet; cách gọi một phần ăn sherbet.

    "I'd love a scoop of orange sherbet on a hot day."

    (Tôi rất muốn một muỗng sherbet cam vào một ngày nóng bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sherbet

noun
Lật mặt

Một loại bột có hương vị được ăn như một món ngọt hoặc pha thành đồ uống, đặc biệt là một loại bột đường và axit trái cây có hương vị.

"She sprinkled some sherbet on her tongue and puckered her lips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it is a hot day, we will buy sherbet at the store.
Nếu trời nóng, chúng ta sẽ mua kem sherbet ở cửa hàng.
Phủ định
If she doesn't like the flavor, she won't eat the sherbet.
Nếu cô ấy không thích hương vị, cô ấy sẽ không ăn kem sherbet.
Nghi vấn
Will you enjoy the sherbet if I add some fruit?
Bạn có thích món kem sherbet không nếu tôi thêm một ít trái cây?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sherbet is my favorite dessert.
Kem sherbet là món tráng miệng yêu thích của tôi.
Phủ định
There isn't any sherbet left in the freezer.
Không còn sherbet nào trong tủ đông cả.
Nghi vấn
Is sherbet a popular dessert in your country?
Sherbet có phải là một món tráng miệng phổ biến ở đất nước của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sherbet".

Phân biệt Sherbet, Sorbet và Ice Cream

Mặc dù thường bị nhầm lẫn, sherbet, sorbet và kem (ice cream) có sự khác biệt cơ bản. Sorbet thường chỉ gồm nước ép trái cây, đường và nước, không chứa sữa. Sherbet có thêm một lượng nhỏ sữa hoặc lòng trắng trứng để tạo kết cấu mềm mịn và béo nhẹ hơn. Ice cream có hàm lượng sữa và kem cao nhất, mang lại độ béo ngậy đặc trưng.

Món tráng miệng giải nhiệt mùa hè

Sherbet là món tráng miệng rất được ưa chuộng vào mùa hè ở nhiều nước phương Tây nhờ hương vị trái cây tươi mát và khả năng giải nhiệt tuyệt vời. Nó thường được phục vụ sau bữa ăn để làm sạch vòm miệng hoặc như một món ăn nhẹ sảng khoái.