sherbet
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sherbet'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bột có hương vị được ăn như một món ngọt hoặc pha thành đồ uống, đặc biệt là một loại bột đường và axit trái cây có hương vị.
Definition (English Meaning)
A flavored powder eaten as a sweet or made into a drink, especially a flavored powder of sugar and fruit acids.
Ví dụ Thực tế với 'Sherbet'
-
"She sprinkled some sherbet on her tongue and puckered her lips."
"Cô ấy rắc một ít bột sherbet lên lưỡi và mím môi lại."
-
"The children were delighted with the fizzy sherbet."
"Bọn trẻ rất thích thú với món sherbet sủi bọt."
-
"She bought a tub of rainbow sherbet from the ice cream parlor."
"Cô ấy mua một hộp kem sherbet cầu vồng từ tiệm kem."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sherbet'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sherbet
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sherbet'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sherbet, trong ngữ cảnh này, thường đề cập đến một loại bột sủi bọt có vị trái cây, thường được ăn trực tiếp hoặc pha với nước để tạo thành một loại đồ uống giải khát. Nó khác với 'sherbet' (kem sorbet) trong tiếng Anh-Mỹ. Sự khác biệt chính nằm ở việc thành phần có sữa hay không (sherbet kiểu Mỹ có, còn bột sherbet thì không). Nên chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'of' để chỉ hương vị: 'a sherbet of lemon'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sherbet'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If it is a hot day, we will buy sherbet at the store.
|
Nếu trời nóng, chúng ta sẽ mua kem sherbet ở cửa hàng. |
| Phủ định |
If she doesn't like the flavor, she won't eat the sherbet.
|
Nếu cô ấy không thích hương vị, cô ấy sẽ không ăn kem sherbet. |
| Nghi vấn |
Will you enjoy the sherbet if I add some fruit?
|
Bạn có thích món kem sherbet không nếu tôi thêm một ít trái cây? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sherbet is my favorite dessert.
|
Kem sherbet là món tráng miệng yêu thích của tôi. |
| Phủ định |
There isn't any sherbet left in the freezer.
|
Không còn sherbet nào trong tủ đông cả. |
| Nghi vấn |
Is sherbet a popular dessert in your country?
|
Sherbet có phải là một món tráng miệng phổ biến ở đất nước của bạn không? |