(Top Banner Ad)
shirker
C1
noun C1 Công việc, Hành vi

shirker

UK: /ˈʃɜːkə(r)/ • US: /ˈʃɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người trốn việc kẻ lười biếng người thoái thác trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who avoids work or duty.

Vietnamese Meaning

Người trốn tránh công việc hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was branded a shirker for failing to complete his assigned tasks."

    "Anh ta bị coi là kẻ trốn việc vì không hoàn thành các nhiệm vụ được giao."

  • "The company fired several shirkers for constantly neglecting their duties."

    "Công ty đã sa thải một vài kẻ trốn việc vì liên tục bỏ bê nhiệm vụ của họ."

  • "Don't be a shirker; contribute your fair share to the project."

    "Đừng là kẻ trốn việc; hãy đóng góp phần công bằng của bạn vào dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shirk lẩn tránh, trốn tránh trách nhiệm/công việc
Noun shirking sự lẩn tránh, hành động trốn tránh
Adjective shirking đang lẩn tránh (mang tính mô tả)
Adjective unshirkable không thể trốn tránh, bắt buộc phải làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early 17th Century)
shirk
English (19th Century)
shirker

Nguồn gốc của 'shirker'

Từ 'shirker' xuất phát từ động từ 'shirk', có nghĩa là lảng tránh, trốn tránh công việc hoặc trách nhiệm. Bản thân động từ 'shirk' xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, và nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng một số học giả cho rằng nó có thể liên quan đến các từ gốc Germanic hoặc Scandinavian cổ, mang ý nghĩa 'thoát khỏi' hoặc 'quay đi'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động đó, tạo thành danh từ 'shirker' vào thế kỷ 19.

Usage Note

Từ 'shirker' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người cố tình lảng tránh trách nhiệm, thường là trong môi trường làm việc. Nó mạnh hơn từ 'idler' (người lười biếng) vì 'shirker' chủ động trốn tránh, trong khi 'idler' có thể chỉ đơn giản là không năng động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shirker
  • lazy lazy shirker
    (kẻ lười biếng trốn việc)
  • work work shirker
    (kẻ trốn việc)
  • duty duty shirker
    (kẻ trốn tránh nhiệm vụ)
  • habitual habitual shirker
    (kẻ thường xuyên trốn việc)
Verb + shirker
  • identify identify a shirker
    (nhận diện một kẻ trốn việc)
  • criticize criticize a shirker
    (chỉ trích một kẻ trốn việc)
  • deal with deal with a shirker
    (xử lý một kẻ trốn việc)

Idioms

  • He's no shirker.

    Anh ấy không phải là kẻ trốn việc/Anh ấy là người rất chăm chỉ.

    "Don't worry about him; he's no shirker."

    (Đừng lo lắng về anh ấy; anh ấy không phải là kẻ trốn việc đâu.)

  • shirker of responsibility/duty

    kẻ trốn tránh trách nhiệm/nhiệm vụ

    "The manager criticized him for being a shirker of responsibility."

    (Người quản lý chỉ trích anh ta vì là kẻ trốn tránh trách nhiệm.)

  • Don't be a shirker!

    Đừng làm một kẻ trốn việc/Đừng có lười biếng!

    "Come on, finish your part of the project. Don't be a shirker!"

    (Nào, hoàn thành phần dự án của bạn đi. Đừng có lười biếng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shirker

noun
Lật mặt

Người trốn tránh công việc hoặc nghĩa vụ.

"He was branded a shirker for failing to complete his assigned tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To call him a shirker is an understatement; he avoids all responsibility.
Gọi anh ta là kẻ trốn tránh là còn nhẹ; anh ta trốn tránh mọi trách nhiệm.
Phủ định
It's unfair not to consider him a shirker when he consistently avoids work.
Thật không công bằng khi không coi anh ta là kẻ trốn tránh khi anh ta liên tục trốn tránh công việc.
Nghi vấn
Why would anyone want to be labeled a shirker by their colleagues?
Tại sao ai đó lại muốn bị đồng nghiệp gán cho cái mác kẻ trốn tránh?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, the shirker never completes his tasks on time.
Chà, kẻ trốn việc không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Phủ định
Well, that shirker isn't pulling his weight on the project.
Chà, kẻ trốn việc đó không đóng góp gì vào dự án cả.
Nghi vấn
Hey, is he a shirker, or is he just having a bad day?
Này, anh ta là kẻ trốn việc, hay chỉ là một ngày tồi tệ của anh ta?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is a shirker.
John là một người hay trốn tránh công việc.
Phủ định
Rarely have I seen such a blatant shirker as him.
Hiếm khi tôi thấy một người trốn tránh công việc trắng trợn như anh ta.
Nghi vấn
Should anyone be a shirker, would they be fired?
Nếu ai đó là một người trốn tránh công việc, liệu họ có bị sa thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shirker".

Văn hóa làm việc và 'shirker'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và quân đội, hành vi 'shirking' (trốn tránh nhiệm vụ hoặc công việc) bị coi là rất tiêu cực. Nó thể hiện sự thiếu trách nhiệm, thiếu chuyên nghiệp và không đáng tin cậy. Ngược lại, sự siêng năng, chủ động và hoàn thành nhiệm vụ được đánh giá cao và là một phần quan trọng của đạo đức làm việc.

Hậu quả trong môi trường công sở

Một 'shirker' trong môi trường làm việc là người không đóng góp đúng mức công sức của mình, thường xuyên đẩy việc cho người khác hoặc trì hoãn công việc. Hành vi này không chỉ gây gánh nặng cho đồng nghiệp mà còn ảnh hưởng đến hiệu suất chung của nhóm hoặc tổ chức. Vì vậy, 'shirker' thường gặp phải sự bất mãn từ đồng nghiệp và cấp trên, thậm chí có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.