(Top Banner Ad)
malingerer
C1
noun C1 Tâm lý học, Luật pháp, Y học

malingerer

UK: /məˈlɪŋɡərə/ • US: /məˈlɪŋɡərər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ giả bệnh người giả ốm người trốn việc bằng cách giả bệnh kẻ ăn vạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who exaggerates or feigns illness in order to escape duty or work.

Vietnamese Meaning

Người giả vờ hoặc phóng đại bệnh tật để trốn tránh nghĩa vụ hoặc công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor suspected the patient was a malingerer trying to get disability benefits."

    "Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân là một kẻ giả bệnh đang cố gắng để được hưởng trợ cấp tàn tật."

  • "The company fired him for being a malingerer who constantly called in sick."

    "Công ty đã sa thải anh ta vì là một kẻ giả bệnh thường xuyên gọi điện báo ốm."

  • "It can be difficult to distinguish between a patient who is genuinely ill and one who is a malingerer."

    "Rất khó để phân biệt giữa một bệnh nhân thực sự bị bệnh và một người là kẻ giả bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb malinger giả vờ ốm, trốn tránh trách nhiệm (bằng cách giả vờ ốm)
Noun malingering sự giả vờ ốm, hành động trốn tránh trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

French
malingre
French
malingrer
English
malingerer

Nguồn gốc của 'Malingerer'

Từ 'malingerer' xuất phát từ tiếng Pháp 'malingre' có nghĩa là 'ốm yếu'. Động từ 'malingrer' sau đó được dùng để chỉ hành động giả vờ ốm để trốn tránh trách nhiệm. Từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa này, thường được dùng để chỉ những người lười biếng giả bệnh để không phải làm việc hoặc đi học.

Usage Note

Từ 'malingerer' mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động có chủ ý lừa dối để đạt được lợi ích cá nhân. Nó khác với 'hypochondriac' (người mắc chứng nghi bệnh), người thực sự tin rằng mình bị bệnh, hoặc 'shirker' (người trốn tránh trách nhiệm), một từ rộng hơn bao gồm cả việc trốn tránh công việc mà không nhất thiết phải giả bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malingerer
  • typical typical malingerer
    (kẻ giả vờ ốm điển hình)
  • shameless shameless malingerer
    (kẻ giả vờ ốm trơ trẽn)
Verb + malingerer
  • expose expose a malingerer
    (vạch trần một kẻ giả vờ ốm)
  • catch catch a malingerer
    (bắt quả tang một kẻ giả vờ ốm)

Idioms

  • pull a sickie

    giả vờ ốm để trốn việc/học

    "He pulled a sickie because he didn't want to attend the meeting."

    (Anh ấy giả vờ ốm vì không muốn tham dự cuộc họp.)

  • swing the lead

    giả vờ làm việc chăm chỉ (nhưng thực chất là trốn việc)

    "He's always swinging the lead when the boss is around."

    (Anh ta luôn giả vờ làm việc chăm chỉ khi có mặt ông chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malingerer

noun
Lật mặt

Người giả vờ hoặc phóng đại bệnh tật để trốn tránh nghĩa vụ hoặc công việc.

"The doctor suspected the patient was a malingerer trying to get disability benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the doctor quickly identified him as a malingerer.
Ôi chao, bác sĩ nhanh chóng xác định anh ta là một kẻ giả bệnh.
Phủ định
Well, he's no malingerer; he's genuinely ill.
Chà, anh ấy không phải là kẻ giả bệnh; anh ấy thực sự bị bệnh.
Nghi vấn
Hey, is he a malingerer, or is he really hurt?
Này, anh ta có phải là kẻ giả bệnh không, hay anh ta thực sự bị thương?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After feigning illness for weeks, John, a known malingerer, finally admitted he was perfectly healthy.
Sau khi giả vờ ốm trong nhiều tuần, John, một kẻ giả bệnh nổi tiếng, cuối cùng đã thừa nhận rằng anh ta hoàn toàn khỏe mạnh.
Phủ định
She wasn't, despite what some believed, a malingerer; she truly suffered from chronic pain.
Cô ấy không phải, mặc dù một số người tin như vậy, là một kẻ giả bệnh; cô ấy thực sự bị đau mãn tính.
Nghi vấn
Tell me, doctor, is he a malingerer, or does he genuinely have a medical condition?
Cho tôi biết, bác sĩ, anh ta là một kẻ giả bệnh, hay anh ta thực sự có một tình trạng bệnh lý?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had truly been injured, he wouldn't be such a malingerer now.
Nếu anh ta thực sự bị thương, thì giờ anh ta đã không phải là một kẻ giả bệnh như vậy.
Phủ định
If she hadn't been such a malingerer in the past, she would have been considered for the promotion.
Nếu trước đây cô ấy không phải là một người hay giả bệnh, cô ấy đã được xem xét cho việc thăng chức.
Nghi vấn
If he had studied harder, would he need to be a malingerer to avoid failing the exam?
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, liệu anh ấy có cần phải giả bệnh để tránh trượt kỳ thi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that he suspected the patient was a malingerer.
Bác sĩ nói rằng ông nghi ngờ bệnh nhân là một người giả bệnh.
Phủ định
She said that she did not believe he was a malingerer.
Cô ấy nói rằng cô ấy không tin anh ta là một người giả bệnh.
Nghi vấn
He asked if the investigator suspected the claimant was a malingerer.
Anh ấy hỏi liệu điều tra viên có nghi ngờ người yêu cầu bồi thường là một người giả bệnh hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malingerer".

Ngày Ốm Đau Giả Tạo

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc 'malingering' (giả vờ ốm) để có một ngày nghỉ là khá phổ biến, đôi khi được gọi một cách hài hước là 'pulling a sickie'. Tuy nhiên, hành động này thường bị coi là không trung thực và có thể gây ảnh hưởng xấu đến công việc và đồng nghiệp.