(Top Banner Ad)
shortcomings
C1
Danh từ C1 Tổng quát

shortcomings

UK: /ˈʃɔːtˌkʌmɪŋz/ • US: /ˈʃɔːrtˌkʌmɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sót khuyết điểm nhược điểm điểm yếu hạn chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Faults or failures to meet a certain standard, typically of a person's character, a plan, or a system.

Vietnamese Meaning

Những thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm; những điểm không đạt tiêu chuẩn mong muốn, thường là về tính cách của một người, một kế hoạch hoặc một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted several shortcomings in the company's security procedures."

    "Báo cáo đã chỉ ra một vài thiếu sót trong quy trình an ninh của công ty."

  • "Despite its shortcomings, the software is still very useful."

    "Mặc dù có những thiếu sót, phần mềm này vẫn rất hữu ích."

  • "He was aware of his own shortcomings as a leader."

    "Anh ấy nhận thức được những thiếu sót của mình với tư cách là một nhà lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, không đủ, thiếu
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Adverb shortly trong thời gian ngắn, chẳng mấy chốc
Noun shortness sự ngắn, sự thiếu hụt (ví dụ: shortness of breath - khó thở)
Noun shortfall sự thâm hụt, thiếu hụt (thường về số lượng, tiền bạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old English
cuman
English (17th Century)
shortcoming

Nguồn gốc của 'shortcomings'

'Shortcomings' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'short' (ngắn, không đủ) và 'coming' (sự đến, sự diễn ra). Nó bắt đầu xuất hiện với nghĩa là 'sự thiếu sót', 'khuyết điểm' hoặc 'sự không đầy đủ' vào khoảng thế kỷ 17. Ý nghĩa này xuất phát từ cách diễn đạt 'fall short' – tức là không đạt đến tiêu chuẩn hay mong đợi, ám chỉ một sự thiếu hụt hay khiếm khuyết.

Usage Note

Từ 'shortcomings' thường được dùng để chỉ những điểm yếu cụ thể hoặc những lỗi sai mà một người, một hệ thống hoặc một kế hoạch đang mắc phải. Nó mang tính chất khách quan hơn so với các từ như 'weaknesses' (điểm yếu) hoặc 'flaws' (lỗi lầm), và thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Cần phân biệt với 'deficiencies' (sự thiếu hụt), thường ám chỉ sự thiếu sót về số lượng hoặc chất lượng cần thiết.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà thiếu sót đó tồn tại (ví dụ: shortcomings in the system). 'Of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của thiếu sót (ví dụ: shortcomings of the plan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shortcomings
  • serious serious shortcomings
    (những thiếu sót nghiêm trọng)
  • major major shortcomings
    (những thiếu sót lớn)
  • personal personal shortcomings
    (những khuyết điểm cá nhân)
  • glaring glaring shortcomings
    (những thiếu sót rõ rệt, lồ lộ)
  • fundamental fundamental shortcomings
    (những thiếu sót cơ bản)
Verb + shortcomings
  • address address shortcomings
    (giải quyết các thiếu sót)
  • overcome overcome shortcomings
    (khắc phục các thiếu sót)
  • admit admit shortcomings
    (thừa nhận những thiếu sót)
  • highlight highlight shortcomings
    (làm nổi bật, nhấn mạnh các thiếu sót)
  • reveal reveal shortcomings
    (tiết lộ, cho thấy các thiếu sót)

Idioms

  • to be aware of one's shortcomings

    nhận thức được những khuyết điểm của bản thân

    "It's important to be aware of your shortcomings if you want to improve."

    (Điều quan trọng là phải nhận thức được những khuyết điểm của bản thân nếu bạn muốn cải thiện.)

  • to overlook someone's shortcomings

    bỏ qua những thiếu sót của ai đó

    "Good friends often overlook each other's shortcomings."

    (Những người bạn tốt thường bỏ qua những thiếu sót của nhau.)

  • to dwell on one's shortcomings

    suy nghĩ quá nhiều, day dứt về những khuyết điểm của bản thân

    "Don't dwell on your shortcomings; focus on your strengths."

    (Đừng quá day dứt về những khuyết điểm của bản thân; hãy tập trung vào những điểm mạnh của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortcomings

Danh từ
Lật mặt

Những thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm; những điểm không đạt tiêu chuẩn mong muốn, thường là về tính cách của một người, một kế hoạch hoặc một hệ thống.

"The report highlighted several shortcomings in the company's security procedures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had addressed its shortcomings sooner.
Tôi ước công ty chúng ta đã giải quyết những thiếu sót của mình sớm hơn.
Phủ định
If only the report hadn't highlighted so many shortcomings in the project's planning.
Giá như báo cáo không chỉ ra quá nhiều thiếu sót trong kế hoạch của dự án.
Nghi vấn
I wish I could understand why they wouldn't acknowledge the shortcomings in their approach.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao họ không thừa nhận những thiếu sót trong cách tiếp cận của họ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortcomings".

Vai trò của sự tự hoàn thiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhận diện và thừa nhận 'shortcomings' (những khuyết điểm hoặc thiếu sót) là một bước quan trọng trong quá trình tự hoàn thiện và phát triển cá nhân. Nó không chỉ là dấu hiệu của sự khiêm tốn mà còn là động lực để một người học hỏi, cải thiện bản thân và đạt được thành công. Ngược lại, việc phớt lờ hay chối bỏ khuyết điểm thường bị coi là cản trở sự tiến bộ.

Phản hồi mang tính xây dựng

Trong môi trường làm việc và giáo dục, việc chỉ ra 'shortcomings' của người khác thường được thực hiện thông qua 'phản hồi mang tính xây dựng' (constructive feedback). Mục đích không phải là chỉ trích hay làm mất mặt, mà là cung cấp thông tin hữu ích để người đó có thể sửa đổi và phát triển. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ sai lầm và khả năng chấp nhận phê bình để tiến bộ.