(Top Banner Ad)
deficiencies
C1
noun C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, ví dụ: Y học, Kinh tế, Giáo dục)

deficiencies

UK: /dɪˈfɪʃənsiz/ • US: /dɪˈfɪʃənsiz/

Nghĩa tiếng Việt

những thiếu hụt những khiếm khuyết những sai sót những điểm yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack or shortage of something.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ về một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are serious deficiencies in the country's healthcare system."

    "Có những thiếu hụt nghiêm trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của đất nước."

  • "Vitamin deficiencies can lead to serious health problems."

    "Sự thiếu hụt vitamin có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The report highlighted deficiencies in the security system."

    "Báo cáo đã nêu bật những thiếu sót trong hệ thống an ninh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deficiency Sự thiếu hụt, sự thiếu sót (dạng số ít)
Adjective deficient Thiếu hụt, không đủ, kém
Noun deficit Sự thâm hụt (thường dùng trong tài chính, ngân sách)

Synonyms

shortages (sự thiếu hụt)lack (sự thiếu)inadequacies (sự không đầy đủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, ví dụ: Y học, Kinh tế, Giáo dục)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deficere
Old French
deficient
English
deficient
English
deficiency

Nguồn gốc từ sự thiếu hụt

Từ 'deficiencies' (số nhiều của 'deficiency') có nguồn gốc từ động từ Latin 'deficere', mang ý nghĩa 'thiếu hụt, không đủ, bị thất bại'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là sự thiếu sót hoặc không hoàn hảo. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một cái gì đó bị thiếu hoặc không đạt đến mức cần thiết.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng, hoặc mức độ cần thiết của một thứ gì đó. Khác với 'shortcomings' (những thiếu sót, khuyết điểm), 'deficiencies' thường nhấn mạnh sự thiếu hụt về mặt vật chất hoặc những yếu tố cần thiết hơn là những lỗi lầm hay điểm yếu.
Trong ngữ cảnh này, 'deficiencies' chỉ những khuyết điểm hoặc sai sót, nhưng thường mang tính hệ thống hoặc có ảnh hưởng lớn hơn so với những lỗi nhỏ nhặt. Nó thường được dùng để chỉ những điểm yếu trong một hệ thống, quy trình, hoặc kế hoạch.

Prepositions

in

'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự thiếu hụt tồn tại. Ví dụ: 'Deficiencies in the education system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại thiếu hụt
  • nutritional nutritional deficiencies
    (các thiếu hụt dinh dưỡng)
  • vitamin vitamin deficiencies
    (các thiếu hụt vitamin)
  • iron iron deficiencies
    (các thiếu hụt sắt)
  • immune immune deficiencies
    (các thiếu hụt miễn dịch)
  • cognitive cognitive deficiencies
    (các thiếu hụt nhận thức)
  • learning learning deficiencies
    (các khó khăn/khiếm khuyết trong học tập)
Mức độ của thiếu hụt
  • serious serious deficiencies
    (những thiếu sót nghiêm trọng)
  • significant significant deficiencies
    (những thiếu sót đáng kể)
Hành động liên quan đến thiếu hụt
  • address address deficiencies
    (giải quyết các thiếu sót)
  • overcome overcome deficiencies
    (khắc phục các thiếu sót)
  • correct correct deficiencies
    (sửa chữa các thiếu sót)
  • identify identify deficiencies
    (xác định các thiếu sót)
  • suffer from suffer from deficiencies
    (bị thiếu hụt, phải chịu các thiếu sót)

Idioms

  • highlight deficiencies

    Nhấn mạnh/chỉ ra các thiếu sót

    "The report highlighted several key deficiencies in the current system."

    (Báo cáo đã chỉ ra một số thiếu sót chính trong hệ thống hiện tại.)

  • compensate for deficiencies

    Bù đắp cho những thiếu sót

    "They tried to compensate for their deficiencies with hard work."

    (Họ đã cố gắng bù đắp cho những thiếu sót của mình bằng sự chăm chỉ.)

  • cover up deficiencies

    Che giấu các thiếu sót

    "The company was accused of trying to cover up product deficiencies."

    (Công ty bị buộc tội cố gắng che giấu các thiếu sót của sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deficiencies

noun
Lật mặt

Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ về một cái gì đó.

"There are serious deficiencies in the country's healthcare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficiencies".

Sức khỏe và Dinh dưỡng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Việt Nam, việc nhận biết và khắc phục các thiếu hụt dinh dưỡng (ví dụ: thiếu vitamin, sắt) là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng và sự phát triển của trẻ em. Việc phòng ngừa các thiếu hụt này thường được chú trọng thông qua chế độ ăn uống cân bằng và giáo dục sức khỏe.

Phát triển và Cải thiện

Trong môi trường học tập và làm việc phương Tây, việc 'chỉ ra các thiếu sót' (pointing out deficiencies) thường được coi là một phần quan trọng của phản hồi mang tính xây dựng. Mục tiêu không phải là chỉ trích mà là giúp cá nhân hoặc hệ thống nhận ra điểm yếu để từ đó có thể cải thiện và phát triển tốt hơn.