deficiencies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lack or shortage of something.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ về một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are serious deficiencies in the country's healthcare system."
"Có những thiếu hụt nghiêm trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của đất nước."
-
"Vitamin deficiencies can lead to serious health problems."
"Sự thiếu hụt vitamin có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"The report highlighted deficiencies in the security system."
"Báo cáo đã nêu bật những thiếu sót trong hệ thống an ninh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deficiency | Sự thiếu hụt, sự thiếu sót (dạng số ít) |
| Adjective | deficient | Thiếu hụt, không đủ, kém |
| Noun | deficit | Sự thâm hụt (thường dùng trong tài chính, ngân sách) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng, hoặc mức độ cần thiết của một thứ gì đó. Khác với 'shortcomings' (những thiếu sót, khuyết điểm), 'deficiencies' thường nhấn mạnh sự thiếu hụt về mặt vật chất hoặc những yếu tố cần thiết hơn là những lỗi lầm hay điểm yếu.
Trong ngữ cảnh này, 'deficiencies' chỉ những khuyết điểm hoặc sai sót, nhưng thường mang tính hệ thống hoặc có ảnh hưởng lớn hơn so với những lỗi nhỏ nhặt. Nó thường được dùng để chỉ những điểm yếu trong một hệ thống, quy trình, hoặc kế hoạch.
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự thiếu hụt tồn tại. Ví dụ: 'Deficiencies in the education system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nutritional nutritional deficiencies (các thiếu hụt dinh dưỡng)
-
vitamin vitamin deficiencies (các thiếu hụt vitamin)
-
iron iron deficiencies (các thiếu hụt sắt)
-
immune immune deficiencies (các thiếu hụt miễn dịch)
-
cognitive cognitive deficiencies (các thiếu hụt nhận thức)
-
learning learning deficiencies (các khó khăn/khiếm khuyết trong học tập)
-
serious serious deficiencies (những thiếu sót nghiêm trọng)
-
significant significant deficiencies (những thiếu sót đáng kể)
-
address address deficiencies (giải quyết các thiếu sót)
-
overcome overcome deficiencies (khắc phục các thiếu sót)
-
correct correct deficiencies (sửa chữa các thiếu sót)
-
identify identify deficiencies (xác định các thiếu sót)
-
suffer from suffer from deficiencies (bị thiếu hụt, phải chịu các thiếu sót)
Idioms
-
highlight deficiencies
Nhấn mạnh/chỉ ra các thiếu sót
"The report highlighted several key deficiencies in the current system."
(Báo cáo đã chỉ ra một số thiếu sót chính trong hệ thống hiện tại.)
-
compensate for deficiencies
Bù đắp cho những thiếu sót
"They tried to compensate for their deficiencies with hard work."
(Họ đã cố gắng bù đắp cho những thiếu sót của mình bằng sự chăm chỉ.)
-
cover up deficiencies
Che giấu các thiếu sót
"The company was accused of trying to cover up product deficiencies."
(Công ty bị buộc tội cố gắng che giấu các thiếu sót của sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deficiencies
nounSự thiếu hụt, sự không đầy đủ về một cái gì đó.
"There are serious deficiencies in the country's healthcare system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficiencies".
