(Top Banner Ad)
showstopper
C1
noun C1 Giải trí/Kinh doanh/Công nghệ thông tin

showstopper

UK: /ˈʃəʊˌstɒpə(r)/ • US: /ˈʃoʊˌstɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nhấn màn trình diễn ấn tượng vấn đề nghiêm trọng điểm nghẽn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is extremely impressive or causes great admiration.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc gây ra sự ngưỡng mộ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final song was a real showstopper."

    "Bài hát cuối cùng thực sự là một màn trình diễn ấn tượng."

  • "Her performance was the showstopper of the evening."

    "Màn trình diễn của cô ấy là điểm nhấn của buổi tối."

  • "The lack of funding could be a showstopper for the project."

    "Việc thiếu kinh phí có thể là một trở ngại lớn cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun showstopper Một màn trình diễn, vật phẩm hoặc người cực kỳ ấn tượng và thu hút sự chú ý đến mức làm gián đoạn mọi hoạt động khác.
Adjective showstopping Có khả năng gây ấn tượng mạnh, làm gián đoạn buổi diễn hoặc thu hút mọi sự chú ý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí/Kinh doanh/Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
show
English
stopper
English
showstopper

Nguồn gốc sân khấu

Từ 'showstopper' xuất hiện lần đầu trong các rạp hát và nhà hát nhạc kịch vào đầu thế kỷ 20. Nó dùng để miêu tả một tiết mục biểu diễn (bài hát, điệu nhảy, hoặc màn trình diễn đặc biệt) ấn tượng đến mức khán giả phải vỗ tay không ngớt, kéo dài đến nỗi tạm dừng hoặc 'ngăn chặn' (stop) sự tiếp diễn của buổi biểu diễn (show). Ngày nay, nó được dùng rộng rãi cho bất kỳ điều gì cực kỳ ấn tượng và thu hút sự chú ý tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'showstopper' thường được dùng để chỉ một màn trình diễn, một tiết mục, hoặc một sản phẩm đặc biệt xuất sắc đến mức làm gián đoạn hoặc thu hút sự chú ý của khán giả, khiến họ phải dừng lại và tán thưởng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự nổi bật và thu hút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + showstopper
  • be be a showstopper
    (là một điểm nhấn/thứ gây ấn tượng mạnh)
  • deliver deliver a showstopper performance
    (thực hiện một màn trình diễn đỉnh cao gây ấn tượng)
  • have have a showstopper effect
    (có tác dụng gây ấn tượng mạnh mẽ)
Showstopper + Noun (dùng như tính từ)
  • moment a showstopper moment
    (một khoảnh khắc đáng nhớ/gây ấn tượng mạnh)
  • dress a showstopper dress
    (một chiếc váy lộng lẫy gây chú ý)
  • performance a showstopper performance
    (một màn trình diễn đỉnh cao)

Idioms

  • Be a showstopper

    Là một thứ/người cực kỳ ấn tượng, thu hút mọi sự chú ý và có thể làm gián đoạn mọi thứ xung quanh vì sự nổi bật của nó.

    "Her entrance in the sparkling gown was a complete showstopper."

    (Màn xuất hiện của cô ấy trong chiếc váy lấp lánh thực sự là một điểm nhấn khó quên.)

  • An absolute showstopper

    Một điều gì đó tuyệt đối gây ấn tượng mạnh, không thể bỏ qua, thường dùng để nhấn mạnh mức độ nổi bật.

    "The final act of the play was an absolute showstopper, leaving the audience in awe."

    (Màn cuối của vở kịch thực sự là một điểm nhấn tuyệt vời, khiến khán giả kinh ngạc.)

  • Have a showstopper effect

    Có tác động gây ấn tượng mạnh mẽ, thu hút sự chú ý lớn từ mọi người.

    "The new marketing campaign had a showstopper effect on their sales figures."

    (Chiến dịch marketing mới đã tạo ra hiệu ứng gây ấn tượng mạnh mẽ lên doanh số bán hàng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showstopper

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc gây ra sự ngưỡng mộ lớn.

"The final song was a real showstopper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer's performance was a real showstopper; the audience couldn't stop applauding.
Màn trình diễn của ca sĩ là một điểm nhấn thực sự; khán giả không thể ngừng vỗ tay.
Phủ định
The new policy wasn't a showstopper, but it certainly improved efficiency.
Chính sách mới không phải là một điều gì đó quá nổi bật, nhưng nó chắc chắn đã cải thiện hiệu quả.
Nghi vấn
Was the special effect a showstopper that wowed the critics?
Hiệu ứng đặc biệt có phải là một điểm nhấn khiến các nhà phê bình phải trầm trồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showstopper".

Nguồn gốc từ sân khấu

Khái niệm 'showstopper' bắt nguồn từ thế giới sân khấu phương Tây, đặc biệt là các buổi biểu diễn nhạc kịch và vaudeville, nơi một tiết mục xuất sắc có thể khiến khán giả vỗ tay tán thưởng cuồng nhiệt, kéo dài đến mức toàn bộ buổi diễn phải tạm dừng. Điều này được coi là một dấu hiệu của thành công và tài năng phi thường của người biểu diễn.

Mở rộng sang đời sống

Ngày nay, 'showstopper' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực giải trí mà còn được dùng để mô tả bất kỳ người, vật, hoặc sự kiện nào gây ấn tượng mạnh mẽ, thu hút sự chú ý tuyệt đối trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ thời trang (một chiếc váy lộng lẫy), ẩm thực (một món ăn đặc sắc), đến kinh doanh (một ý tưởng đột phá).