game changer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A newly introduced element or factor that changes an existing situation or activity in a significant way.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố hoặc nhân tố mới được giới thiệu, làm thay đổi một tình huống hoặc hoạt động hiện tại một cách đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is a real game changer for our company."
"Phần mềm mới là một yếu tố thay đổi cuộc chơi thực sự cho công ty của chúng ta."
-
"Electric cars could be a game changer in the fight against climate change."
"Xe điện có thể là một yếu tố thay đổi cuộc chơi trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu."
-
"This new technology is a game changer for the medical industry."
"Công nghệ mới này là một yếu tố thay đổi cuộc chơi cho ngành y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | game changer | Yếu tố/nhân tố thay đổi cuộc chơi/tình thế |
| Adjective | game-changing | Mang tính thay đổi cuộc chơi, đột phá, có khả năng thay đổi đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự đổi mới, một ý tưởng đột phá, hoặc một sự kiện bất ngờ có tác động lớn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi mang tính cách mạng và có thể làm thay đổi cục diện. Phân biệt với 'innovation' (sự đổi mới) vốn mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết tạo ra sự thay đổi lớn như 'game changer'.
Prepositions
'Game changer in': đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành mà sự thay đổi diễn ra. 'Game changer for': đề cập đến đối tượng hoặc nhóm người bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a real a real game changer (một yếu tố thay đổi cuộc chơi thực sự)
-
a major a major game changer (một yếu tố thay đổi cuộc chơi lớn)
-
a complete a complete game changer (một yếu tố thay đổi cuộc chơi hoàn toàn)
-
a technological a technological game changer (một yếu tố thay đổi cuộc chơi về công nghệ)
-
a potential a potential game changer (một yếu tố có tiềm năng thay đổi cuộc chơi)
-
to be to be a game changer (là một yếu tố thay đổi cuộc chơi)
-
to prove to be to prove to be a game changer (chứng tỏ là một yếu tố thay đổi cuộc chơi)
-
to become to become a game changer (trở thành một yếu tố thay đổi cuộc chơi)
-
to introduce to introduce a game changer (giới thiệu một yếu tố thay đổi cuộc chơi)
Idioms
-
a total game changer
một yếu tố thay đổi cuộc chơi hoàn toàn; một sự đột phá toàn diện
"The invention of the internet was a total game changer for human communication."
(Việc phát minh ra internet là một yếu tố thay đổi cuộc chơi hoàn toàn đối với giao tiếp của nhân loại.)
-
to be a game changer for something/someone
trở thành yếu tố thay đổi cuộc chơi/tình thế cho cái gì/ai đó
"This new vaccine could be a game changer for public health worldwide."
(Vắc-xin mới này có thể là yếu tố thay đổi cuộc chơi cho sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.)
-
a potential game changer
một yếu tố có tiềm năng thay đổi cuộc chơi
"Researchers are optimistic that this discovery is a potential game changer in treating the disease."
(Các nhà nghiên cứu lạc quan rằng khám phá này là một yếu tố tiềm năng thay đổi cuộc chơi trong điều trị căn bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
game changer
NounMột yếu tố hoặc nhân tố mới được giới thiệu, làm thay đổi một tình huống hoặc hoạt động hiện tại một cách đáng kể.
"The new software is a real game changer for our company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game changer".
