(Top Banner Ad)
game changer
B2
Noun B2 Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ, Đời sống

game changer

UK: /ˈɡeɪm ˌtʃeɪn.dʒər/ • US: /ˈɡeɪm ˌtʃeɪn.dʒɚ/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố thay đổi cuộc chơi nhân tố thay đổi cục diện bước ngoặt lớn cú hích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newly introduced element or factor that changes an existing situation or activity in a significant way.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc nhân tố mới được giới thiệu, làm thay đổi một tình huống hoặc hoạt động hiện tại một cách đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is a real game changer for our company."

    "Phần mềm mới là một yếu tố thay đổi cuộc chơi thực sự cho công ty của chúng ta."

  • "Electric cars could be a game changer in the fight against climate change."

    "Xe điện có thể là một yếu tố thay đổi cuộc chơi trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu."

  • "This new technology is a game changer for the medical industry."

    "Công nghệ mới này là một yếu tố thay đổi cuộc chơi cho ngành y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game changer Yếu tố/nhân tố thay đổi cuộc chơi/tình thế
Adjective game-changing Mang tính thay đổi cuộc chơi, đột phá, có khả năng thay đổi đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
game
English
changer
English
game changer

Nguồn gốc từ thế giới trò chơi

Cụm từ 'game changer' có nguồn gốc từ các trò chơi, đặc biệt là cờ bạc và thể thao. Nó được dùng để mô tả một sự kiện, hành động, hay yếu tố bất ngờ có khả năng làm thay đổi hoàn toàn cục diện, kết quả của một trận đấu. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để áp dụng trong kinh doanh, công nghệ, và đời sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự đổi mới, một ý tưởng đột phá, hoặc một sự kiện bất ngờ có tác động lớn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi mang tính cách mạng và có thể làm thay đổi cục diện. Phân biệt với 'innovation' (sự đổi mới) vốn mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết tạo ra sự thay đổi lớn như 'game changer'.

Prepositions

in for

'Game changer in': đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành mà sự thay đổi diễn ra. 'Game changer for': đề cập đến đối tượng hoặc nhóm người bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game changer
  • a real a real game changer
    (một yếu tố thay đổi cuộc chơi thực sự)
  • a major a major game changer
    (một yếu tố thay đổi cuộc chơi lớn)
  • a complete a complete game changer
    (một yếu tố thay đổi cuộc chơi hoàn toàn)
  • a technological a technological game changer
    (một yếu tố thay đổi cuộc chơi về công nghệ)
  • a potential a potential game changer
    (một yếu tố có tiềm năng thay đổi cuộc chơi)
Verb + game changer
  • to be to be a game changer
    (là một yếu tố thay đổi cuộc chơi)
  • to prove to be to prove to be a game changer
    (chứng tỏ là một yếu tố thay đổi cuộc chơi)
  • to become to become a game changer
    (trở thành một yếu tố thay đổi cuộc chơi)
  • to introduce to introduce a game changer
    (giới thiệu một yếu tố thay đổi cuộc chơi)

Idioms

  • a total game changer

    một yếu tố thay đổi cuộc chơi hoàn toàn; một sự đột phá toàn diện

    "The invention of the internet was a total game changer for human communication."

    (Việc phát minh ra internet là một yếu tố thay đổi cuộc chơi hoàn toàn đối với giao tiếp của nhân loại.)

  • to be a game changer for something/someone

    trở thành yếu tố thay đổi cuộc chơi/tình thế cho cái gì/ai đó

    "This new vaccine could be a game changer for public health worldwide."

    (Vắc-xin mới này có thể là yếu tố thay đổi cuộc chơi cho sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.)

  • a potential game changer

    một yếu tố có tiềm năng thay đổi cuộc chơi

    "Researchers are optimistic that this discovery is a potential game changer in treating the disease."

    (Các nhà nghiên cứu lạc quan rằng khám phá này là một yếu tố tiềm năng thay đổi cuộc chơi trong điều trị căn bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game changer

Noun
Lật mặt

Một yếu tố hoặc nhân tố mới được giới thiệu, làm thay đổi một tình huống hoặc hoạt động hiện tại một cách đáng kể.

"The new software is a real game changer for our company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game changer".

Vinh danh sự đổi mới và đột phá

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, thuật ngữ 'game changer' được sử dụng để tôn vinh những ý tưởng, sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ mang tính đổi mới cực kỳ mạnh mẽ. Nó phản ánh sự đánh giá cao đối với những sáng tạo có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội, mở ra thị trường mới hoặc làm thay đổi đáng kể cách thức hoạt động của một lĩnh vực nào đó.

Từ sàn đấu đến đời sống thường nhật

Việc 'game changer' được áp dụng rộng rãi từ bối cảnh thể thao, trò chơi sang các lĩnh vực khác của cuộc sống cho thấy một nét văn hóa đặc trưng: sự khao khát và tôn vinh những bước ngoặt, những chiến lược thông minh hoặc những phát kiến đột phá có thể thay đổi hoàn toàn cục diện. Nó thể hiện mong muốn tạo ra ảnh hưởng lớn và vượt qua các giới hạn hiện có.