shuffle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To mix (a deck of cards) by changing the order of the cards.
Vietnamese Meaning
Trộn (một bộ bài) bằng cách thay đổi thứ tự của các lá bài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shuffled the cards before dealing them."
"Anh ấy xáo bài trước khi chia."
-
"The magician shuffled the deck with great skill."
"Ảo thuật gia xáo bộ bài một cách điêu luyện."
-
"Please shuffle the papers on my desk."
"Làm ơn sắp xếp lại giấy tờ trên bàn làm việc của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. Thường dùng trong ngữ cảnh chơi bài, nhưng cũng có thể mở rộng sang các tình huống xáo trộn, hoán đổi khác.
Prepositions
Shuffle through: Lục lọi, tìm kiếm nhanh chóng qua một đống đồ vật. Shuffle around: Di chuyển lộn xộn, không có mục đích rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deal and deal and shuffle cards (chia và xáo bài)
-
mix and mix and shuffle the cards (trộn và xáo bài)
-
shuffle shuffle along (lê bước, đi lạch bạch)
-
shuffle shuffle one's feet (kéo lê chân (thể hiện sự ngại ngùng, lúng túng))
-
quick a quick shuffle (một lần xáo bài nhanh)
-
awkward an awkward shuffle (một bước chân lê vụng về)
-
card a card shuffle (việc xáo bài)
-
cabinet a cabinet shuffle (sự cải tổ nội các)
Idioms
-
shuffle off this mortal coil
Chết, qua đời (nghĩa văn chương, từ Hamlet)
"He felt ready to shuffle off this mortal coil after a long and fulfilling life."
(Ông ấy cảm thấy đã sẵn sàng qua đời sau một cuộc đời dài và trọn vẹn.)
-
shuffle the deck
Thay đổi tình hình, sắp xếp lại mọi thứ để tạo ra cơ hội mới hoặc kết quả khác
"The new manager decided to shuffle the deck by reassigning key personnel."
(Người quản lý mới quyết định sắp xếp lại mọi thứ bằng cách tái phân công nhân sự chủ chốt.)
-
shuffle one's feet
Kéo lê chân (thường để thể hiện sự lúng túng, ngại ngùng, hoặc không muốn làm gì)
"The boy shuffled his feet nervously when asked about the broken vase."
(Cậu bé lúng túng kéo lê chân khi bị hỏi về chiếc bình vỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shuffle
Động từTrộn (một bộ bài) bằng cách thay đổi thứ tự của các lá bài.
"He shuffled the cards before dealing them."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he can shuffle those cards like a professional! |
Ồ, anh ấy xào bài chuyên nghiệp như một người chuyên nghiệp vậy! |
| Phủ định | Well, I don't think he will shuffle the documents now. |
Chà, tôi không nghĩ anh ấy sẽ xáo trộn các tài liệu bây giờ đâu. |
| Nghi vấn | Hey, can you shuffle the deck for the next game? |
Này, bạn có thể xào bộ bài cho ván tiếp theo không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dealer will shuffle the cards before dealing. |
Người chia bài sẽ xáo bài trước khi chia. |
| Phủ định | Don't shuffle your feet like that; it's annoying. |
Đừng lê bước chân như thế; nó rất khó chịu. |
| Nghi vấn | Did you shuffle the papers before handing them out? |
Bạn đã xáo trộn các giấy tờ trước khi phát chúng ra chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dealer shuffles the cards before dealing them. |
Người chia bài xáo bài trước khi chia. |
| Phủ định | She does not shuffle her feet when she walks. |
Cô ấy không lê bước chân khi đi bộ. |
| Nghi vấn | Did he shuffle the papers on his desk? |
Anh ấy có xáo trộn giấy tờ trên bàn làm việc của mình không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to shuffle the cards before dealing them. |
Anh ấy thích xáo bài trước khi chia. |
| Phủ định | Not only did the rain shuffle our picnic plans, but also the wind made it impossible to stay outside. |
Không chỉ cơn mưa làm xáo trộn kế hoạch dã ngoại của chúng tôi, mà cả gió cũng khiến chúng tôi không thể ở bên ngoài. |
| Nghi vấn | Should you shuffle the papers, you might find the missing document. |
Nếu bạn xáo trộn những tờ giấy, bạn có thể tìm thấy tài liệu bị mất. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to shuffle the cards before we play. |
Tôi sẽ xáo bài trước khi chúng ta chơi. |
| Phủ định | She is not going to shuffle her feet during the performance. |
Cô ấy sẽ không lê chân trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Are you going to shuffle those papers into a neat pile? |
Bạn có định sắp xếp lại những giấy tờ đó thành một chồng gọn gàng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to shuffle cards like a professional dealer. |
Anh ấy đã từng xáo bài như một người chia bài chuyên nghiệp. |
| Phủ định | She didn't use to shuffle her feet when she walked, but now she does. |
Cô ấy đã từng không lê chân khi đi, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to shuffle your playlist to discover new music? |
Bạn đã từng trộn danh sách phát của mình để khám phá nhạc mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shuffle".
