(Top Banner Ad)
shuffle
B2
Động từ B2 Tổng quát

shuffle

UK: /ˈʃʌfl/ • US: /ˈʃʌfəl/

Nghĩa tiếng Việt

xáo (bài) lê bước trộn lẫn sắp xếp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To mix (a deck of cards) by changing the order of the cards.

Vietnamese Meaning

Trộn (một bộ bài) bằng cách thay đổi thứ tự của các lá bài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shuffled the cards before dealing them."

    "Anh ấy xáo bài trước khi chia."

  • "The magician shuffled the deck with great skill."

    "Ảo thuật gia xáo bộ bài một cách điêu luyện."

  • "Please shuffle the papers on my desk."

    "Làm ơn sắp xếp lại giấy tờ trên bàn làm việc của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shuffle Xáo trộn (bài); kéo lê chân; di chuyển chậm chạp
Noun shuffle Hành động xáo trộn; bước chân lê; sự cải tổ
Noun shuffler Người hoặc vật dùng để xáo trộn (thẻ, bài)
Adjective shuffling Kéo lê chân; lúng túng; xáo trộn (thuộc về hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
schuffelen
Middle Dutch
schuiffelen
English (16th Century)
shuffle

Nguồn gốc từ 'đẩy' và 'kéo lê'

Từ 'shuffle' trong tiếng Anh xuất hiện vào thế kỷ 16, có nguồn gốc từ các từ tiếng German cổ như 'schuffelen' (tiếng Hạ Đức cổ) hoặc 'schuiffelen' (tiếng Hà Lan cổ). Những từ này đều mang nghĩa 'đẩy', 'xô' hoặc 'kéo lê chân'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa ban đầu của 'shuffle' là di chuyển không đều, xáo trộn hoặc kéo lê chân một cách vụng về.

Usage Note

Nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. Thường dùng trong ngữ cảnh chơi bài, nhưng cũng có thể mở rộng sang các tình huống xáo trộn, hoán đổi khác.

Prepositions

through around

Shuffle through: Lục lọi, tìm kiếm nhanh chóng qua một đống đồ vật. Shuffle around: Di chuyển lộn xộn, không có mục đích rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shuffle
  • deal and deal and shuffle cards
    (chia và xáo bài)
  • mix and mix and shuffle the cards
    (trộn và xáo bài)
  • shuffle shuffle along
    (lê bước, đi lạch bạch)
  • shuffle shuffle one's feet
    (kéo lê chân (thể hiện sự ngại ngùng, lúng túng))
Adjective + shuffle (noun)
  • quick a quick shuffle
    (một lần xáo bài nhanh)
  • awkward an awkward shuffle
    (một bước chân lê vụng về)
Noun + shuffle (noun)
  • card a card shuffle
    (việc xáo bài)
  • cabinet a cabinet shuffle
    (sự cải tổ nội các)

Idioms

  • shuffle off this mortal coil

    Chết, qua đời (nghĩa văn chương, từ Hamlet)

    "He felt ready to shuffle off this mortal coil after a long and fulfilling life."

    (Ông ấy cảm thấy đã sẵn sàng qua đời sau một cuộc đời dài và trọn vẹn.)

  • shuffle the deck

    Thay đổi tình hình, sắp xếp lại mọi thứ để tạo ra cơ hội mới hoặc kết quả khác

    "The new manager decided to shuffle the deck by reassigning key personnel."

    (Người quản lý mới quyết định sắp xếp lại mọi thứ bằng cách tái phân công nhân sự chủ chốt.)

  • shuffle one's feet

    Kéo lê chân (thường để thể hiện sự lúng túng, ngại ngùng, hoặc không muốn làm gì)

    "The boy shuffled his feet nervously when asked about the broken vase."

    (Cậu bé lúng túng kéo lê chân khi bị hỏi về chiếc bình vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shuffle

Động từ
Lật mặt

Trộn (một bộ bài) bằng cách thay đổi thứ tự của các lá bài.

"He shuffled the cards before dealing them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he can shuffle those cards like a professional!
Ồ, anh ấy xào bài chuyên nghiệp như một người chuyên nghiệp vậy!
Phủ định
Well, I don't think he will shuffle the documents now.
Chà, tôi không nghĩ anh ấy sẽ xáo trộn các tài liệu bây giờ đâu.
Nghi vấn
Hey, can you shuffle the deck for the next game?
Này, bạn có thể xào bộ bài cho ván tiếp theo không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dealer will shuffle the cards before dealing.
Người chia bài sẽ xáo bài trước khi chia.
Phủ định
Don't shuffle your feet like that; it's annoying.
Đừng lê bước chân như thế; nó rất khó chịu.
Nghi vấn
Did you shuffle the papers before handing them out?
Bạn đã xáo trộn các giấy tờ trước khi phát chúng ra chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dealer shuffles the cards before dealing them.
Người chia bài xáo bài trước khi chia.
Phủ định
She does not shuffle her feet when she walks.
Cô ấy không lê bước chân khi đi bộ.
Nghi vấn
Did he shuffle the papers on his desk?
Anh ấy có xáo trộn giấy tờ trên bàn làm việc của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to shuffle the cards before dealing them.
Anh ấy thích xáo bài trước khi chia.
Phủ định
Not only did the rain shuffle our picnic plans, but also the wind made it impossible to stay outside.
Không chỉ cơn mưa làm xáo trộn kế hoạch dã ngoại của chúng tôi, mà cả gió cũng khiến chúng tôi không thể ở bên ngoài.
Nghi vấn
Should you shuffle the papers, you might find the missing document.
Nếu bạn xáo trộn những tờ giấy, bạn có thể tìm thấy tài liệu bị mất.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to shuffle the cards before we play.
Tôi sẽ xáo bài trước khi chúng ta chơi.
Phủ định
She is not going to shuffle her feet during the performance.
Cô ấy sẽ không lê chân trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Are you going to shuffle those papers into a neat pile?
Bạn có định sắp xếp lại những giấy tờ đó thành một chồng gọn gàng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to shuffle cards like a professional dealer.
Anh ấy đã từng xáo bài như một người chia bài chuyên nghiệp.
Phủ định
She didn't use to shuffle her feet when she walked, but now she does.
Cô ấy đã từng không lê chân khi đi, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to shuffle your playlist to discover new music?
Bạn đã từng trộn danh sách phát của mình để khám phá nhạc mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shuffle".

Xáo bài trong trò chơi

Trong nhiều trò chơi bài Tây, việc 'shuffle' (xáo bài) là một bước cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính ngẫu nhiên và công bằng. Một bộ bài được xáo trộn kỹ lưỡng sẽ giúp ngăn chặn gian lận và tạo ra yếu tố bất ngờ, kịch tính cho trò chơi.

Cải tổ nội các trong chính trị

Trong chính trị, thuật ngữ 'cabinet reshuffle' (cải tổ nội các) được dùng để chỉ việc thủ tướng hoặc người đứng đầu chính phủ thay đổi vị trí của các bộ trưởng. Việc này thường được thực hiện để cải thiện hiệu quả, phản ứng trước áp lực chính trị hoặc tạo ra một hình ảnh mới cho chính phủ.