(Top Banner Ad)
sibling
B1
danh từ B1 Xã hội học, Gia đình

sibling

UK: /ˈsɪblɪŋ/ • US: /ˈsɪblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

anh chị em ruột huynh đệ tỷ muội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brother or sister.

Vietnamese Meaning

Anh chị em ruột (không phân biệt giới tính).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has three siblings: two brothers and a sister."

    "Cô ấy có ba anh chị em ruột: hai anh trai và một chị gái."

  • "Studies show that siblings influence each other's development."

    "Các nghiên cứu chỉ ra rằng anh chị em ruột ảnh hưởng đến sự phát triển của nhau."

  • "As the eldest sibling, he felt responsible for his younger brothers and sisters."

    "Là anh cả, anh ấy cảm thấy có trách nhiệm với các em trai và em gái của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun siblinghood Tình anh chị em ruột, mối quan hệ anh chị em ruột
Adjective sibling-like Giống như anh chị em ruột

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sibją
Old English
sibb
Old English
sibbling
Modern English
sibling

Từ 'Họ hàng' đến 'Anh chị em ruột'

Từ 'sibling' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sibją' nghĩa là 'họ hàng, người thân'. Trong tiếng Anh cổ, từ này phát triển thành 'sibb' và sau đó là 'sibbling'. Tuy nhiên, nó đã ít được dùng trong một thời gian dài, thay vào đó là 'brother' và 'sister'. Đến thế kỷ 20, 'sibling' được phổ biến trở lại như một từ trung lập về giới tính để chỉ anh, chị, em ruột, rất tiện lợi khi không cần phân biệt nam hay nữ.

Usage Note

Từ "sibling" là một thuật ngữ trung lập về giới tính, được sử dụng để chỉ cả anh trai, em trai, chị gái và em gái. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc khi cần một từ chính xác hơn là "brother" hoặc "sister".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sibling
  • older older sibling
    (anh/chị ruột lớn hơn)
  • younger younger sibling
    (em ruột nhỏ hơn)
  • half- half-sibling
    (anh/chị/em ruột cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha)
  • step- step-sibling
    (anh/chị/em kế (con của cha dượng/mẹ kế))
  • biological biological sibling
    (anh/chị/em ruột (cùng huyết thống))
  • adoptive adoptive sibling
    (anh/chị/em nuôi)
  • close close sibling
    (anh/chị/em ruột thân thiết)
  • estranged estranged sibling
    (anh/chị/em ruột đã xa cách, không còn liên lạc)
Sibling + Noun
  • sibling sibling rivalry
    (sự ganh đua giữa anh chị em ruột)
  • sibling sibling bond
    (tình cảm gắn kết giữa anh chị em ruột)
  • sibling sibling relationship
    (mối quan hệ anh chị em ruột)
Verb + sibling
  • have have a sibling
    (có anh/chị/em ruột)
  • grow up with grow up with siblings
    (lớn lên cùng anh chị em ruột)
  • treat treat a sibling
    (đối xử với anh/chị/em ruột)

Idioms

  • sibling rivalry

    sự ganh đua, cạnh tranh giữa anh chị em ruột

    "There's often intense sibling rivalry in large families."

    (Thường có sự ganh đua gay gắt giữa anh chị em ruột trong các gia đình đông con.)

  • sibling bond

    tình cảm gắn kết giữa anh chị em ruột

    "The sibling bond can be one of the strongest relationships in life."

    (Tình cảm gắn kết giữa anh chị em ruột có thể là một trong những mối quan hệ bền chặt nhất trong cuộc đời.)

  • act like siblings

    cư xử như anh chị em ruột (thường ám chỉ việc cãi vã, trêu chọc nhau)

    "Even though they are just friends, they sometimes act like siblings, arguing over small things."

    (Dù chỉ là bạn bè, đôi khi họ cư xử như anh chị em ruột, cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sibling

danh từ
Lật mặt

Anh chị em ruột (không phân biệt giới tính).

"She has three siblings: two brothers and a sister."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She considers her sibling her best friend.
Cô ấy coi anh chị em ruột của mình là bạn thân nhất.
Phủ định
I do not have a sibling.
Tôi không có anh chị em ruột.
Nghi vấn
Does he have any siblings?
Anh ấy có anh chị em ruột nào không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a sibling who was studying abroad.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một anh chị em ruột đang du học.
Phủ định
He told me that he didn't have any siblings.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có anh chị em ruột nào.
Nghi vấn
She asked if I had any siblings.
Cô ấy hỏi liệu tôi có anh chị em ruột nào không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My siblings are very supportive of my career.
Anh chị em của tôi rất ủng hộ sự nghiệp của tôi.
Phủ định
She doesn't have any siblings, so she grew up as an only child.
Cô ấy không có anh chị em nào, vì vậy cô ấy lớn lên là con một.
Nghi vấn
Are your siblings older or younger than you?
Anh chị em của bạn lớn tuổi hơn hay nhỏ tuổi hơn bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sibling".

Sự ra đời của từ 'sibling' trung lập giới tính

Trong tiếng Anh, thay vì luôn phải nói 'brother' (anh/em trai) hoặc 'sister' (chị/em gái), từ 'sibling' cho phép chúng ta chỉ chung 'anh/chị/em ruột' mà không cần phân biệt giới tính. Từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các nghiên cứu khoa học xã hội, giúp đơn giản hóa việc mô tả các mối quan hệ gia đình.

Khái niệm 'Sibling Rivalry'

'Sibling rivalry' (ganh đua giữa anh chị em ruột) là một khái niệm tâm lý học được công nhận rộng rãi ở các nền văn hóa phương Tây. Nó mô tả sự cạnh tranh tự nhiên giữa anh chị em để giành được sự chú ý, tình yêu thương của cha mẹ, hoặc các nguồn lực khác. Mặc dù có thể gây ra xung đột, sự ganh đua này cũng có thể giúp trẻ học cách đàm phán, giải quyết vấn đề và phát triển bản thân.