(Top Banner Ad)
half-sibling
B1
danh từ B1 Gia đình và Quan hệ

half-sibling

UK: /ˈhɑːf ˈsɪblɪŋ/ • US: /ˈhæf ˈsɪblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

anh chị em cùng cha khác mẹ anh chị em cùng mẹ khác cha
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sibling with whom one shares only one parent.

Vietnamese Meaning

Anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She discovered she had a half-sibling living in another country."

    "Cô ấy phát hiện ra mình có một người anh/chị/em cùng cha hoặc mẹ đang sống ở một đất nước khác."

  • "My half-sibling is three years older than me."

    "Anh/chị/em cùng cha hoặc mẹ của tôi lớn hơn tôi ba tuổi."

  • "Even though we are half-siblings, we are very close."

    "Mặc dù chúng tôi là anh/chị/em cùng cha hoặc mẹ, chúng tôi rất thân thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun half một nửa; phần
Noun sibling anh chị em ruột (từ chung cho cả nam và nữ)
Noun half-brother anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
Noun half-sister chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha

Related Words

Subject Area

Gia đình và Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healf
Middle English
half
Old English
sib(b)
Modern English
sibling
Modern English
half-sibling

Nguồn gốc của "half-sibling"

Từ 'half-sibling' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố: 'half' (một nửa) và 'sibling' (anh chị em ruột). 'Half' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'healf', chỉ sự phân chia hoặc một phần. 'Sibling' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh hiện đại, được hồi sinh từ tiếng Anh cổ 'sib(b)' có nghĩa là 'quan hệ họ hàng'. Khi ghép lại, 'half-sibling' mô tả một người anh chị em chỉ chung một trong hai người cha hoặc mẹ, phản ánh đúng nghĩa đen của từng thành phần, nhấn mạnh mối quan hệ một phần này.

Usage Note

Thuật ngữ 'half-sibling' dùng để chỉ mối quan hệ anh/chị/em giữa những người chỉ có chung một người cha hoặc một người mẹ. Nó phân biệt với 'full sibling' (anh chị em ruột) là những người có chung cả cha lẫn mẹ. Cần phân biệt với 'step-sibling' (anh chị em kế), là con riêng của cha/mẹ kế và không có quan hệ huyết thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + half-sibling
  • older an older half-sibling
    (một người anh/chị cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha lớn tuổi hơn)
  • younger a younger half-sibling
    (một người em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha nhỏ tuổi hơn)
  • maternal a maternal half-sibling
    (một người anh/chị/em cùng mẹ khác cha)
  • paternal a paternal half-sibling
    (một người anh/chị/em cùng cha khác mẹ)
Verb + half-sibling
  • have have a half-sibling
    (có một người anh/chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha)
  • bond with bond with a half-sibling
    (gắn kết với một người anh/chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha)
  • grow up with grow up with a half-sibling
    (lớn lên cùng một người anh/chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha)

Idioms

  • form a strong bond with one's half-sibling

    xây dựng một mối quan hệ gắn kết bền chặt với anh/chị/em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha

    "Despite living in different cities, they managed to form a strong bond with their half-sibling through regular visits."

    (Mặc dù sống ở các thành phố khác nhau, họ vẫn cố gắng xây dựng mối quan hệ gắn kết bền chặt với người anh/chị/em cùng cha khác mẹ của mình thông qua những chuyến thăm thường xuyên.)

  • have a close relationship with a half-sibling

    có mối quan hệ thân thiết với anh/chị/em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha

    "Even though they only shared one parent, Sarah had a very close relationship with her half-sibling."

    (Mặc dù chỉ chung một người cha/mẹ, Sarah vẫn có một mối quan hệ rất thân thiết với người anh/chị/em cùng cha khác mẹ của mình.)

  • navigate a relationship with a half-sibling

    điều hướng (quản lý) mối quan hệ với anh/chị/em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha (thường ngụ ý có những phức tạp hoặc khác biệt cần xử lý)

    "It took time for the children to navigate a relationship with their new half-siblings after their parents remarried."

    (Phải mất một thời gian để những đứa trẻ điều hướng mối quan hệ với những người anh/chị/em cùng cha khác mẹ mới của chúng sau khi cha mẹ tái hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-sibling

danh từ
Lật mặt

Anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.

"She discovered she had a half-sibling living in another country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must consider him a half-sibling.
Cô ấy chắc hẳn xem anh ta là một người anh em cùng cha hoặc mẹ.
Phủ định
You should not treat your half-sibling differently.
Bạn không nên đối xử khác biệt với anh chị em cùng cha hoặc mẹ của mình.
Nghi vấn
Could he be a half-sibling to her?
Liệu anh ấy có thể là anh em cùng cha hoặc mẹ với cô ấy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is his half-sibling, isn't she?
Cô ấy là anh chị em cùng cha khác mẹ của anh ấy, phải không?
Phủ định
They aren't half-siblings, are they?
Họ không phải là anh chị em cùng cha khác mẹ, phải không?
Nghi vấn
He is a half-sibling to her, isn't he?
Anh ấy là anh em cùng cha khác mẹ của cô ấy, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I graduate, I will have known my half-sibling for ten years.
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ quen biết anh/em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha của mình được mười năm.
Phủ định
By next year, she won't have met her half-sibling yet.
Đến năm sau, cô ấy vẫn chưa gặp anh/em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha của mình.
Nghi vấn
Will you have contacted your half-sibling by the end of the month?
Liệu bạn có liên lạc với anh/em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha của bạn trước cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-sibling".

Gia đình hỗn hợp (Blended Families)

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm gia đình hỗn hợp (blended family), nơi các cặp vợ chồng tái hôn và mỗi người có con riêng, ngày càng phổ biến. 'Half-sibling' là một phần quan trọng của cấu trúc gia đình này, và mối quan hệ giữa họ có thể đa dạng, từ rất gắn bó đến phức tạp hơn, tùy thuộc vào hoàn cảnh và sự nỗ lực của các thành viên trong gia đình. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc gia đình truyền thống.

Mối quan hệ và sự gắn kết

Mặc dù 'half-sibling' chỉ chung một cha hoặc mẹ, mối quan hệ tình cảm giữa họ có thể sâu sắc và bền chặt không kém gì anh chị em ruột hoàn toàn. Xã hội ngày càng công nhận và tôn trọng các mối quan hệ này, khuyến khích sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các 'half-sibling' như bất kỳ anh chị em nào khác. Sự gần gũi về cảm xúc không nhất thiết phụ thuộc vào mức độ chia sẻ huyết thống.