sightless
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sightless'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không có khả năng nhìn; mù.
Definition (English Meaning)
Lacking sight; blind.
Ví dụ Thực tế với 'Sightless'
-
"The sightless beggar sat by the roadside."
"Người ăn xin mù ngồi bên vệ đường."
-
"A sightless gaze."
"Một cái nhìn vô hồn, không thấy gì."
-
"He led the sightless man across the street."
"Anh ấy dẫn người đàn ông mù qua đường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sightless'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: sightless
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sightless'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "sightless" thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với "blind". Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt thị giác một cách trực tiếp. "Sightless" có thể mang sắc thái bi thảm hoặc trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sightless'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old man, who was sightless, relied heavily on his walking stick.
|
Ông lão, người bị mù, phụ thuộc rất nhiều vào cây gậy của mình. |
| Phủ định |
The rescue team couldn't find anyone who was sightless after the accident.
|
Đội cứu hộ không thể tìm thấy ai bị mù sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn |
Is there anyone in the group who is sightless and requires assistance?
|
Có ai trong nhóm bị mù và cần hỗ trợ không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time medical technology advances, they will have been living sightless for over a decade.
|
Vào thời điểm công nghệ y tế tiến bộ, họ sẽ đã sống không nhìn thấy gì trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định |
She won't have been wandering sightless through the city for long when the guide finds her.
|
Cô ấy sẽ không lang thang trong thành phố không nhìn thấy gì lâu khi người hướng dẫn tìm thấy cô ấy. |
| Nghi vấn |
Will the researchers have been working on restoring sightless eyes for five years by the time they make a breakthrough?
|
Liệu các nhà nghiên cứu đã làm việc để phục hồi đôi mắt không nhìn thấy gì trong năm năm vào thời điểm họ tạo ra một bước đột phá? |