(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sightless
C1

sightless

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không có thị lực khiếm thị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sightless'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có khả năng nhìn; mù.

Definition (English Meaning)

Lacking sight; blind.

Ví dụ Thực tế với 'Sightless'

  • "The sightless beggar sat by the roadside."

    "Người ăn xin mù ngồi bên vệ đường."

  • "A sightless gaze."

    "Một cái nhìn vô hồn, không thấy gì."

  • "He led the sightless man across the street."

    "Anh ấy dẫn người đàn ông mù qua đường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sightless'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: sightless
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

sighted(có thị lực)
seeing(nhìn thấy)

Từ liên quan (Related Words)

vision(thị giác)
darkness(bóng tối)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Sightless'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "sightless" thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với "blind". Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt thị giác một cách trực tiếp. "Sightless" có thể mang sắc thái bi thảm hoặc trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sightless'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man, who was sightless, relied heavily on his walking stick.
Ông lão, người bị mù, phụ thuộc rất nhiều vào cây gậy của mình.
Phủ định
The rescue team couldn't find anyone who was sightless after the accident.
Đội cứu hộ không thể tìm thấy ai bị mù sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Is there anyone in the group who is sightless and requires assistance?
Có ai trong nhóm bị mù và cần hỗ trợ không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time medical technology advances, they will have been living sightless for over a decade.
Vào thời điểm công nghệ y tế tiến bộ, họ sẽ đã sống không nhìn thấy gì trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
She won't have been wandering sightless through the city for long when the guide finds her.
Cô ấy sẽ không lang thang trong thành phố không nhìn thấy gì lâu khi người hướng dẫn tìm thấy cô ấy.
Nghi vấn
Will the researchers have been working on restoring sightless eyes for five years by the time they make a breakthrough?
Liệu các nhà nghiên cứu đã làm việc để phục hồi đôi mắt không nhìn thấy gì trong năm năm vào thời điểm họ tạo ra một bước đột phá?
(Vị trí vocab_tab4_inline)