(Top Banner Ad)
sightless
C1
adjective C1 Y học/Mô tả

sightless

UK: /ˈsaɪtləs/ • US: /ˈsaɪtləs/

Nghĩa tiếng Việt

không có thị lực khiếm thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking sight; blind.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng nhìn; mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sightless beggar sat by the roadside."

    "Người ăn xin mù ngồi bên vệ đường."

  • "A sightless gaze."

    "Một cái nhìn vô hồn, không thấy gì."

  • "He led the sightless man across the street."

    "Anh ấy dẫn người đàn ông mù qua đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sight thị giác, khả năng nhìn; cảnh tượng
Adjective sighted có thị lực, không bị mù
Noun sightseeing sự tham quan, ngắm cảnh
Noun insight sự hiểu biết sâu sắc, cái nhìn thấu đáo
Adjective short-sighted cận thị (nghĩa đen); thiển cận, không nhìn xa trông rộng (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gesiht
Old English
-leas
Middle English
sightles
Modern English
sightless

Nguồn gốc của 'sightless'

Từ 'sightless' được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'sight' (thị giác, khả năng nhìn) với hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có, thiếu'). Do đó, 'sightless' mang nghĩa đen là 'không có thị giác', tức là mù lòa. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 14, phản ánh cách ngôn ngữ kết hợp các yếu tố có sẵn để tạo ra từ mới.

Usage Note

Từ "sightless" thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với "blind". Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt thị giác một cách trực tiếp. "Sightless" có thể mang sắc thái bi thảm hoặc trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sightless
  • completely completely sightless
    (hoàn toàn mù lòa)
  • born born sightless
    (sinh ra đã mù)
  • virtually virtually sightless
    (hầu như mù lòa)
Noun + sightless
  • eyes sightless eyes
    (đôi mắt mù lòa/vô hồn)
  • person a sightless person
    (một người mù)
  • gaze a sightless gaze
    (ánh nhìn vô hồn)

Idioms

  • a sightless gaze/stare

    một ánh nhìn vô hồn (của người không nhìn thấy hoặc người đang nhìn mà không thực sự nhận thức được điều gì)

    "Her eyes were open, but her gaze was sightless, fixed on something only she could see."

    (Mắt cô ấy mở, nhưng ánh nhìn vô hồn, dán chặt vào thứ gì đó chỉ mình cô ấy nhìn thấy.)

  • born sightless

    sinh ra đã mù lòa

    "He was born sightless, but he has learned to navigate the world with incredible skill."

    (Anh ấy sinh ra đã mù lòa, nhưng anh ấy đã học được cách định hướng thế giới với kỹ năng đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sightless

adjective
Lật mặt

Không có khả năng nhìn; mù.

"The sightless beggar sat by the roadside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man, who was sightless, relied heavily on his walking stick.
Ông lão, người bị mù, phụ thuộc rất nhiều vào cây gậy của mình.
Phủ định
The rescue team couldn't find anyone who was sightless after the accident.
Đội cứu hộ không thể tìm thấy ai bị mù sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Is there anyone in the group who is sightless and requires assistance?
Có ai trong nhóm bị mù và cần hỗ trợ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time medical technology advances, they will have been living sightless for over a decade.
Vào thời điểm công nghệ y tế tiến bộ, họ sẽ đã sống không nhìn thấy gì trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
She won't have been wandering sightless through the city for long when the guide finds her.
Cô ấy sẽ không lang thang trong thành phố không nhìn thấy gì lâu khi người hướng dẫn tìm thấy cô ấy.
Nghi vấn
Will the researchers have been working on restoring sightless eyes for five years by the time they make a breakthrough?
Liệu các nhà nghiên cứu đã làm việc để phục hồi đôi mắt không nhìn thấy gì trong năm năm vào thời điểm họ tạo ra một bước đột phá?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was sightless after the accident last year.
Cô ấy bị mù sau vụ tai nạn năm ngoái.
Phủ định
He wasn't sightless when he was a child; he lost his vision later in life.
Anh ấy không bị mù khi còn nhỏ; anh ấy mất thị lực sau này trong cuộc đời.
Nghi vấn
Were they sightless before the surgery?
Họ có bị mù trước khi phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sightless".

Cây gậy trắng (White Cane)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cây gậy trắng là biểu tượng quốc tế được công nhận cho người khiếm thị. Nó không chỉ là công cụ hỗ trợ di chuyển mà còn là dấu hiệu cho biết người sử dụng có thị lực hạn chế hoặc không có thị lực, giúp người khác nhận biết và hỗ trợ khi cần thiết. Cây gậy trắng tượng trưng cho sự độc lập và khả năng di chuyển an toàn của người mù, đồng thời cũng là biểu tượng của Ngày Cây Gậy Trắng Quốc tế (International White Cane Safety Day) vào ngày 15 tháng 10.

Sự mù lòa trong văn học và thần thoại

Trong nhiều tác phẩm văn học và thần thoại, các nhân vật mù lòa thường được khắc họa là người sở hữu trí tuệ sâu sắc, khả năng tiên tri hoặc những giác quan nhạy bén đặc biệt. Ví dụ, nhà thơ Hy Lạp Homer được cho là mù lòa, và nhà tiên tri mù Tiresias trong thần thoại Hy Lạp cũng là hình tượng nổi tiếng. Những nhân vật này cho thấy sự mù lòa vật lý đôi khi được liên kết với 'ánh sáng bên trong' hoặc tầm nhìn tâm linh.