sightless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking sight; blind.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng nhìn; mù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sightless beggar sat by the roadside."
"Người ăn xin mù ngồi bên vệ đường."
-
"A sightless gaze."
"Một cái nhìn vô hồn, không thấy gì."
-
"He led the sightless man across the street."
"Anh ấy dẫn người đàn ông mù qua đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sight | thị giác, khả năng nhìn; cảnh tượng |
| Adjective | sighted | có thị lực, không bị mù |
| Noun | sightseeing | sự tham quan, ngắm cảnh |
| Noun | insight | sự hiểu biết sâu sắc, cái nhìn thấu đáo |
| Adjective | short-sighted | cận thị (nghĩa đen); thiển cận, không nhìn xa trông rộng (nghĩa bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "sightless" thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với "blind". Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt thị giác một cách trực tiếp. "Sightless" có thể mang sắc thái bi thảm hoặc trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely sightless (hoàn toàn mù lòa)
-
born born sightless (sinh ra đã mù)
-
virtually virtually sightless (hầu như mù lòa)
-
eyes sightless eyes (đôi mắt mù lòa/vô hồn)
-
person a sightless person (một người mù)
-
gaze a sightless gaze (ánh nhìn vô hồn)
Idioms
-
a sightless gaze/stare
một ánh nhìn vô hồn (của người không nhìn thấy hoặc người đang nhìn mà không thực sự nhận thức được điều gì)
"Her eyes were open, but her gaze was sightless, fixed on something only she could see."
(Mắt cô ấy mở, nhưng ánh nhìn vô hồn, dán chặt vào thứ gì đó chỉ mình cô ấy nhìn thấy.)
-
born sightless
sinh ra đã mù lòa
"He was born sightless, but he has learned to navigate the world with incredible skill."
(Anh ấy sinh ra đã mù lòa, nhưng anh ấy đã học được cách định hướng thế giới với kỹ năng đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sightless
adjectiveKhông có khả năng nhìn; mù.
"The sightless beggar sat by the roadside."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man, who was sightless, relied heavily on his walking stick. |
Ông lão, người bị mù, phụ thuộc rất nhiều vào cây gậy của mình. |
| Phủ định | The rescue team couldn't find anyone who was sightless after the accident. |
Đội cứu hộ không thể tìm thấy ai bị mù sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Is there anyone in the group who is sightless and requires assistance? |
Có ai trong nhóm bị mù và cần hỗ trợ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time medical technology advances, they will have been living sightless for over a decade. |
Vào thời điểm công nghệ y tế tiến bộ, họ sẽ đã sống không nhìn thấy gì trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | She won't have been wandering sightless through the city for long when the guide finds her. |
Cô ấy sẽ không lang thang trong thành phố không nhìn thấy gì lâu khi người hướng dẫn tìm thấy cô ấy. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been working on restoring sightless eyes for five years by the time they make a breakthrough? |
Liệu các nhà nghiên cứu đã làm việc để phục hồi đôi mắt không nhìn thấy gì trong năm năm vào thời điểm họ tạo ra một bước đột phá? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was sightless after the accident last year. |
Cô ấy bị mù sau vụ tai nạn năm ngoái. |
| Phủ định | He wasn't sightless when he was a child; he lost his vision later in life. |
Anh ấy không bị mù khi còn nhỏ; anh ấy mất thị lực sau này trong cuộc đời. |
| Nghi vấn | Were they sightless before the surgery? |
Họ có bị mù trước khi phẫu thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sightless".
