(Top Banner Ad)
unsighted
C1
Tính từ C1 Chung

unsighted

UK: /ʌnˈsaɪtɪd/ • US: /ʌnˈsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khiếm thị không nhắm mục tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to see; blind.

Vietnamese Meaning

Không thể nhìn thấy; mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization provides support for unsighted people."

    "Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người khiếm thị."

  • "The charity helps unsighted children learn to read Braille."

    "Tổ chức từ thiện giúp trẻ em khiếm thị học đọc chữ nổi Braille."

  • "His punch was completely unsighted, hitting the wall instead of his opponent."

    "Cú đấm của anh ta hoàn toàn không nhắm trúng, đấm vào tường thay vì đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sighted có thị lực, có thể nhìn thấy
Verb sight nhìn thấy, phát hiện
Noun sight thị giác, cảnh tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsighted

Nguồn gốc của 'unsighted'

Từ 'unsighted' đơn giản chỉ là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') với từ 'sighted' (có nghĩa là 'nhìn thấy'). Vì vậy, 'unsighted' có nghĩa là 'không nhìn thấy được' hoặc 'không được nhìn thấy'.

Usage Note

Thường được sử dụng một cách trang trọng và tế nhị hơn 'blind'. Nó nhấn mạnh vào việc thiếu khả năng nhìn hơn là một thuộc tính cố hữu. Đôi khi được dùng để mô tả các vật thể hoặc khu vực chưa được nhìn thấy hoặc khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsighted
  • completely completely unsighted
    (hoàn toàn không nhìn thấy được)
  • largely largely unsighted
    (phần lớn không nhìn thấy được)
Verb + unsighted
  • leave leave unsighted
    (để lại mà không nhìn thấy)
  • pass pass unsighted
    (vượt qua mà không nhìn thấy)

Idioms

  • out of sight, out of mind

    xa mặt cách lòng

    "He moved to another country, and soon he was out of sight, out of mind."

    (Anh ấy chuyển đến một đất nước khác, và chẳng mấy chốc anh ấy đã xa mặt cách lòng.)

  • sight for sore eyes

    người/vật khiến bạn vui mừng khi nhìn thấy

    "After a long day, seeing my family was a sight for sore eyes."

    (Sau một ngày dài, nhìn thấy gia đình tôi là một điều khiến tôi vô cùng vui mừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsighted

Tính từ
Lật mặt

Không thể nhìn thấy; mù.

"The organization provides support for unsighted people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was unsighted, he navigated the city streets with surprising ease.
Mặc dù anh ấy bị khiếm thị, anh ấy đã đi lại trên đường phố một cách dễ dàng đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Even though she was unsighted, she didn't let it stop her from pursuing her dreams.
Mặc dù cô ấy bị khiếm thị, cô ấy không để điều đó cản trở cô ấy theo đuổi ước mơ.
Nghi vấn
Since he is unsighted, how does he manage to read books?
Vì anh ấy bị khiếm thị, làm thế nào anh ấy có thể đọc sách?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will be unsighted due to the dense fog tomorrow.
Thành phố sẽ bị khuất tầm nhìn do sương mù dày đặc vào ngày mai.
Phủ định
He is not going to be unsighted by the challenge; he's determined to succeed.
Anh ấy sẽ không bị thử thách làm cho mất phương hướng; anh ấy quyết tâm thành công.
Nghi vấn
Will she be unsighted by the sudden fame?
Liệu cô ấy có bị danh tiếng bất ngờ làm cho mất phương hướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsighted".

Nhận thức về người khiếm thị

Trong nhiều nền văn hóa, có những nỗ lực nhằm nâng cao nhận thức và sự đồng cảm đối với những người khiếm thị. Các tổ chức và chương trình khác nhau cung cấp hỗ trợ và nguồn lực để giúp người khiếm thị sống một cuộc sống trọn vẹn.