unsighted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to see; blind.
Vietnamese Meaning
Không thể nhìn thấy; mù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization provides support for unsighted people."
"Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người khiếm thị."
-
"The charity helps unsighted children learn to read Braille."
"Tổ chức từ thiện giúp trẻ em khiếm thị học đọc chữ nổi Braille."
-
"His punch was completely unsighted, hitting the wall instead of his opponent."
"Cú đấm của anh ta hoàn toàn không nhắm trúng, đấm vào tường thay vì đối thủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng một cách trang trọng và tế nhị hơn 'blind'. Nó nhấn mạnh vào việc thiếu khả năng nhìn hơn là một thuộc tính cố hữu. Đôi khi được dùng để mô tả các vật thể hoặc khu vực chưa được nhìn thấy hoặc khám phá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unsighted (hoàn toàn không nhìn thấy được)
-
largely largely unsighted (phần lớn không nhìn thấy được)
-
leave leave unsighted (để lại mà không nhìn thấy)
-
pass pass unsighted (vượt qua mà không nhìn thấy)
Idioms
-
out of sight, out of mind
xa mặt cách lòng
"He moved to another country, and soon he was out of sight, out of mind."
(Anh ấy chuyển đến một đất nước khác, và chẳng mấy chốc anh ấy đã xa mặt cách lòng.)
-
sight for sore eyes
người/vật khiến bạn vui mừng khi nhìn thấy
"After a long day, seeing my family was a sight for sore eyes."
(Sau một ngày dài, nhìn thấy gia đình tôi là một điều khiến tôi vô cùng vui mừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsighted
Tính từKhông thể nhìn thấy; mù.
"The organization provides support for unsighted people."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he was unsighted, he navigated the city streets with surprising ease. |
Mặc dù anh ấy bị khiếm thị, anh ấy đã đi lại trên đường phố một cách dễ dàng đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Even though she was unsighted, she didn't let it stop her from pursuing her dreams. |
Mặc dù cô ấy bị khiếm thị, cô ấy không để điều đó cản trở cô ấy theo đuổi ước mơ. |
| Nghi vấn | Since he is unsighted, how does he manage to read books? |
Vì anh ấy bị khiếm thị, làm thế nào anh ấy có thể đọc sách? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city will be unsighted due to the dense fog tomorrow. |
Thành phố sẽ bị khuất tầm nhìn do sương mù dày đặc vào ngày mai. |
| Phủ định | He is not going to be unsighted by the challenge; he's determined to succeed. |
Anh ấy sẽ không bị thử thách làm cho mất phương hướng; anh ấy quyết tâm thành công. |
| Nghi vấn | Will she be unsighted by the sudden fame? |
Liệu cô ấy có bị danh tiếng bất ngờ làm cho mất phương hướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsighted".
