(Top Banner Ad)
sightlessness
C1
Danh từ C1 Y học/Khuyết tật

sightlessness

UK: /ˈsaɪtləsnəs/ • US: /ˈsaɪtləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng mù lòa sự mù lòa mất thị giác mất khả năng nhìn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being without sight; blindness.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc điều kiện không có thị giác; mù lòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's sightlessness was a result of severe trauma to the optic nerve."

    "Tình trạng mù lòa của bệnh nhân là do chấn thương nghiêm trọng đến dây thần kinh thị giác."

  • "His sightlessness didn't prevent him from living a full and active life."

    "Tình trạng mù lòa không ngăn cản anh ấy sống một cuộc sống trọn vẹn và năng động."

  • "The organization provides support and resources for individuals experiencing sightlessness."

    "Tổ chức cung cấp hỗ trợ và nguồn lực cho những cá nhân trải qua tình trạng mù lòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sight thị giác, khả năng nhìn; cảnh tượng
Adjective sightless mù lòa, không có thị giác
Verb see nhìn, thấy
Noun eyesight thị lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Khuyết tật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Proto-Germanic
*sehwaną
Old English
gesiht
Middle English
sight
Old English
-lēas
Old English
-ness
Modern English
sightlessness

Nguồn gốc của từ 'Sightlessness'

Từ 'sightlessness' được hình thành từ ba yếu tố chính trong tiếng Anh. Gốc 'sight' (thị giác, khả năng nhìn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gesiht'. Hậu tố '-less' (không có, thiếu) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ '-lēas'. Cuối cùng, hậu tố '-ness' (trạng thái, tình trạng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-ness'. Kết hợp lại, 'sightlessness' mô tả một cách trực tiếp trạng thái không có thị giác hay khả năng nhìn.

Usage Note

Từ "sightlessness" nhấn mạnh vào sự thiếu vắng hoàn toàn khả năng nhìn. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với "blindness". "Blindness" có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, trong khi "sightlessness" thường mang tính mô tả, khách quan.

Prepositions

of

"Sightlessness of" thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc phạm vi ảnh hưởng của việc mất thị giác. Ví dụ, "sightlessness of one eye" (mù một mắt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sightlessness
  • complete complete sightlessness
    (mù lòa hoàn toàn)
  • total total sightlessness
    (mù lòa tuyệt đối)
  • profound profound sightlessness
    (mù lòa nghiêm trọng)
  • congenital congenital sightlessness
    (mù lòa bẩm sinh)
  • acquired acquired sightlessness
    (mù lòa mắc phải)
Verb + sightlessness
  • cause cause sightlessness
    (gây ra mù lòa)
  • lead to lead to sightlessness
    (dẫn đến mù lòa)
  • suffer from suffer from sightlessness
    (mắc chứng mù lòa)
  • live with live with sightlessness
    (sống chung với cảnh mù lòa)
  • overcome overcome sightlessness
    (vượt qua cảnh mù lòa)
Noun + of + sightlessness
  • the state of the state of sightlessness
    (tình trạng mù lòa)
  • the condition of the condition of sightlessness
    (bệnh tình mù lòa)
Other Common Phrases
  • the onset of the onset of sightlessness
    (sự khởi phát của mù lòa)
  • a lifetime of a lifetime of sightlessness
    (cả đời trong cảnh mù lòa)

Idioms

  • living with sightlessness

    sống chung với cảnh mù lòa

    "Many organizations help individuals adjust to living with sightlessness."

    (Nhiều tổ chức giúp đỡ các cá nhân thích nghi với cuộc sống trong cảnh mù lòa.)

  • the challenges of sightlessness

    những thách thức của việc mất thị lực

    "Technological advancements are helping to ease the challenges of sightlessness."

    (Những tiến bộ công nghệ đang giúp giảm bớt những thách thức của việc mất thị lực.)

  • a world of sightlessness

    một thế giới không có thị giác

    "For those born into a world of sightlessness, other senses become heightened."

    (Đối với những người sinh ra trong một thế giới không có thị giác, các giác quan khác trở nên nhạy bén hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sightlessness

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc điều kiện không có thị giác; mù lòa.

"The patient's sightlessness was a result of severe trauma to the optic nerve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That sightlessness can be a barrier to some jobs is undeniable.
Việc khiếm thị có thể là một rào cản đối với một số công việc là không thể phủ nhận.
Phủ định
What I didn't realize was that his sightlessness didn't define his capabilities.
Điều tôi không nhận ra là việc khiếm thị của anh ấy không định nghĩa khả năng của anh ấy.
Nghi vấn
Whether sightlessness is a disadvantage depends on the individual's resilience and resources.
Liệu khiếm thị có phải là một bất lợi hay không phụ thuộc vào khả năng phục hồi và nguồn lực của mỗi cá nhân.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sightlessness never stopped him from pursuing his dreams.
Việc anh ấy bị mù không bao giờ ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
The doctors were surprised that her sightlessness wasn't caused by any known disease.
Các bác sĩ ngạc nhiên rằng việc cô ấy bị mù không phải do bất kỳ bệnh nào đã biết gây ra.
Nghi vấn
Does their sightlessness make it more difficult for them to navigate the city?
Việc họ bị mù có khiến họ khó khăn hơn trong việc di chuyển trong thành phố không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sightlessness didn't deter her from pursuing her dreams, did it?
Sự mù lòa của cô ấy không ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ, phải không?
Phủ định
Sightlessness isn't always a barrier to success, is it?
Mù lòa không phải lúc nào cũng là rào cản thành công, phải không?
Nghi vấn
Sightlessness can be challenging, can't it?
Mù lòa có thể là một thử thách, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sightlessness".

Hệ thống chữ nổi Braille

Chữ nổi Braille là một hệ thống chữ viết xúc giác, cho phép những người bị mù hoặc thị lực kém có thể đọc và viết. Nó được phát minh bởi Louis Braille ở Pháp vào thế kỷ 19. Hệ thống này đã cách mạng hóa giáo dục và khả năng tiếp cận thông tin cho cộng đồng người mù trên toàn thế giới, giúp họ có thể độc lập hơn trong học tập và công việc.

Chó dẫn đường (Guide Dogs)

Chó dẫn đường là những con chó được huấn luyện đặc biệt để hỗ trợ người mù và người có thị lực kém di chuyển an toàn và độc lập. Chúng giúp chủ nhân của mình tránh chướng ngại vật, tìm đường, và đi qua các khu vực công cộng một cách an toàn. Việc có chó dẫn đường không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn là nguồn động viên tinh thần lớn cho người mù, giúp họ tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày.