(Top Banner Ad)
silverware
B1
noun B1 Đồ dùng gia đình

silverware

UK: /ˈsɪlvəweə(r)/ • US: /ˈsɪlvərwer/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ ăn bằng bạc dao dĩa thìa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

knives, forks, spoons, etc., used for eating a meal

Vietnamese Meaning

bộ đồ ăn bằng bạc (hoặc kim loại mạ bạc); dao, dĩa, thìa,... dùng để ăn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She polished the silverware for the dinner party."

    "Cô ấy đánh bóng bộ đồ ăn bằng bạc cho bữa tiệc tối."

  • "The silverware was neatly arranged on the table."

    "Bộ đồ ăn bằng bạc được sắp xếp gọn gàng trên bàn."

  • "They received a beautiful silverware set as a wedding gift."

    "Họ nhận được một bộ đồ ăn bằng bạc tuyệt đẹp làm quà cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silver Bạc (kim loại quý)
Adjective silver Bằng bạc; có màu bạc
Verb silver Mạ bạc; làm cho có màu bạc
Noun silversmith Thợ kim hoàn bạc
Noun silvering Sự mạ bạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
seolfor
Proto-Germanic
*silubrą
Old English
waru
Proto-Germanic
*warō
English
silver
English
ware
English
silverware

Nguồn gốc từ 'silver' và 'ware'

Từ 'silverware' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'silver' (bạc) và 'ware' (đồ vật, hàng hóa). Ban đầu, nó dùng để chỉ những đồ dùng ăn uống hoặc đồ gia dụng được làm từ bạc thật. Dù ngày nay nhiều đồ dùng không còn làm từ bạc nữa, nhưng tên gọi 'silverware' vẫn được dùng phổ biến để chỉ chung bộ dao, dĩa, thìa.

Usage Note

Silverware thường bao gồm các vật dụng ăn uống làm bằng bạc hoặc kim loại mạ bạc. Đôi khi nó cũng được sử dụng để chỉ các vật dụng ăn uống làm bằng thép không gỉ. Trong ngữ cảnh trang trọng, silverware thường mang ý nghĩa chất liệu bạc thật hoặc mạ bạc, còn trong ngữ cảnh thông thường hơn, nó có thể bao gồm cả đồ dùng bằng thép không gỉ. Cần phân biệt với 'cutlery', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm dao và các dụng cụ cắt khác, không nhất thiết phải làm bằng bạc.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'silverware with', nó thường ám chỉ đến việc sử dụng bộ đồ ăn bạc để ăn một món ăn cụ thể, ví dụ: 'We ate the cake with our silverware.' (Chúng tôi ăn bánh bằng bộ đồ ăn bạc của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silverware
  • fine fine silverware
    (bộ đồ ăn bằng bạc cao cấp/tinh xảo)
  • polished polished silverware
    (bộ đồ ăn bằng bạc đã được đánh bóng)
  • dirty dirty silverware
    (dao nĩa bẩn)
Verb + silverware
  • wash wash the silverware
    (rửa dao nĩa)
  • set set the silverware
    (bày dao nĩa (lên bàn ăn))
  • polish polish the silverware
    (đánh bóng dao nĩa)

Idioms

  • win silverware

    giành được cúp/chức vô địch (trong thể thao)

    "The team is hoping to win some silverware this season."

    (Đội bóng đang hy vọng giành được một số danh hiệu vô địch mùa này.)

  • the family silverware

    những đồ vật quý giá, thường là đồ gia truyền của gia đình

    "She inherited a beautiful chest of drawers with some of the family silverware."

    (Cô ấy thừa hưởng một chiếc tủ ngăn kéo đẹp với một số đồ gia truyền của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silverware

noun
Lật mặt

bộ đồ ăn bằng bạc (hoặc kim loại mạ bạc); dao, dĩa, thìa,... dùng để ăn

"She polished the silverware for the dinner party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The silverware is in the drawer.
Bộ đồ ăn bằng bạc ở trong ngăn kéo.
Phủ định
Isn't this silverware beautiful?
Bộ đồ ăn bằng bạc này không đẹp sao?
Nghi vấn
Do you prefer gold or silverware?
Bạn thích vàng hay bộ đồ ăn bằng bạc hơn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have polished all the silverware.
Vào thời điểm khách đến, cô ấy sẽ đã đánh bóng tất cả bộ đồ ăn bằng bạc.
Phủ định
He won't have put away the silverware before dinner is served.
Anh ấy sẽ chưa cất bộ đồ ăn bằng bạc trước khi bữa tối được phục vụ.
Nghi vấn
Will they have cleaned the silverware before the party starts?
Liệu họ đã làm sạch bộ đồ ăn bằng bạc trước khi bữa tiệc bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silverware".

Biểu tượng của sự sang trọng và địa vị

Trong lịch sử phương Tây, bộ đồ ăn bằng bạc thật (silverware) từng là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội. Chỉ những gia đình quý tộc hoặc rất khá giả mới có thể sở hữu và sử dụng chúng trong các bữa tiệc trang trọng, cho thấy đẳng cấp của gia đình.

Sự khác biệt giữa 'silverware' và 'cutlery'

Mặc dù từ 'silverware' ban đầu chỉ đồ dùng bằng bạc, ngày nay nó thường được dùng để chỉ chung dao, dĩa, thìa (cutlery) làm từ bất kỳ kim loại nào (như thép không gỉ) trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhà hàng. Tuy nhiên, 'cutlery' là một thuật ngữ chính xác hơn để chỉ dao nĩa nói chung, không nhất thiết phải liên quan đến chất liệu bạc.