(Top Banner Ad)
cutlery
B1
danh từ B1 Đồ dùng nhà bếp

cutlery

UK: /ˈkʌtləri/ • US: /ˈkʌtləri/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ ăn dao dĩa thìa dụng cụ ăn uống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knives, forks, and spoons used for eating food.

Vietnamese Meaning

Dao, nĩa và thìa dùng để ăn thức ăn; bộ đồ ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant provides high-quality cutlery for its customers."

    "Nhà hàng cung cấp bộ đồ ăn chất lượng cao cho khách hàng của mình."

  • "Please set the table with cutlery and napkins."

    "Làm ơn bày bàn ăn với bộ đồ ăn và khăn ăn."

  • "The cutlery drawer is in the kitchen."

    "Ngăn kéo đựng bộ đồ ăn ở trong bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cutler Thợ làm hoặc người bán dao kéo.
Verb cut Cắt, thái, chặt (động từ gốc).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
culter
Old French
coutelier
Middle English
cutler
English
cutlery

Nguồn gốc từ 'Người làm dao'

Từ 'cutlery' ban đầu không chỉ bộ dao dĩa mà chỉ nghề của 'cutler' - người làm hoặc bán dao. Từ 'cutler' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'coutel', nghĩa là 'con dao'. Theo thời gian, nghĩa của 'cutlery' mở rộng để bao gồm cả nĩa và thìa, trở thành tên gọi chung cho các dụng cụ ăn uống.

Thành phố Sheffield - Thủ phủ Dao kéo

Thành phố Sheffield ở Anh nổi tiếng là trung tâm sản xuất dao kéo từ thế kỷ 14. Thuật ngữ 'Sheffield cutlery' (dao kéo Sheffield) đã trở thành một bảo chứng cho chất lượng hàng đầu, đặc biệt là các sản phẩm làm từ thép không gỉ, một phát minh cũng gắn liền với thành phố này.

Usage Note

Từ 'cutlery' là một danh từ tập hợp (collective noun), thường được sử dụng để chỉ chung các vật dụng ăn uống bằng kim loại. Nó bao gồm dao (knife), nĩa (fork) và thìa (spoon). Đôi khi nó cũng có thể bao gồm các dụng cụ khác như dao cắt bít tết (steak knife) hoặc muỗng súp (soup spoon). Sự khác biệt với 'silverware' là 'silverware' thường ám chỉ đồ dùng bằng bạc hoặc kim loại quý, trong khi 'cutlery' chỉ đơn giản là đề cập đến chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cutlery
  • silver cutlery
    (bộ dao dĩa bằng bạc)
  • stainless steel cutlery
    (bộ dao dĩa bằng thép không gỉ)
  • plastic cutlery
    (dao dĩa nhựa (dùng một lần))
Verb + cutlery
  • lay/set the cutlery
    (bày biện/sắp xếp dao dĩa)
  • polish the cutlery
    (đánh bóng dao dĩa)
  • wash the cutlery
    (rửa dao dĩa)
Noun + cutlery
  • cutlery drawer
    (ngăn kéo đựng dao dĩa)
  • cutlery set
    (bộ dao dĩa)
  • cutlery holder
    (ống/giá đựng dao dĩa)

Idioms

  • to be born with a silver spoon in one's mouth

    Sinh ra đã ngậm thìa vàng; sinh ra trong một gia đình giàu có và có đặc quyền.

    "He has never had to work for anything; he was born with a silver spoon in his mouth."

    (Anh ta chưa bao giờ phải làm việc để có được thứ gì; anh ta sinh ra đã ngậm thìa vàng.)

  • a knife and fork meal

    Một bữa ăn thịnh soạn, đầy đủ, cần phải dùng dao và dĩa để ăn (trái ngược với đồ ăn nhanh hoặc đồ ăn nhẹ).

    "After a long hike, we were all craving a proper knife and fork meal."

    (Sau một chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đều thèm một bữa ăn thịnh soạn đúng nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutlery

danh từ
Lật mặt

Dao, nĩa và thìa dùng để ăn thức ăn; bộ đồ ăn.

"The restaurant provides high-quality cutlery for its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this cutlery is so elegant!
Ồ, bộ dao dĩa này thanh lịch quá!
Phủ định
Oops, I forgot we don't have enough cutlery for all the guests!
Ôi, tôi quên mất là chúng ta không có đủ dao dĩa cho tất cả khách rồi!
Nghi vấn
Hey, is this cutlery dishwasher safe?
Này, bộ dao dĩa này có an toàn với máy rửa chén không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef arranged the cutlery neatly on the table.
Đầu bếp sắp xếp bộ dao dĩa gọn gàng trên bàn.
Phủ định
She does not use the silver cutlery for everyday meals.
Cô ấy không sử dụng bộ dao dĩa bạc cho những bữa ăn hàng ngày.
Nghi vấn
Did they provide enough cutlery for all the guests?
Họ có cung cấp đủ bộ dao dĩa cho tất cả các vị khách không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed new cutlery for the dinner party.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần bộ dao dĩa mới cho bữa tiệc tối.
Phủ định
He told me that he did not buy any cutlery because it was too expensive.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mua bất kỳ bộ dao dĩa nào vì nó quá đắt.
Nghi vấn
She asked if I had seen her cutlery set anywhere.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy bộ dao dĩa của cô ấy ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutlery".

Quy tắc trên bàn ăn ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc sắp xếp và sử dụng dao dĩa có những quy tắc riêng. Thông thường, nĩa (fork) được đặt bên trái đĩa, trong khi dao (knife) và thìa (spoon) được đặt bên phải. Có hai phong cách chính: kiểu Mỹ (American style) là cắt thức ăn bằng dao, sau đó đặt dao xuống và chuyển nĩa sang tay phải để ăn; kiểu Âu (European style) là giữ nĩa ở tay trái và dao ở tay phải trong suốt bữa ăn.

Quà tặng Cưới truyền thống

Một bộ dao dĩa (cutlery set), đặc biệt là loại bằng bạc hoặc thép không gỉ cao cấp, là một món quà cưới rất truyền thống và phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nó tượng trưng cho việc xây dựng một tổ ấm mới và được xem là một món quà thiết thực, sang trọng cho cặp đôi mới cưới.