(Top Banner Ad)
simulation
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Khoa học, Giáo dục, Kinh tế

simulation

UK: /ˌsɪm.jʊˈleɪ.ʃən/ • US: /ˌsɪm.jəˈleɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mô phỏng sự giả lập mô hình hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A model or reproduction of a real-world process or system used for experimentation, training, or analysis.

Vietnamese Meaning

Sự mô phỏng, sự giả lập; một mô hình hoặc sự tái tạo của một quá trình hoặc hệ thống thực tế được sử dụng cho mục đích thử nghiệm, đào tạo hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight simulation helped the pilots prepare for various emergency scenarios."

    "Sự mô phỏng chuyến bay đã giúp các phi công chuẩn bị cho nhiều tình huống khẩn cấp khác nhau."

  • "Computer simulations are used to model climate change."

    "Các mô phỏng máy tính được sử dụng để mô hình hóa biến đổi khí hậu."

  • "The company uses simulations to test new product designs."

    "Công ty sử dụng các mô phỏng để kiểm tra các thiết kế sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simulate mô phỏng, giả lập, bắt chước
Noun simulator máy mô phỏng, thiết bị giả lập
Adjective simulated được mô phỏng, giả lập, nhân tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học, Giáo dục, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simulatio
Latin
simulare
Latin
similis
Old French
simulation
Middle English
simulacioun
English
simulation

Nguồn gốc của 'Simulation'

Từ 'simulation' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó xuất phát từ danh từ 'simulatio', có nghĩa là 'sự giả vờ' hoặc 'sự bắt chước'. 'Simulatio' lại được tạo ra từ động từ 'simulare', có nghĩa là 'làm ra vẻ', 'bắt chước', hoặc 'giả bộ'. Bản thân 'simulare' có liên quan đến từ 'similis', có nghĩa là 'tương tự' hoặc 'giống nhau'. Như vậy, ngay từ đầu, 'simulation' đã mang ý nghĩa tạo ra một cái gì đó trông giống như thật, hoặc mô phỏng một tình huống nào đó.

Usage Note

Simulation thường được sử dụng để nghiên cứu các hệ thống phức tạp mà không cần tác động trực tiếp đến hệ thống thực tế. Nó có thể được sử dụng để dự đoán, tối ưu hóa hoặc huấn luyện. Phân biệt với 'imitation' (sự bắt chước) là chỉ sao chép hành động mà không nhất thiết hiểu rõ bản chất, còn 'simulation' tạo ra một môi trường hoạt động gần giống thật để phân tích và thử nghiệm.

Prepositions

in of for

in: được dùng khi nói đến việc sử dụng simulation trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'in simulation'). of: chỉ sự mô phỏng của cái gì (e.g., 'simulation of a flight'). for: chỉ mục đích của việc mô phỏng (e.g., 'simulation for training').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simulation
  • computer computer simulation
    (mô phỏng bằng máy tính)
  • realistic realistic simulation
    (mô phỏng thực tế)
  • virtual virtual simulation
    (mô phỏng ảo)
  • numerical numerical simulation
    (mô phỏng số)
  • live live simulation
    (mô phỏng trực tiếp)
Verb + simulation
  • run a run a simulation
    (chạy một mô phỏng)
  • conduct a conduct a simulation
    (tiến hành một mô phỏng)
  • perform a perform a simulation
    (thực hiện một mô phỏng)
  • create a create a simulation
    (tạo một mô phỏng)
  • design a design a simulation
    (thiết kế một mô phỏng)
Simulation + Noun
  • simulation simulation model
    (mô hình mô phỏng)
  • simulation simulation game
    (trò chơi mô phỏng)
  • simulation simulation software
    (phần mềm mô phỏng)
  • simulation simulation training
    (huấn luyện mô phỏng)

Idioms

  • computer simulation

    Sự mô phỏng bằng máy tính; quá trình sử dụng máy tính để tạo ra một mô hình động của một hệ thống hoặc hiện tượng.

    "They used a complex computer simulation to predict the weather patterns for the next week."

    (Họ đã sử dụng một mô phỏng máy tính phức tạp để dự đoán các kiểu thời tiết cho tuần tới.)

  • virtual reality simulation

    Mô phỏng thực tế ảo; trải nghiệm mô phỏng môi trường thế giới thực hoặc tưởng tượng, thường thông qua thiết bị đeo như kính VR.

    "Medical students practice surgeries using advanced virtual reality simulation."

    (Sinh viên y khoa thực hành phẫu thuật bằng cách sử dụng mô phỏng thực tế ảo tiên tiến.)

  • simulation hypothesis/theory

    Giả thuyết/lý thuyết mô phỏng; ý tưởng rằng thực tại của chúng ta có thể là một mô phỏng máy tính do một nền văn minh tiên tiến tạo ra.

    "The philosopher discussed the implications of the simulation hypothesis for human existence."

    (Nhà triết học đã thảo luận về những hàm ý của giả thuyết mô phỏng đối với sự tồn tại của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simulation

noun
Lật mặt

Sự mô phỏng, sự giả lập; một mô hình hoặc sự tái tạo của một quá trình hoặc hệ thống thực tế được sử dụng cho mục đích thử nghiệm, đào tạo hoặc phân tích.

"The flight simulation helped the pilots prepare for various emergency scenarios."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flight simulation, which accurately replicates real-world conditions, is used to train pilots.
Buổi mô phỏng chuyến bay, mô phỏng chính xác các điều kiện thực tế, được sử dụng để huấn luyện phi công.
Phủ định
The software, which doesn't simulate the weather realistically, is not suitable for advanced training.
Phần mềm, cái mà không mô phỏng thời tiết một cách chân thực, không phù hợp cho việc đào tạo nâng cao.
Nghi vấn
Is this the engineering simulation that the team, who are extremely capable, created to test the bridge's structural integrity?
Đây có phải là mô phỏng kỹ thuật mà đội ngũ, những người cực kỳ có năng lực, đã tạo ra để kiểm tra tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To simulate real-world conditions, they used a sophisticated computer program.
Để mô phỏng các điều kiện thực tế, họ đã sử dụng một chương trình máy tính phức tạp.
Phủ định
It is important not to simulate the data, but rather to present the raw numbers.
Điều quan trọng là không mô phỏng dữ liệu, mà là trình bày các con số thô.
Nghi vấn
Why did they choose to simulate the market crash?
Tại sao họ chọn mô phỏng sự sụp đổ của thị trường?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more powerful computers, we could run a more realistic simulation of the global economy.
Nếu chúng ta có những chiếc máy tính mạnh mẽ hơn, chúng ta có thể chạy một mô phỏng thực tế hơn về nền kinh tế toàn cầu.
Phủ định
If the engineers didn't simulate the bridge's structural integrity, it wouldn't be safe for heavy traffic.
Nếu các kỹ sư không mô phỏng tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu, nó sẽ không an toàn cho giao thông lớn.
Nghi vấn
Would the students understand the complex physics concepts better if the teacher simulated the experiments?
Liệu sinh viên có hiểu các khái niệm vật lý phức tạp hơn nếu giáo viên mô phỏng các thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulation".

Giả thuyết Mô phỏng (Simulation Hypothesis)

Một trong những khái niệm văn hóa thú vị nhất liên quan đến 'simulation' là 'Giả thuyết Mô phỏng' (Simulation Hypothesis). Ý tưởng này, được phổ biến bởi triết gia Nick Bostrom, cho rằng toàn bộ vũ trụ và thực tại của chúng ta có thể là một mô phỏng máy tính phức tạp được tạo ra bởi một nền văn minh tiên tiến nào đó. Khái niệm này đã được khám phá rộng rãi trong khoa học viễn tưởng, đặc biệt nổi bật trong bộ phim 'Ma trận' (The Matrix), nơi các nhân vật sống trong một thế giới ảo mà không hề hay biết.

Vai trò trong Đào tạo và Giải trí

Mô phỏng (simulation) đóng một vai trò quan trọng trong cả lĩnh vực đào tạo và giải trí hiện đại. Trong đào tạo, các phi công sử dụng buồng lái mô phỏng (flight simulators) để luyện tập mà không cần ra máy bay thật, các bác sĩ thực hành phẫu thuật trên mô hình giả lập. Trong giải trí, thể loại 'game mô phỏng' (simulation games) cho phép người chơi trải nghiệm và quản lý các tình huống phức tạp như xây dựng thành phố (SimCity), lái xe tải (Euro Truck Simulator) hoặc điều hành bệnh viện, mang lại cảm giác chân thực và giáo dục.