(Top Banner Ad)
experimentation
C1
noun C1 Khoa học, Nghiên cứu

experimentation

UK: /ɪkˌspɛrɪmɛnˈteɪʃən/ • US: /ɪkˌsperɪmenˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thử nghiệm quá trình thử nghiệm sự thí nghiệm quá trình thí nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of carrying out experiments; systematic testing of new ideas or methods.

Vietnamese Meaning

Quá trình thực hiện các thí nghiệm; sự thử nghiệm có hệ thống các ý tưởng hoặc phương pháp mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientific advancement relies heavily on experimentation."

    "Sự tiến bộ khoa học phụ thuộc rất nhiều vào quá trình thử nghiệm."

  • "Extensive experimentation is required before a new drug can be approved."

    "Cần có thử nghiệm mở rộng trước khi một loại thuốc mới có thể được phê duyệt."

  • "The company is investing heavily in research and experimentation."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu và thử nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment cuộc thí nghiệm, thử nghiệm
Verb experiment thí nghiệm, thử nghiệm
Adjective experimental mang tính thử nghiệm, thực nghiệm
Adverb experimentally bằng thực nghiệm, theo phương pháp thử nghiệm
Noun experimenter người làm thí nghiệm, nhà thực nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
experimentum
Late Latin
experimentatio
Old French
experimentation
English
experimentation

Hành trình từ 'thử' đến 'thử nghiệm'

Từ 'experimentation' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'experiri', có nghĩa là 'thử' hoặc 'kiểm tra'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này phát triển thành 'experimentum' (một cuộc thử nghiệm) và sau đó 'experimentatio' trong tiếng Latin muộn, rồi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Nó phản ánh hành trình của con người trong việc khám phá và học hỏi bằng cách thử nghiệm.

Usage Note

Experimentation nhấn mạnh vào quá trình thử nghiệm, tìm tòi và khám phá. Nó thường mang tính chất có hệ thống và có mục đích rõ ràng. So sánh với 'trial' (thử nghiệm) có thể mang tính chất ngẫu nhiên và ít có kế hoạch hơn.

Prepositions

in with on

In experimentation: Nhấn mạnh vào phạm vi, lĩnh vực mà sự thử nghiệm diễn ra. Ví dụ: 'Significant advancements were made in experimentation with new materials.' (Những tiến bộ đáng kể đã đạt được trong thử nghiệm với vật liệu mới.)
With experimentation: Nhấn mạnh vào công cụ, phương pháp hoặc đối tượng được sử dụng trong quá trình thử nghiệm. Ví dụ: 'Drug discovery often involves experimentation with various chemical compounds.' (Việc khám phá thuốc thường liên quan đến thử nghiệm với các hợp chất hóa học khác nhau.)
On experimentation: Nhấn mạnh đối tượng hoặc vấn đề chịu tác động của quá trình thử nghiệm. Ví dụ: 'There are many ethical concerns on experimentation on animals.' (Có rất nhiều lo ngại về đạo đức đối với việc thử nghiệm trên động vật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experimentation
  • scientific scientific experimentation
    (thử nghiệm khoa học)
  • rigorous rigorous experimentation
    (thử nghiệm nghiêm ngặt)
  • extensive extensive experimentation
    (thử nghiệm rộng rãi/trên quy mô lớn)
  • ongoing ongoing experimentation
    (thử nghiệm đang diễn ra/liên tục)
Verb + experimentation
  • conduct conduct experimentation
    (tiến hành thử nghiệm)
  • involve involve experimentation
    (bao gồm/liên quan đến thử nghiệm)
  • require require experimentation
    (đòi hỏi thử nghiệm)
  • encourage encourage experimentation
    (khuyến khích thử nghiệm)

Idioms

  • trial and error experimentation

    thử nghiệm theo kiểu mò mẫm/thử và sai

    "Many scientific discoveries result from trial and error experimentation."

    (Nhiều khám phá khoa học là kết quả của việc thử nghiệm theo kiểu mò mẫm/thử và sai.)

  • scope for experimentation

    phạm vi/cơ hội để thử nghiệm

    "The new project offers much scope for experimentation with different designs."

    (Dự án mới mang lại nhiều cơ hội để thử nghiệm với các thiết kế khác nhau.)

  • through experimentation

    thông qua/bằng cách thử nghiệm

    "We learned a lot about the material's properties through experimentation."

    (Chúng tôi đã học được rất nhiều về đặc tính của vật liệu thông qua thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimentation

noun
Lật mặt

Quá trình thực hiện các thí nghiệm; sự thử nghiệm có hệ thống các ý tưởng hoặc phương pháp mới.

"Scientific advancement relies heavily on experimentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists often experiment to discover new things.
Các nhà khoa học thường thử nghiệm để khám phá những điều mới.
Phủ định
They don't experiment without careful planning.
Họ không thử nghiệm mà không có kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Do they experiment on animals?
Họ có thử nghiệm trên động vật không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been experimenting with new materials to create more sustainable products.
Các nhà khoa học đã và đang thử nghiệm các vật liệu mới để tạo ra các sản phẩm bền vững hơn.
Phủ định
The company hasn't been experimenting with different marketing strategies lately due to budget constraints.
Công ty gần đây đã không thử nghiệm các chiến lược tiếp thị khác nhau do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Has the art collective been experimenting with digital media in their recent projects?
Tập thể nghệ thuật có đang thử nghiệm với phương tiện kỹ thuật số trong các dự án gần đây của họ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists found that experimental research was more critical than theoretical analysis in achieving breakthroughs.
Các nhà khoa học nhận thấy rằng nghiên cứu thực nghiệm quan trọng hơn phân tích lý thuyết trong việc đạt được những đột phá.
Phủ định
Our hypothesis is that experimentation is not less valuable than observation in understanding complex phenomena.
Giả thuyết của chúng tôi là thử nghiệm không kém giá trị so với quan sát trong việc hiểu các hiện tượng phức tạp.
Nghi vấn
Is the company's approach to product development as experimentally driven as its marketing strategy?
Cách tiếp cận phát triển sản phẩm của công ty có được thúc đẩy bởi thử nghiệm như chiến lược tiếp thị của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimentation".

Phương pháp khoa học

Ở phương Tây, 'experimentation' là trụ cột của phương pháp khoa học. Các nhà khoa học luôn tiến hành thử nghiệm để kiểm tra giả thuyết, thu thập dữ liệu và đưa ra kết luận. Khả năng lặp lại và kiểm chứng thông qua thử nghiệm là yếu tố then chốt để một khám phá được công nhận là khoa học.

Động lực của sự đổi mới

Thử nghiệm là động lực chính của sự đổi mới và tiến bộ trong nhiều lĩnh vực, từ công nghệ đến nghệ thuật. Các công ty khuyến khích nhân viên thử nghiệm những ý tưởng mới, dù có thể thất bại, để tìm ra giải pháp đột phá. Đây là một phần quan trọng của văn hóa khởi nghiệp và phát triển sản phẩm.