(Top Banner Ad)
sinfully
C1
Trạng từ C1 Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

sinfully

UK: /ˈsɪnfʊli/ • US: /ˈsɪnfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tội lỗi một cách vô đạo đức quá mức (với ý nghĩa tiêu cực) đến mức tội lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a sinful manner; wickedly; immorally.

Vietnamese Meaning

Một cách tội lỗi; độc ác; vô đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chocolate cake was sinfully delicious."

    "Chiếc bánh sô cô la ngon một cách tội lỗi."

  • "He lived a sinfully lavish lifestyle."

    "Anh ta sống một lối sống xa hoa tội lỗi."

  • "The dessert was sinfully rich and decadent."

    "Món tráng miệng cực kỳ đậm đà và suy đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sin tội lỗi, điều sai trái
Verb sin phạm tội, làm điều sai trái
Adjective sinful đầy tội lỗi, có tính tội lỗi
Noun sinner kẻ phạm tội, người tội lỗi
Noun sinfulness sự tội lỗi, tính chất đầy tội lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunjō
Old English
synn
Middle English
sinne
English
sin
English
sinful
English
sinfully

Nguồn gốc của 'Sin' (Tội lỗi)

Từ "sinfully" bắt nguồn từ danh từ "sin" (tội lỗi), mà bản thân từ này có lịch sử lâu đời, xuất phát từ các ngôn ngữ German cổ. Ban đầu, "sin" mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, chỉ những hành động vi phạm luật lệ của Chúa. Khi thêm hậu tố "-ful" tạo thành "sinful" (đầy tội lỗi) và "-ly" tạo thành "sinfully", từ này mở rộng nghĩa để miêu tả hành vi mang tính tội lỗi hoặc, thú vị hơn, dùng để nhấn mạnh mức độ "quá đáng", "ngon một cách tội lỗi" khi nói về sự nuông chiều bản thân.

Usage Note

Từ 'sinfully' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ thái quá, đặc biệt là trong các hành động hoặc suy nghĩ được coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc tôn giáo. Nó có thể mang sắc thái châm biếm hoặc hài hước khi dùng để mô tả những thú vui nhỏ mà người ta biết là không tốt cho mình nhưng vẫn thưởng thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • rich sinfully rich
    (cực kỳ giàu có (đến mức xa hoa); (món ăn) béo ngậy một cách 'tội lỗi')
  • sweet sinfully sweet
    (ngọt lịm một cách 'tội lỗi' (quá ngọt nhưng ngon))
  • decadent sinfully decadent
    (xa hoa, suy đồi một cách 'tội lỗi' (hưởng thụ quá mức))
  • delicious sinfully delicious
    (ngon một cách 'tội lỗi' (ngon khó cưỡng, nhưng có thể không lành mạnh))
  • expensive sinfully expensive
    (đắt cắt cổ một cách 'tội lỗi' (đắt không hợp lý nhưng vẫn hấp dẫn))

Idioms

  • sinfully delicious/good

    Ngon một cách 'tội lỗi' (ý nói ngon tuyệt vời, khó cưỡng lại, dù biết là không tốt hoặc quá mức)

    "That chocolate cake was sinfully delicious."

    (Cái bánh sô cô la đó ngon một cách 'tội lỗi'.)

  • sinfully rich

    Cực kỳ giàu (thức ăn); béo ngậy một cách 'tội lỗi' (thức ăn); hoặc cực kỳ xa hoa (cuộc sống).

    "The dessert was sinfully rich, full of cream and chocolate."

    (Món tráng miệng đó béo ngậy một cách 'tội lỗi', đầy kem và sô cô la.)

  • sinfully indulgent

    Nuông chiều bản thân một cách 'tội lỗi' (hưởng thụ quá mức, không kiềm chế).

    "I spent the whole weekend in bed, reading and eating – it was sinfully indulgent."

    (Tôi đã dành cả cuối tuần trên giường, đọc sách và ăn uống – thật là nuông chiều bản thân một cách 'tội lỗi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tội lỗi; độc ác; vô đạo đức.

"The chocolate cake was sinfully delicious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had sinfully indulged in chocolate cake the night before.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã quá chén với bánh sô cô la một cách tội lỗi vào đêm hôm trước.
Phủ định
He told me that he did not sinfully enjoy the party, as it was too crowded.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thực sự thích bữa tiệc một cách tội lỗi, vì nó quá đông đúc.
Nghi vấn
She asked if I had ever sinfully desired something I couldn't have.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ tội lỗi khao khát điều gì đó mà tôi không thể có được hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinfully".

Sự nuông chiều 'tội lỗi' trong ẩm thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi nói về ẩm thực, từ "sinfully" thường được dùng để mô tả những món ăn, thức uống ngon tuyệt vời, hấp dẫn đến mức người thưởng thức cảm thấy như đang "phạm tội" vì sự nuông chiều bản thân quá mức, hoặc vì món đó quá béo, quá ngọt, quá đắt... Đây là cách nói vui vẻ, ám chỉ một "niềm vui tội lỗi" (guilty pleasure) mà người ta khó lòng từ chối.

Từ ý nghĩa tôn giáo đến nhấn mạnh cường độ

Ban đầu, "sinfully" mang ý nghĩa nghiêm trọng, chỉ việc làm điều sai trái về mặt đạo đức hay tôn giáo. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã được mở rộng. Ngày nay, bên cạnh nghĩa gốc, nó còn được dùng như một trạng từ nhấn mạnh, có nghĩa là "cực kỳ", "quá mức", đặc biệt khi muốn diễn tả sự hấp dẫn hay thú vị đến mức có chút "không đứng đắn" hoặc "xa xỉ".