(Top Banner Ad)
single-handedly
C1
Trạng từ C1 Chung

single-handedly

UK: /ˌsɪŋɡəlˈhændɪdli/ • US: /ˌsɪŋɡəlˈhændɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một mình tự mình tự tay không ai giúp đỡ đơn phương độc mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without assistance from anyone else; alone.

Vietnamese Meaning

Một mình, tự mình, không có sự giúp đỡ của ai khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She single-handedly raised three children."

    "Cô ấy một mình nuôi ba đứa con."

  • "He claims he built the entire house single-handedly."

    "Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã xây toàn bộ ngôi nhà một mình."

  • "The CEO single-handedly turned the company around."

    "Vị CEO đã một mình xoay chuyển tình thế của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single độc thân, duy nhất, một
Noun single người độc thân, một vật/sự việc riêng lẻ
Verb single chọn ra, tách riêng
Noun hand bàn tay, người thợ, sự giúp đỡ
Verb hand trao, đưa cho
Adjective single-handed một mình, không có ai giúp đỡ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
English
single-handed
English
single-handedly

Nguồn gốc của 'single-handedly'

Từ 'single-handedly' được cấu tạo từ 'single' (một, duy nhất) và 'hand' (bàn tay), kết hợp với hậu tố trạng từ '-ly'. Nó gợi hình ảnh một người tự mình dùng 'một tay' để hoàn thành công việc mà không cần sự giúp đỡ của người khác, nhấn mạnh sự độc lập và nỗ lực cá nhân.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự độc lập và khả năng của một người khi thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là những việc khó khăn hoặc phức tạp. Khác với 'independently' (một cách độc lập) ở chỗ 'single-handedly' mang ý nghĩa tự làm mọi thứ một mình, từ đầu đến cuối, mà không có sự hỗ trợ nào, trong khi 'independently' chỉ đơn giản là làm việc mà không bị ai kiểm soát hoặc phụ thuộc vào ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single-handedly
  • build build something single-handedly
    (tự mình xây dựng/lắp ráp thứ gì đó)
  • achieve achieve a goal single-handedly
    (một mình đạt được mục tiêu)
  • raise raise a family single-handedly
    (một mình nuôi dưỡng/gánh vác gia đình)
  • run run a business single-handedly
    (một mình điều hành một doanh nghiệp)
  • overcome overcome challenges single-handedly
    (một mình vượt qua các thử thách)

Idioms

  • carry the weight single-handedly

    một mình gánh vác trách nhiệm/khó khăn lớn

    "She had to carry the weight of the entire project single-handedly after her team left."

    (Cô ấy đã phải một mình gánh vác toàn bộ dự án sau khi đội của mình rời đi.)

  • take on a task single-handedly

    một mình đảm nhận một nhiệm vụ

    "He decided to take on the complex coding task single-handedly to prove his capability."

    (Anh ấy quyết định một mình đảm nhận nhiệm vụ lập trình phức tạp để chứng minh năng lực của mình.)

  • do something impressive single-handedly

    một mình làm được điều gì đó ấn tượng/đáng nể

    "The artist created that magnificent sculpture single-handedly over two years."

    (Nghệ sĩ đó đã một mình tạo ra tác phẩm điêu khắc tráng lệ đó trong hơn hai năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-handedly

Trạng từ
Lật mặt

Một mình, tự mình, không có sự giúp đỡ của ai khác.

"She single-handedly raised three children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-handedly".

Tôn vinh sự tự lực và độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'single-handedly' (tự mình) hoàn thành một công việc, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn, được đánh giá rất cao. Nó thể hiện tính tự lực, sự kiên trì và khả năng lãnh đạo, thường gắn liền với hình ảnh người anh hùng hoặc doanh nhân thành công, những người tự mình vượt qua thử thách để đạt được mục tiêu.

Tinh thần 'Do-It-Yourself' (DIY)

Khái niệm 'single-handedly' cũng liên quan đến tinh thần 'Do-It-Yourself' (DIY) phổ biến ở nhiều nước phương Tây, nơi mọi người tự sửa chữa, xây dựng hoặc tạo ra mọi thứ mà không cần đến sự trợ giúp chuyên nghiệp. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn mang lại cảm giác thành tựu cá nhân lớn lao.