single-handedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without assistance from anyone else; alone.
Vietnamese Meaning
Một mình, tự mình, không có sự giúp đỡ của ai khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She single-handedly raised three children."
"Cô ấy một mình nuôi ba đứa con."
-
"He claims he built the entire house single-handedly."
"Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã xây toàn bộ ngôi nhà một mình."
-
"The CEO single-handedly turned the company around."
"Vị CEO đã một mình xoay chuyển tình thế của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự độc lập và khả năng của một người khi thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là những việc khó khăn hoặc phức tạp. Khác với 'independently' (một cách độc lập) ở chỗ 'single-handedly' mang ý nghĩa tự làm mọi thứ một mình, từ đầu đến cuối, mà không có sự hỗ trợ nào, trong khi 'independently' chỉ đơn giản là làm việc mà không bị ai kiểm soát hoặc phụ thuộc vào ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build something single-handedly (tự mình xây dựng/lắp ráp thứ gì đó)
-
achieve achieve a goal single-handedly (một mình đạt được mục tiêu)
-
raise raise a family single-handedly (một mình nuôi dưỡng/gánh vác gia đình)
-
run run a business single-handedly (một mình điều hành một doanh nghiệp)
-
overcome overcome challenges single-handedly (một mình vượt qua các thử thách)
Idioms
-
carry the weight single-handedly
một mình gánh vác trách nhiệm/khó khăn lớn
"She had to carry the weight of the entire project single-handedly after her team left."
(Cô ấy đã phải một mình gánh vác toàn bộ dự án sau khi đội của mình rời đi.)
-
take on a task single-handedly
một mình đảm nhận một nhiệm vụ
"He decided to take on the complex coding task single-handedly to prove his capability."
(Anh ấy quyết định một mình đảm nhận nhiệm vụ lập trình phức tạp để chứng minh năng lực của mình.)
-
do something impressive single-handedly
một mình làm được điều gì đó ấn tượng/đáng nể
"The artist created that magnificent sculpture single-handedly over two years."
(Nghệ sĩ đó đã một mình tạo ra tác phẩm điêu khắc tráng lệ đó trong hơn hai năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-handedly
Trạng từMột mình, tự mình, không có sự giúp đỡ của ai khác.
"She single-handedly raised three children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-handedly".
