(Top Banner Ad)
unaided
C1
adjective C1 General

unaided

UK: /ˌʌnˈeɪdɪd/ • US: /ˌʌnˈeɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không có sự giúp đỡ không được hỗ trợ tự lực tự thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performed or achieved without assistance; independent.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc đạt được mà không có sự giúp đỡ; độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climber made an unaided ascent of the mountain."

    "Nhà leo núi đã thực hiện một cuộc leo núi lên đỉnh mà không có sự hỗ trợ nào."

  • "She completed the project unaided."

    "Cô ấy đã hoàn thành dự án mà không cần sự giúp đỡ nào."

  • "The task was completed unaided and within the deadline."

    "Nhiệm vụ đã được hoàn thành mà không cần sự giúp đỡ và đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aid giúp đỡ, viện trợ
Noun aid sự giúp đỡ, viện trợ, sự hỗ trợ
Noun aide phụ tá, người giúp việc
Adjective aided được giúp đỡ, có sự hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiūtāre
Old French
aidier
Middle English
aiden
English
aid
English
unaided

Nguồn gốc từ 'Unaided'

Từ 'unaided' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và tính từ 'aided' (nghĩa là 'được giúp đỡ'). 'Aided' lại bắt nguồn từ động từ 'aid', xuất phát từ tiếng Latin 'adiūtāre' qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'giúp đỡ' hay 'hỗ trợ'. Do đó, 'unaided' mang ý nghĩa 'không được giúp đỡ', 'một mình', hoặc 'tự lực'.

Usage Note

Từ 'unaided' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc thành tựu đã được thực hiện hoàn toàn bằng nỗ lực của một người, không có sự can thiệp hoặc hỗ trợ từ bên ngoài. Nó mang sắc thái của sự tự lực, tự cường và thành công nhờ vào khả năng của bản thân. So với các từ đồng nghĩa như 'independent' (độc lập), 'self-sufficient' (tự túc), 'unaided' tập trung hơn vào việc không nhận được sự giúp đỡ trong một hành động cụ thể, trong khi các từ kia mang ý nghĩa rộng hơn về khả năng tự duy trì hoặc hoạt động mà không cần sự phụ thuộc.

Prepositions

by

Khi sử dụng giới từ 'by', nó thường theo sau bởi chủ thể thực hiện hành động: 'achieved unaided by the student' (đạt được mà không có sự giúp đỡ bởi học sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unaided
  • unaided unaided eye
    (mắt thường (không dùng kính hoặc thiết bị hỗ trợ))
  • unaided unaided vision
    (thị lực không cần kính)
  • unaided unaided effort
    (nỗ lực đơn độc, nỗ lực tự thân)
  • unaided unaided birth
    (sinh nở tự nhiên (không can thiệp y tế))
Verb + unaided
  • walk walk unaided
    (tự đi, đi mà không cần giúp đỡ)
  • stand stand unaided
    (tự đứng vững, đứng mà không cần giúp đỡ)
  • read read unaided
    (tự đọc (không cần kính hoặc thiết bị hỗ trợ))
  • manage manage unaided
    (tự xoay sở, tự quản lý)

Idioms

  • by/with the unaided eye

    bằng mắt thường (không dùng kính lúp, kính hiển vi hay ống nhòm)

    "Many stars are not visible to the unaided eye."

    (Nhiều ngôi sao không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)

  • stand unaided

    tự đứng vững (không cần chống đỡ hay giúp đỡ)

    "The baby can now stand unaided for a few seconds."

    (Em bé giờ đã có thể tự đứng vững vài giây.)

  • walk unaided

    tự đi lại (không cần ai giúp hoặc dụng cụ hỗ trợ)

    "After the accident, it took him months to walk unaided again."

    (Sau tai nạn, anh ấy mất nhiều tháng mới có thể tự đi lại được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaided

adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc đạt được mà không có sự giúp đỡ; độc lập.

"The climber made an unaided ascent of the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaided".

Tinh thần Tự Lực và Độc Lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ, có sự coi trọng cao đối với tinh thần tự lực (self-reliance) và khả năng hoàn thành mọi việc mà 'không cần giúp đỡ' (unaided). Khái niệm này thường liên quan đến sự trưởng thành cá nhân, khả năng vượt qua thử thách và đạt được thành công bằng chính nỗ lực của bản thân. Việc một đứa trẻ tự đi hay tự đứng vững (walk/stand unaided) là một cột mốc quan trọng, được xem là biểu tượng của sự độc lập mới.

Khám phá thế giới bằng mắt thường

Cụm từ 'unaided eye' (mắt thường) thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc thiên văn học để chỉ việc quan sát mà không dùng các thiết bị hỗ trợ như kính viễn vọng hay kính hiển vi. Điều này nhấn mạnh khả năng tự nhiên của con người và giới hạn của nó trong việc khám phá vũ trụ, đồng thời cũng gợi lên sự tò mò về những gì ẩn giấu mà chúng ta không thể thấy bằng giác quan thông thường.