(Top Banner Ad)
sirenian
Sinh học, Động vật học, Khoa học môi trường

sirenian

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Siren Nàng tiên cá/sinh vật thần thoại với giọng hát mê hoặc (nguồn gốc tên gọi của bò biển)
Noun Sirenia Tên gọi của bộ Bò biển (bao gồm lợn biển và cá cúi)
Noun siren Còi báo động (liên hệ với âm thanh lớn, cuốn hút, giống như giọng hát của Siren thần thoại)

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Σειρήνες (Seirēnes)
Latin
Siren
New Latin
Sirenia
English
sirenian

Nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp

Từ 'sirenian' (bò biển) có nguồn gốc từ 'Siren' (Seirēnes) trong thần thoại Hy Lạp. Sirens là những sinh vật huyền thoại xinh đẹp, thường được mô tả là nửa người nửa chim (hoặc nửa cá), sống trên các hòn đảo và quyến rũ các thủy thủ bằng giọng hát mê hoặc, khiến họ đâm thuyền vào đá. Các nhà khoa học đã đặt tên cho bộ động vật biển này là Sirenia (bò biển) vì hình dáng tròn trịa, chậm chạp và đôi khi bơi đứng thẳng của chúng dưới nước, có thể đã khiến các thủy thủ cổ đại lầm tưởng chúng là nàng tiên cá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sirenian
  • aquatic aquatic sirenian
    (động vật bò biển sống dưới nước)
  • extant extant sirenian species
    (các loài bò biển hiện còn tồn tại)
  • fossil fossil sirenian remains
    (hóa thạch bò biển còn sót lại)
sirenian + Noun
  • species sirenian species
    (loài bò biển)
  • population sirenian population
    (quần thể bò biển)
  • conservation sirenian conservation efforts
    (những nỗ lực bảo tồn bò biển)

Idioms

  • sirenian conservation program

    chương trình bảo tồn bò biển

    "Many countries have implemented robust sirenian conservation programs."

    (Nhiều quốc gia đã triển khai các chương trình bảo tồn bò biển mạnh mẽ.)

  • study sirenian biology

    nghiên cứu sinh học bò biển

    "Scientists frequently study sirenian biology to understand their adaptations."

    (Các nhà khoa học thường xuyên nghiên cứu sinh học bò biển để hiểu về sự thích nghi của chúng.)

  • sirenian population decline

    sự suy giảm quần thể bò biển

    "Habitat loss is a major cause of sirenian population decline."

    (Mất môi trường sống là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm quần thể bò biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sirenian

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sirenian".

Nguồn gốc huyền thoại nàng tiên cá

Hình ảnh bò biển (lợn biển và cá cúi) bơi chậm rãi dưới nước, đôi khi đứng thẳng và cho con bú, có thể đã tạo cảm hứng cho những câu chuyện về nàng tiên cá của các thủy thủ cổ đại. Nhiều nền văn hóa ven biển có những truyền thuyết về sinh vật biển nửa người nửa cá, và bò biển được coi là một trong những nguồn gốc khả dĩ cho những huyền thoại này, đặc biệt là khi nhìn thấy từ xa hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu.

Biểu tượng của bảo tồn biển

Là những loài động vật biển hiền lành và dễ bị tổn thương, các loài bò biển (như lợn biển và cá cúi) thường được coi là biểu tượng cho sự cần thiết của các nỗ lực bảo tồn biển. Chúng đang đối mặt với nhiều mối đe dọa như mất môi trường sống, va chạm với tàu thuyền và ô nhiễm, khiến việc bảo vệ chúng trở thành một ưu tiên toàn cầu để duy trì đa dạng sinh học đại dương.