(Top Banner Ad)
siren
B2
noun B2 Âm thanh, Truyền thông, Thần thoại

siren

UK: /ˈsaɪərən/ • US: /ˈsaɪrən/

Nghĩa tiếng Việt

còi báo động tiếng còi hụ nhân vật siren (trong thần thoại)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that makes a loud warning sound.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tạo ra âm thanh cảnh báo lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We could hear the siren of a police car in the distance."

    "Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng còi báo động của một chiếc xe cảnh sát ở đằng xa."

  • "The air-raid siren sounded, and everyone ran for cover."

    "Còi báo động không kích vang lên, và mọi người chạy đi tìm chỗ trú ẩn."

  • "The politician's promises were just a siren song to voters."

    "Những lời hứa của chính trị gia chỉ là một khúc ca quyến rũ cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun siren 1. Còi báo động (của xe cứu thương, cảnh sát, cứu hỏa); 2. Mỹ nhân ngư quyến rũ (trong thần thoại); Người phụ nữ có sức quyến rũ nguy hiểm
Adjective sirenic Thuộc về hoặc giống mỹ nhân ngư; có sức quyến rũ nguy hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Truyền thông, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Σειρήν (Seirḗn)
Latin
Siren
Old French
sirene
English
siren

Nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp

Từ 'siren' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Seirḗn', dùng để chỉ những sinh vật thần thoại nửa người nửa chim (hoặc nửa cá) với giọng hát mê hoặc. Chúng thường sống trên các hòn đảo, dùng tiếng hát ngọt ngào của mình để dụ dỗ thủy thủ đến cái chết.

Usage Note

Siren thường được sử dụng để cảnh báo về nguy hiểm, chẳng hạn như còi báo động của xe cứu thương, xe cứu hỏa, hoặc còi báo động không kích. Âm thanh của siren thường rất đặc trưng, với âm vực thay đổi liên tục để thu hút sự chú ý.

Prepositions

of

Siren of (một cái gì đó): Ví dụ, 'the siren of an ambulance' (còi báo động của xe cứu thương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + siren
  • blaring a blaring siren
    (một tiếng còi báo động chói tai)
  • wailing a wailing siren
    (một tiếng còi hú/rít)
  • police a police siren
    (còi báo động của cảnh sát)
  • ambulance an ambulance siren
    (còi báo động của xe cứu thương)
Verb + siren
  • hear hear a siren
    (nghe thấy tiếng còi báo động)
  • sound sound the siren
    (kêu/bật còi báo động)
  • turn on turn on the siren
    (bật còi báo động)
Siren + Verb
  • blares the siren blares
    (tiếng còi chói tai)
  • wails the siren wails
    (tiếng còi hú lên)

Idioms

  • siren song / siren call

    Lời ca/tiếng gọi quyến rũ (nhưng thường nguy hiểm hoặc lừa dối), sức cám dỗ khó cưỡng

    "The promise of quick riches can be a siren song for many investors."

    (Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng có thể là một tiếng gọi cám dỗ nguy hiểm đối với nhiều nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siren

noun
Lật mặt

Một thiết bị tạo ra âm thanh cảnh báo lớn.

"We could hear the siren of a police car in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was filled with a piercing sound: a siren announced the arrival of emergency services.
Thành phố tràn ngập một âm thanh chói tai: một tiếng còi báo hiệu sự xuất hiện của các dịch vụ khẩn cấp.
Phủ định
There was no cause for alarm: no siren disturbed the peaceful night.
Không có lý do gì để báo động: không có tiếng còi nào làm xáo trộn đêm yên bình.
Nghi vấn
What was that loud noise: a siren signaling danger?
Tiếng ồn lớn đó là gì: một tiếng còi báo hiệu nguy hiểm?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city often hears the siren.
Thành phố thường nghe thấy tiếng còi báo động.
Phủ định
Never had I heard such a terrifying siren before that night.
Chưa bao giờ tôi nghe thấy một tiếng còi báo động đáng sợ như vậy trước đêm đó.
Nghi vấn
Should a siren be heard, everyone must evacuate immediately.
Nếu có tiếng còi báo động, mọi người phải sơ tán ngay lập tức.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had heard the siren the night before.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghe thấy tiếng còi báo động vào đêm hôm trước.
Phủ định
He said that he did not hear the siren.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nghe thấy tiếng còi báo động.
Nghi vấn
She asked if I had heard the siren.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghe thấy tiếng còi báo động không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the firefighters arrive, the siren will have been wailing for over an hour.
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, tiếng còi báo động đã hú hơn một giờ.
Phủ định
The city will not have been testing the siren so frequently; there must be a real emergency.
Thành phố sẽ không thử còi báo động thường xuyên như vậy; chắc chắn có một trường hợp khẩn cấp thực sự.
Nghi vấn
Will the emergency services have been investigating the cause of the siren's malfunction?
Liệu các dịch vụ khẩn cấp có đang điều tra nguyên nhân sự cố của còi báo động không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a fire station here, so we used to hear the siren often.
Trước đây có một trạm cứu hỏa ở đây, nên chúng tôi thường nghe thấy tiếng còi báo động.
Phủ định
This town didn't use to have an emergency alert system, so we didn't use to hear a siren regularly.
Thị trấn này trước đây không có hệ thống cảnh báo khẩn cấp, vì vậy chúng tôi không thường xuyên nghe thấy tiếng còi báo động.
Nghi vấn
Did they use to test the siren every week in this town?
Họ có thường kiểm tra còi báo động mỗi tuần ở thị trấn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siren".

Mỹ nhân ngư trong thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, các Siren là những sinh vật xinh đẹp nhưng nguy hiểm, thường được miêu tả là có thân hình nửa người nửa chim hoặc nửa người nửa cá. Chúng sống trên đảo đá và dùng giọng hát mê hoặc để dụ dỗ thủy thủ lái tàu vào bờ đá, gây ra các vụ đắm tàu. Câu chuyện nổi tiếng nhất là về Odysseus, người đã buộc mình vào cột buồm để nghe tiếng hát của Siren mà không bị cám dỗ.

Còi báo động hiện đại

Trong thế giới hiện đại, 'siren' chủ yếu dùng để chỉ thiết bị phát ra âm thanh lớn, chói tai dùng làm tín hiệu cảnh báo khẩn cấp. Chúng được sử dụng trên xe cảnh sát, xe cứu thương, xe cứu hỏa, hoặc dùng làm còi báo động không kích, báo động thiên tai để thu hút sự chú ý và cảnh báo nguy hiểm.