(Top Banner Ad)
skin-deep quality
C1
Tính từ C1 Tính cách/Mô tả con người

skin-deep quality

UK: /ˈskɪnˌdiːp/ • US: /ˈskɪnˌdiːp/

Nghĩa tiếng Việt

hời hợt nông cạn chỉ là vẻ bề ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superficial; not deep or serious; concerned only with the appearance or surface.

Vietnamese Meaning

Hời hợt; không sâu sắc hoặc nghiêm túc; chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài hoặc bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her beauty is only skin-deep; she lacks true kindness."

    "Vẻ đẹp của cô ấy chỉ là vẻ đẹp bên ngoài; cô ấy thiếu lòng tốt thực sự."

  • "The friendship was skin-deep; it ended as soon as problems arose."

    "Tình bạn đó chỉ là hời hợt; nó kết thúc ngay khi có vấn đề phát sinh."

  • "The politician's promises were skin-deep and soon forgotten."

    "Những lời hứa của chính trị gia chỉ là hời hợt và nhanh chóng bị lãng quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin Da; vỏ; màng
Verb skin Lột da; cạo vỏ
Adjective skinny Gầy trơ xương
Adjective deep Sâu; thăm thẳm
Verb deepen Làm sâu hơn; trở nên sâu sắc hơn
Noun depth Độ sâu; chiều sâu; sự sâu sắc
Adverb deeply Sâu sắc; tha thiết
Noun quality Chất lượng; phẩm chất
Adjective qualitative Thuộc về chất lượng
Adverb qualitatively Về mặt chất lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Mô tả con người

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old English
scinn
English
skin
Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop
English
deep
Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite
English
quality

Nguồn gốc của 'skin-deep'

Cụm từ 'skin-deep' được ghép từ 'skin' (da) và 'deep' (sâu). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'chỉ sâu bằng da', tức là chỉ ở lớp bề mặt bên ngoài. Từ thế kỷ 17, 'skin-deep' bắt đầu được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả những gì hời hợt, không có chiều sâu hoặc giá trị thực sự bên trong. Khi kết hợp với 'quality' (chất lượng), nó dùng để chỉ một chất lượng chỉ có vẻ ngoài tốt đẹp nhưng thiếu đi sự bền vững, ý nghĩa sâu sắc hoặc giá trị cốt lõi.

Usage Note

Cụm từ 'skin-deep' thường được dùng để phê phán những phẩm chất hoặc mối quan tâm chỉ mang tính hình thức, không có giá trị thực sự hoặc lâu dài. Nó thường đối lập với những phẩm chất nội tâm, sâu sắc hơn như trí tuệ, lòng tốt, sự chân thành.

Prepositions

in

'In' có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực mà phẩm chất hời hợt đó tồn tại, ví dụ: 'Their interest in the project was only skin-deep'. (Sự quan tâm của họ đối với dự án chỉ là hời hợt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + skin-deep quality
  • merely merely a skin-deep quality
    (chỉ là một chất lượng hời hợt)
  • purely purely a skin-deep quality
    (hoàn toàn là một chất lượng nông cạn)
  • only only a skin-deep quality
    (chỉ có một chất lượng bề ngoài)
Verb + skin-deep quality
  • have have a skin-deep quality
    (có một chất lượng hời hợt)
  • possess possess a skin-deep quality
    (sở hữu một chất lượng nông cạn)
  • reveal reveal a skin-deep quality
    (tiết lộ một chất lượng chỉ ở bề ngoài)
Noun + skin-deep quality
  • appearance of the appearance of skin-deep quality
    (vẻ ngoài của một chất lượng hời hợt)
  • lack of the lack of anything beyond a skin-deep quality
    (sự thiếu hụt bất cứ điều gì ngoài một chất lượng hời hợt)

Idioms

  • Its quality is only skin-deep.

    Chất lượng của nó chỉ là hời hợt (không có giá trị sâu sắc).

    "The luxurious packaging was impressive, but its quality was only skin-deep."

    (Bao bì sang trọng thật ấn tượng, nhưng chất lượng của nó chỉ là hời hợt.)

  • Have a skin-deep quality.

    Có một chất lượng nông cạn, bề ngoài.

    "Many trendy products have a skin-deep quality, fading quickly after purchase."

    (Nhiều sản phẩm hợp thời trang có chất lượng nông cạn, nhanh chóng phai nhạt sau khi mua.)

  • Beyond its skin-deep quality.

    Vượt ra ngoài chất lượng bề ngoài của nó (ám chỉ có giá trị sâu hơn).

    "We need to look beyond its skin-deep quality to appreciate the true craftsmanship."

    (Chúng ta cần nhìn xa hơn chất lượng bề ngoài của nó để đánh giá cao tay nghề thủ công thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin-deep quality

Tính từ
Lật mặt

Hời hợt; không sâu sắc hoặc nghiêm túc; chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài hoặc bề mặt.

"Her beauty is only skin-deep; she lacks true kindness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin-deep quality".

Giá trị nội tại và vẻ bề ngoài

Trong văn hóa phương Tây, thường có sự nhấn mạnh vào việc đánh giá giá trị nội tại (như tính cách, sự chính trực, kiến thức) hơn là vẻ bề ngoài hay sự phô trương. Cụm từ 'skin-deep quality' phản ánh quan điểm này, cảnh báo rằng những gì trông có vẻ tốt đẹp bên ngoài có thể không có giá trị thực sự hoặc chiều sâu bên trong.

Tiêu dùng và sự bền vững

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, nhiều sản phẩm và dịch vụ có thể được thiết kế để chỉ có 'chất lượng hời hợt' (skin-deep quality) – tức là chúng trông hấp dẫn và đáp ứng nhu cầu tức thì, nhưng lại thiếu độ bền, tính năng sâu rộng hoặc giá trị lâu dài, khuyến khích việc thay thế nhanh chóng và lãng phí.