profound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very great or intense.
Vietnamese Meaning
Rất lớn, sâu sắc hoặc mãnh liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker's profound words left a lasting impression on the audience."
"Những lời lẽ sâu sắc của diễn giả đã để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng khán giả."
-
"The book offers a profound analysis of the social issues."
"Cuốn sách đưa ra một phân tích sâu sắc về các vấn đề xã hội."
-
"She has a profound respect for her elders."
"Cô ấy có một sự kính trọng sâu sắc đối với người lớn tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profundity | Sự sâu sắc, sự uyên thâm, chiều sâu |
| Adverb | profoundly | Một cách sâu sắc, vô cùng, hết sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'profound' thường được sử dụng để mô tả những điều mang tính chất quan trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc, suy nghĩ hoặc sự hiểu biết của con người. Nó khác với 'deep' ở chỗ 'deep' thường chỉ chiều sâu vật lý hoặc trí tuệ, trong khi 'profound' nhấn mạnh đến tác động và ý nghĩa lớn lao. So với 'intense', 'profound' mang sắc thái trang trọng và có chiều sâu hơn.
Prepositions
Khi dùng 'profound' với 'in', nó thường chỉ sự sâu sắc trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: profound in philosophy). Khi dùng 'profound' với 'for', nó thường chỉ sự đánh giá cao hoặc ngưỡng mộ sâu sắc (ví dụ: profound respect for his work).
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound a profound impact/effect (tác động/ảnh hưởng sâu sắc)
-
profound profound change (thay đổi sâu rộng)
-
profound profound insight/knowledge (cái nhìn sâu sắc/kiến thức uyên thâm)
-
profound profound respect (lòng kính trọng sâu sắc)
-
profound profound silence (sự im lặng tuyệt đối)
-
have have a profound impact/effect on sth (có tác động/ảnh hưởng sâu sắc đến điều gì)
Idioms
-
a profound sense of (loss/relief/peace)
một cảm giác (mất mát/nhẹ nhõm/yên bình) sâu sắc
"She felt a profound sense of relief after submitting her difficult assignment."
(Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vô cùng sau khi nộp bài tập khó của mình.)
-
profound implications
những hệ lụy/ý nghĩa sâu rộng/sâu xa
"The scientific discovery had profound implications for medical research."
(Khám phá khoa học này có những ý nghĩa sâu rộng đối với nghiên cứu y học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profound
tính từRất lớn, sâu sắc hoặc mãnh liệt.
"The speaker's profound words left a lasting impression on the audience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profound".
