skinflint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who would do anything to save money; a miser.
Vietnamese Meaning
Một người keo kiệt, bủn xỉn, người mà sẽ làm bất cứ điều gì để tiết kiệm tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My uncle is such a skinflint that he reuses tea bags."
"Chú tôi keo kiệt đến mức dùng lại túi trà."
-
"Don't be such a skinflint; it's your turn to buy the drinks."
"Đừng keo kiệt như vậy; đến lượt bạn mua đồ uống rồi."
-
"The skinflint refused to donate even a small amount to charity."
"Kẻ keo kiệt từ chối quyên góp dù chỉ một khoản tiền nhỏ cho tổ chức từ thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skinflint | Người keo kiệt, bủn xỉn; kẻ bủn xỉn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'skinflint' mang sắc thái rất tiêu cực, chỉ một người cực kỳ keo kiệt, đến mức hà tiện và bủn xỉn. Nó mạnh hơn các từ như 'thrifty' (tiết kiệm) hay 'frugal' (đạm bạc), vốn mang nghĩa trung tính hoặc tích cực. Khác với 'miser', 'skinflint' nhấn mạnh vào sự sẵn sàng làm bất cứ điều gì để tránh chi tiền, kể cả những hành động đáng xấu hổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mean a mean skinflint (một người cực kỳ keo kiệt)
-
old an old skinflint (một lão già keo kiệt)
-
notorious a notorious skinflint (một người bủn xỉn khét tiếng)
-
penny-pinching a penny-pinching skinflint (một người keo kiệt đến từng đồng xu)
-
call call someone a skinflint (gọi ai đó là đồ keo kiệt)
-
accuse accuse someone of being a skinflint (buộc tội ai đó keo kiệt)
-
be be a skinflint (là một người keo kiệt)
Idioms
-
He's a real skinflint.
Anh ta đúng là một kẻ bủn xỉn chính hiệu.
"Don't expect him to pay for dinner; he's a real skinflint."
(Đừng mong anh ta trả tiền bữa tối; anh ta là một kẻ bủn xỉn chính hiệu.)
-
Don't be such a skinflint!
Đừng có keo kiệt như thế!
"It's your sister's birthday, don't be such a skinflint and buy her a nice gift."
(Là sinh nhật em gái bạn đó, đừng có keo kiệt như thế mà mua cho cô ấy một món quà tử tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skinflint
nounMột người keo kiệt, bủn xỉn, người mà sẽ làm bất cứ điều gì để tiết kiệm tiền.
"My uncle is such a skinflint that he reuses tea bags."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man, who was a skinflint, never donated to charity. |
Ông lão, người vốn là một kẻ keo kiệt, không bao giờ quyên góp cho từ thiện. |
| Phủ định | A generous person is not someone who, as a skinflint, hoards all their wealth. |
Một người hào phóng không phải là người, với tư cách là một kẻ keo kiệt, tích trữ tất cả tài sản của họ. |
| Nghi vấn | Is he the skinflint who refuses to tip waiters, which makes him unpopular? |
Có phải anh ta là kẻ keo kiệt từ chối boa cho bồi bàn, điều này khiến anh ta không được yêu thích không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is known as a skinflint. |
Anh ta được biết đến là một người keo kiệt. |
| Phủ định | Is he not a skinflint? |
Anh ta không phải là một người keo kiệt sao? |
| Nghi vấn | Is he a skinflint? |
Anh ta có phải là một người keo kiệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skinflint".
