(Top Banner Ad)
skinflint
C1
noun C1 Tính cách/Hành vi

skinflint

UK: /ˈskɪnˌflɪnt/ • US: /ˈskɪnˌflɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bủn xỉn đồ hà tiện người keo kiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who would do anything to save money; a miser.

Vietnamese Meaning

Một người keo kiệt, bủn xỉn, người mà sẽ làm bất cứ điều gì để tiết kiệm tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My uncle is such a skinflint that he reuses tea bags."

    "Chú tôi keo kiệt đến mức dùng lại túi trà."

  • "Don't be such a skinflint; it's your turn to buy the drinks."

    "Đừng keo kiệt như vậy; đến lượt bạn mua đồ uống rồi."

  • "The skinflint refused to donate even a small amount to charity."

    "Kẻ keo kiệt từ chối quyên góp dù chỉ một khoản tiền nhỏ cho tổ chức từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skinflint Người keo kiệt, bủn xỉn; kẻ bủn xỉn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
skin
English
flint
English
skinflint

Nguồn gốc thú vị của 'skinflint'

Từ 'skinflint' xuất hiện vào thế kỷ 17, là sự kết hợp của động từ 'skin' (lột da) và danh từ 'flint' (đá lửa). Nó bắt nguồn từ ý tưởng 'lột da một hòn đá lửa', ám chỉ hành động cố gắng chiết xuất thứ gì đó có giá trị ngay cả từ một vật vô giá trị như đá lửa. Điều này mô tả một người cực kỳ keo kiệt, bủn xỉn đến mức sẽ cố gắng vắt kiệt từng chút một từ mọi thứ, dù là vô vọng, để không phải chi tiêu.

Usage Note

Từ 'skinflint' mang sắc thái rất tiêu cực, chỉ một người cực kỳ keo kiệt, đến mức hà tiện và bủn xỉn. Nó mạnh hơn các từ như 'thrifty' (tiết kiệm) hay 'frugal' (đạm bạc), vốn mang nghĩa trung tính hoặc tích cực. Khác với 'miser', 'skinflint' nhấn mạnh vào sự sẵn sàng làm bất cứ điều gì để tránh chi tiền, kể cả những hành động đáng xấu hổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skinflint
  • mean a mean skinflint
    (một người cực kỳ keo kiệt)
  • old an old skinflint
    (một lão già keo kiệt)
  • notorious a notorious skinflint
    (một người bủn xỉn khét tiếng)
  • penny-pinching a penny-pinching skinflint
    (một người keo kiệt đến từng đồng xu)
Verb + skinflint
  • call call someone a skinflint
    (gọi ai đó là đồ keo kiệt)
  • accuse accuse someone of being a skinflint
    (buộc tội ai đó keo kiệt)
  • be be a skinflint
    (là một người keo kiệt)

Idioms

  • He's a real skinflint.

    Anh ta đúng là một kẻ bủn xỉn chính hiệu.

    "Don't expect him to pay for dinner; he's a real skinflint."

    (Đừng mong anh ta trả tiền bữa tối; anh ta là một kẻ bủn xỉn chính hiệu.)

  • Don't be such a skinflint!

    Đừng có keo kiệt như thế!

    "It's your sister's birthday, don't be such a skinflint and buy her a nice gift."

    (Là sinh nhật em gái bạn đó, đừng có keo kiệt như thế mà mua cho cô ấy một món quà tử tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skinflint

noun
Lật mặt

Một người keo kiệt, bủn xỉn, người mà sẽ làm bất cứ điều gì để tiết kiệm tiền.

"My uncle is such a skinflint that he reuses tea bags."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man, who was a skinflint, never donated to charity.
Ông lão, người vốn là một kẻ keo kiệt, không bao giờ quyên góp cho từ thiện.
Phủ định
A generous person is not someone who, as a skinflint, hoards all their wealth.
Một người hào phóng không phải là người, với tư cách là một kẻ keo kiệt, tích trữ tất cả tài sản của họ.
Nghi vấn
Is he the skinflint who refuses to tip waiters, which makes him unpopular?
Có phải anh ta là kẻ keo kiệt từ chối boa cho bồi bàn, điều này khiến anh ta không được yêu thích không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is known as a skinflint.
Anh ta được biết đến là một người keo kiệt.
Phủ định
Is he not a skinflint?
Anh ta không phải là một người keo kiệt sao?
Nghi vấn
Is he a skinflint?
Anh ta có phải là một người keo kiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skinflint".

Ebenezer Scrooge - Biểu tượng của sự keo kiệt

Trong văn hóa phương Tây, 'skinflint' thường gợi nhớ đến nhân vật Ebenezer Scrooge trong tiểu thuyết 'A Christmas Carol' của Charles Dickens. Scrooge là hiện thân của một kẻ bủn xỉn, keo kiệt, người luôn từ chối chi tiêu dù chỉ là một xu và coi trọng tiền bạc hơn mọi thứ khác. Câu chuyện của ông đã trở thành một biểu tượng cho sự thay đổi từ lòng tham lam sang lòng nhân ái.

Ranh giới giữa tiết kiệm và bủn xỉn

Khái niệm 'skinflint' nhấn mạnh sự khác biệt giữa việc tiết kiệm (frugality) và bủn xỉn (miserliness). Trong khi tiết kiệm là một đức tính tốt, thể hiện sự quản lý tài chính khôn ngoan, thì bủn xỉn lại là một hành vi tiêu cực, khi một người từ chối chi tiêu ngay cả những khoản cần thiết hoặc bỏ lỡ những niềm vui trong cuộc sống chỉ vì muốn giữ tiền. 'Skinflint' rõ ràng thuộc về vế thứ hai.