(Top Banner Ad)
parsimonious
C1
adjective C1 Kinh tế, Tính cách

parsimonious

UK: /ˌpɑːsɪˈməʊniəs/ • US: /ˌpɑːrsɪˈmoʊniəs/

Nghĩa tiếng Việt

keo kiệt bủn xỉn hà tiện tằn tiện quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling to spend money or use resources; stingy or frugal.

Vietnamese Meaning

Không sẵn lòng chi tiền hoặc sử dụng tài nguyên; keo kiệt hoặc tiết kiệm quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is parsimonious with employee benefits."

    "Công ty keo kiệt với các phúc lợi của nhân viên."

  • "He's so parsimonious that he won't even buy his children new shoes."

    "Anh ta keo kiệt đến nỗi thậm chí không mua giày mới cho con mình."

  • "The company's parsimonious approach to research and development is hindering innovation."

    "Cách tiếp cận keo kiệt của công ty đối với nghiên cứu và phát triển đang cản trở sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parsimony sự tằn tiện, sự keo kiệt
Adverb parsimoniously một cách tằn tiện, một cách keo kiệt
Adjective parsimonious tằn tiện, keo kiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parcere
Latin
parsimonia
English
parsimonious

Gốc rễ Latin của sự tằn tiện

Từ 'parsimonious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'parsimonia', mang nghĩa 'sự tiết kiệm, sự tằn tiện'. Bản thân 'parsimonia' lại bắt nguồn từ động từ 'parcere', có nghĩa là 'tiết kiệm, tránh lãng phí' hoặc 'dè sẻn'. Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Anh và duy trì ý nghĩa gốc, thường được dùng để chỉ sự keo kiệt, tằn tiện thái quá.

Usage Note

Từ 'parsimonious' mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với 'frugal'. 'Frugal' thường chỉ sự tiết kiệm khôn ngoan và có kế hoạch, trong khi 'parsimonious' ám chỉ sự keo kiệt, bủn xỉn đến mức khó chịu hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến người khác. Nó thường được dùng để chỉ những người quá chú trọng vào việc tiết kiệm tiền bạc, thậm chí bỏ qua những nhu cầu cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Parsimonious
  • excessively excessively parsimonious
    (tằn tiện một cách thái quá)
  • unduly unduly parsimonious
    (keo kiệt một cách không cần thiết)
Parsimonious + Noun
  • spending parsimonious spending
    (sự chi tiêu tằn tiện)
  • nature a parsimonious nature
    (bản tính keo kiệt)
  • approach a parsimonious approach
    (cách tiếp cận tằn tiện/dè sẻn)
Verb (to be) + Parsimonious
  • be be parsimonious with
    (tằn tiện/keo kiệt với (tiền bạc, tài nguyên, v.v.))

Idioms

  • a parsimonious hand

    một bàn tay tằn tiện/keo kiệt (làm gì một cách dè sẻn, không hào phóng)

    "The government allocated resources with a parsimonious hand, leading to slow development in key sectors."

    (Chính phủ phân bổ nguồn lực một cách keo kiệt, dẫn đến sự phát triển chậm chạp trong các lĩnh vực chủ chốt.)

  • to be parsimonious with one's praise

    tiết kiệm lời khen (rất ít khi khen ngợi, thường là người khó tính)

    "The stern critic was notoriously parsimonious with his praise, making any compliment from him highly valued."

    (Nhà phê bình nghiêm khắc nổi tiếng là rất tiết kiệm lời khen, khiến bất kỳ lời khen nào từ ông đều rất được coi trọng.)

  • a parsimonious outlook on life

    cái nhìn tằn tiện/keo kiệt về cuộc sống (thái độ sống quá mức dè sẻn, thiếu hào phóng)

    "Despite his wealth, his parsimonious outlook on life prevented him from enjoying simple pleasures."

    (Mặc dù giàu có, cái nhìn tằn tiện về cuộc sống đã ngăn cản anh ta tận hưởng những thú vui đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parsimonious

adjective
Lật mặt

Không sẵn lòng chi tiền hoặc sử dụng tài nguyên; keo kiệt hoặc tiết kiệm quá mức.

"The company is parsimonious with employee benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company acted parsimoniously by cutting employee benefits.
Công ty đã hành động một cách hà tiện bằng cách cắt giảm phúc lợi của nhân viên.
Phủ định
The manager did not approve the parsimonious budget proposal.
Người quản lý đã không chấp thuận đề xuất ngân sách keo kiệt.
Nghi vấn
Did he live a parsimonious life?
Anh ta có sống một cuộc đời thanh đạm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, he wouldn't be living so parsimoniously now.
Nếu anh ấy đầu tư khôn ngoan, bây giờ anh ấy đã không sống quá tằn tiện như vậy.
Phủ định
If she weren't so parsimonious, she would have donated to the charity after the disaster.
Nếu cô ấy không quá keo kiệt, cô ấy đã quyên góp cho tổ chức từ thiện sau thảm họa.
Nghi vấn
If they had received the inheritance, would they be so parsimonious with their spending?
Nếu họ nhận được quyền thừa kế, liệu họ có tằn tiện trong chi tiêu như vậy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so parsimonious with his investments, he would have become a millionaire.
Nếu anh ta không quá keo kiệt với các khoản đầu tư của mình, anh ta đã trở thành triệu phú.
Phủ định
If she had spent her money parsimoniously, she wouldn't have run out of funds before the end of the trip.
Nếu cô ấy tiêu tiền một cách tiết kiệm, cô ấy đã không hết tiền trước khi kết thúc chuyến đi.
Nghi vấn
Would he have saved more money if he had lived more parsimoniously?
Anh ấy có tiết kiệm được nhiều tiền hơn không nếu anh ấy sống tiết kiệm hơn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have become parsimonious with his expenses, saving every penny.
Đến khi nghỉ hưu, anh ấy sẽ trở nên keo kiệt với chi phí của mình, tiết kiệm từng xu.
Phủ định
By the end of the month, she won't have been parsimonious enough to reach her savings goal.
Đến cuối tháng, cô ấy sẽ không đủ tiết kiệm để đạt được mục tiêu tiết kiệm của mình.
Nghi vấn
Will they have lived parsimoniously throughout their lives, accumulating a substantial fortune?
Liệu họ sẽ sống tiết kiệm suốt cuộc đời, tích lũy được một khối tài sản đáng kể?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's parsimonious approach to employee benefits led to low morale.
Cách tiếp cận keo kiệt của công ty đối với phúc lợi nhân viên đã dẫn đến tinh thần làm việc thấp.
Phủ định
The city's budget wasn't characterized by a parsimonious allocation of resources.
Ngân sách của thành phố không được đặc trưng bởi việc phân bổ nguồn lực một cách tằn tiện.
Nghi vấn
Was the government's parsimonious spending on education a wise decision?
Việc chính phủ chi tiêu tằn tiện cho giáo dục có phải là một quyết định khôn ngoan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parsimonious".

Sự khác biệt giữa 'Parsimonious' và 'Frugal'

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'parsimonious' và 'frugal'. 'Frugal' (tiết kiệm) thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự khôn ngoan trong chi tiêu, tránh lãng phí. Ngược lại, 'parsimonious' (tằn tiện/keo kiệt) mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự dè sẻn, không muốn chi tiêu ngay cả khi cần thiết hoặc khi có thể.

Hình tượng Ebenezer Scrooge

Nhân vật Ebenezer Scrooge trong tiểu thuyết 'A Christmas Carol' của Charles Dickens là một hình tượng kinh điển của sự keo kiệt, tằn tiện trong văn hóa phương Tây. Scrooge không chỉ hà tiện với tiền bạc của mình mà còn keo kiệt trong tình cảm và sự hào phóng, đại diện cho những người bị 'parsimonious' chi phối đến mức ích kỷ.