(Top Banner Ad)
skirmish
C1
danh từ C1 Quân sự, Chính trị

skirmish

UK: /ˈskɜːmɪʃ/ • US: /ˈskɜːrmɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc giao tranh nhỏ cuộc đụng độ lẻ tẻ cuộc chạm súng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An episode of irregular or unpremeditated fighting, especially between small or outpost detachments of armies.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đụng độ nhỏ, lẻ tẻ, thường không được lên kế hoạch trước, đặc biệt giữa các đơn vị nhỏ hoặc tiền tiêu của quân đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a brief skirmish with rebel troops."

    "Đã có một cuộc giao tranh ngắn với quân nổi dậy."

  • "Small skirmishes broke out along the border."

    "Các cuộc giao tranh nhỏ đã nổ ra dọc biên giới."

  • "The rebels skirmished with government forces."

    "Quân nổi dậy đã giao chiến với lực lượng chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skirmish Cuộc giao tranh nhỏ, cuộc đụng độ
Verb skirmish Giao tranh nhỏ, đụng độ
Noun skirmisher Người tham gia giao tranh nhỏ, người lính trinh sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*skirmjan
Old Italian
scaramuccia
Middle French
escarmouche
English
skirmish

Cuộc đụng độ của ngôn ngữ

Từ 'skirmish' đã có một hành trình thú vị qua nhiều ngôn ngữ! Nó xuất phát từ tiếng Ý cổ 'scaramuccia', có nghĩa là một cuộc đụng độ nhỏ. Từ này được người Pháp mượn thành 'escarmouche' trước khi đến với tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Thật thú vị khi một từ về chiến đấu lại du ngoạn qua nhiều nền văn hóa như vậy!

Usage Note

Từ 'skirmish' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, quy mô nhỏ và không quyết định của trận chiến. Nó thường mang tính thăm dò, gây rối hoặc làm chậm bước tiến của đối phương. Khác với 'battle' (trận đánh) mang tính quyết định và quy mô lớn hơn.

Prepositions

in with

In a skirmish: Diễn tả việc tham gia vào một cuộc giao tranh nhỏ. With (someone): giao tranh với ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skirmish
  • minor a minor skirmish
    (một cuộc giao tranh nhỏ)
  • brief a brief skirmish
    (một cuộc đụng độ ngắn ngủi)
  • border a border skirmish
    (một cuộc giao tranh biên giới)
  • fierce a fierce skirmish
    (một cuộc giao tranh ác liệt)
  • political a political skirmish
    (một cuộc tranh cãi chính trị nhỏ)
Verb + skirmish
  • engage in to engage in a skirmish
    (tham gia vào một cuộc giao tranh)
  • provoke to provoke a skirmish
    (gây ra một cuộc đụng độ)
  • avoid to avoid a skirmish
    (tránh một cuộc giao tranh)
Prepositional Phrases
  • in a caught in a skirmish
    (bị mắc kẹt trong một cuộc giao tranh)
  • between a skirmish between rival gangs
    (một cuộc đụng độ giữa các băng nhóm đối địch)

Idioms

  • a skirmish of words/wits

    một cuộc tranh cãi/đấu trí bằng lời nói

    "The meeting quickly turned into a skirmish of words over the budget."

    (Cuộc họp nhanh chóng biến thành một cuộc tranh cãi bằng lời nói về ngân sách.)

  • the opening skirmish

    cuộc đụng độ/giao tranh đầu tiên (thường là khởi đầu của một xung đột lớn hơn)

    "This minor incident was just the opening skirmish in a much larger conflict."

    (Sự cố nhỏ này chỉ là cuộc giao tranh đầu tiên trong một cuộc xung đột lớn hơn nhiều.)

  • a political skirmish

    một cuộc tranh giành/xung đột chính trị nhỏ

    "The debate over the new policy was seen as a mere political skirmish before the main election."

    (Cuộc tranh luận về chính sách mới chỉ được xem là một cuộc xung đột chính trị nhỏ trước cuộc bầu cử chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skirmish

danh từ
Lật mặt

Một cuộc đụng độ nhỏ, lẻ tẻ, thường không được lên kế hoạch trước, đặc biệt giữa các đơn vị nhỏ hoặc tiền tiêu của quân đội.

"There was a brief skirmish with rebel troops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the troops skirmish daily with the rebels is a cause for concern.
Việc quân đội giao tranh hàng ngày với quân nổi dậy là một điều đáng lo ngại.
Phủ định
Whether they skirmish or not isn't important, but how they act after that is.
Việc họ giao tranh hay không không quan trọng, nhưng cách họ hành động sau đó mới quan trọng.
Nghi vấn
Whether the small patrol will skirmish again is still unknown.
Liệu đội tuần tra nhỏ có giao tranh nữa hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the troops saw an opportunity, they would skirmish with the enemy soldiers.
Nếu quân đội thấy một cơ hội, họ sẽ giao chiến với binh lính địch.
Phủ định
If the general hadn't ordered a retreat, the soldiers wouldn't skirmish without support.
Nếu tướng quân không ra lệnh rút lui, binh lính sẽ không giao chiến mà không có sự hỗ trợ.
Nghi vấn
Would the rebels skirmish if the government troops advanced into their territory?
Liệu quân nổi dậy có giao chiến nếu quân chính phủ tiến vào lãnh thổ của họ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers skirmished briefly before retreating.
Những người lính giao chiến chớp nhoáng trước khi rút lui.
Phủ định
They didn't skirmish with the enemy until reinforcements arrived.
Họ đã không giao chiến với kẻ thù cho đến khi quân tiếp viện đến.
Nghi vấn
Why did the two armies skirmish at the border?
Tại sao hai đội quân giao chiến ở biên giới?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two armies have skirmished several times in this region.
Hai đội quân đã giao chiến nhiều lần trong khu vực này.
Phủ định
The rebel forces have not skirmished with the government troops this week.
Lực lượng nổi dậy đã không giao chiến với quân đội chính phủ trong tuần này.
Nghi vấn
Has the border patrol skirmished with smugglers recently?
Lực lượng tuần tra biên giới có giao chiến với những kẻ buôn lậu gần đây không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the skirmish hadn't happened; it caused so much trouble.
Tôi ước cuộc giao tranh đã không xảy ra; nó gây ra quá nhiều rắc rối.
Phủ định
If only they hadn't skirmished near the border, perhaps the situation would be calmer now.
Giá mà họ không giao tranh gần biên giới, có lẽ tình hình bây giờ đã êm dịu hơn.
Nghi vấn
Do you wish the troops wouldn't skirmish and instead seek peaceful resolutions?
Bạn có ước quân đội sẽ không giao tranh và thay vào đó tìm kiếm các giải pháp hòa bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skirmish".

Skirmish trong lịch sử và đời sống

Thuật ngữ 'skirmish' ban đầu được dùng để chỉ các cuộc giao tranh quân sự nhỏ, lẻ tẻ, thường là giữa các đội quân tiên phong hoặc trinh sát trước một trận chiến lớn. Ngày nay, ngoài ý nghĩa quân sự, nó còn được dùng để mô tả những cuộc tranh cãi, xung đột nhỏ trong nhiều lĩnh vực như chính trị, thể thao hoặc kinh doanh, ám chỉ những cuộc đối đầu không quá nghiêm trọng nhưng vẫn có tính cạnh tranh.

Ngôn ngữ thể thao và chính trị

Trong tiếng Anh hiện đại, bạn sẽ thường nghe thấy 'skirmish' được sử dụng để miêu tả những cuộc 'đấu khẩu' nảy lửa trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc những pha va chạm nhỏ giữa các cầu thủ trong trận đấu thể thao. Nó giúp người nói hình dung về một 'cuộc chiến' nhỏ, gay cấn nhưng thường không dẫn đến hậu quả quá lớn, mang tính chất thử thách hoặc thăm dò.