skirmish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An episode of irregular or unpremeditated fighting, especially between small or outpost detachments of armies.
Vietnamese Meaning
Một cuộc đụng độ nhỏ, lẻ tẻ, thường không được lên kế hoạch trước, đặc biệt giữa các đơn vị nhỏ hoặc tiền tiêu của quân đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a brief skirmish with rebel troops."
"Đã có một cuộc giao tranh ngắn với quân nổi dậy."
-
"Small skirmishes broke out along the border."
"Các cuộc giao tranh nhỏ đã nổ ra dọc biên giới."
-
"The rebels skirmished with government forces."
"Quân nổi dậy đã giao chiến với lực lượng chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'skirmish' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, quy mô nhỏ và không quyết định của trận chiến. Nó thường mang tính thăm dò, gây rối hoặc làm chậm bước tiến của đối phương. Khác với 'battle' (trận đánh) mang tính quyết định và quy mô lớn hơn.
Prepositions
In a skirmish: Diễn tả việc tham gia vào một cuộc giao tranh nhỏ. With (someone): giao tranh với ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor a minor skirmish (một cuộc giao tranh nhỏ)
-
brief a brief skirmish (một cuộc đụng độ ngắn ngủi)
-
border a border skirmish (một cuộc giao tranh biên giới)
-
fierce a fierce skirmish (một cuộc giao tranh ác liệt)
-
political a political skirmish (một cuộc tranh cãi chính trị nhỏ)
-
engage in to engage in a skirmish (tham gia vào một cuộc giao tranh)
-
provoke to provoke a skirmish (gây ra một cuộc đụng độ)
-
avoid to avoid a skirmish (tránh một cuộc giao tranh)
-
in a caught in a skirmish (bị mắc kẹt trong một cuộc giao tranh)
-
between a skirmish between rival gangs (một cuộc đụng độ giữa các băng nhóm đối địch)
Idioms
-
a skirmish of words/wits
một cuộc tranh cãi/đấu trí bằng lời nói
"The meeting quickly turned into a skirmish of words over the budget."
(Cuộc họp nhanh chóng biến thành một cuộc tranh cãi bằng lời nói về ngân sách.)
-
the opening skirmish
cuộc đụng độ/giao tranh đầu tiên (thường là khởi đầu của một xung đột lớn hơn)
"This minor incident was just the opening skirmish in a much larger conflict."
(Sự cố nhỏ này chỉ là cuộc giao tranh đầu tiên trong một cuộc xung đột lớn hơn nhiều.)
-
a political skirmish
một cuộc tranh giành/xung đột chính trị nhỏ
"The debate over the new policy was seen as a mere political skirmish before the main election."
(Cuộc tranh luận về chính sách mới chỉ được xem là một cuộc xung đột chính trị nhỏ trước cuộc bầu cử chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skirmish
danh từMột cuộc đụng độ nhỏ, lẻ tẻ, thường không được lên kế hoạch trước, đặc biệt giữa các đơn vị nhỏ hoặc tiền tiêu của quân đội.
"There was a brief skirmish with rebel troops."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the troops skirmish daily with the rebels is a cause for concern. |
Việc quân đội giao tranh hàng ngày với quân nổi dậy là một điều đáng lo ngại. |
| Phủ định | Whether they skirmish or not isn't important, but how they act after that is. |
Việc họ giao tranh hay không không quan trọng, nhưng cách họ hành động sau đó mới quan trọng. |
| Nghi vấn | Whether the small patrol will skirmish again is still unknown. |
Liệu đội tuần tra nhỏ có giao tranh nữa hay không vẫn chưa được biết. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the troops saw an opportunity, they would skirmish with the enemy soldiers. |
Nếu quân đội thấy một cơ hội, họ sẽ giao chiến với binh lính địch. |
| Phủ định | If the general hadn't ordered a retreat, the soldiers wouldn't skirmish without support. |
Nếu tướng quân không ra lệnh rút lui, binh lính sẽ không giao chiến mà không có sự hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Would the rebels skirmish if the government troops advanced into their territory? |
Liệu quân nổi dậy có giao chiến nếu quân chính phủ tiến vào lãnh thổ của họ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers skirmished briefly before retreating. |
Những người lính giao chiến chớp nhoáng trước khi rút lui. |
| Phủ định | They didn't skirmish with the enemy until reinforcements arrived. |
Họ đã không giao chiến với kẻ thù cho đến khi quân tiếp viện đến. |
| Nghi vấn | Why did the two armies skirmish at the border? |
Tại sao hai đội quân giao chiến ở biên giới? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two armies have skirmished several times in this region. |
Hai đội quân đã giao chiến nhiều lần trong khu vực này. |
| Phủ định | The rebel forces have not skirmished with the government troops this week. |
Lực lượng nổi dậy đã không giao chiến với quân đội chính phủ trong tuần này. |
| Nghi vấn | Has the border patrol skirmished with smugglers recently? |
Lực lượng tuần tra biên giới có giao chiến với những kẻ buôn lậu gần đây không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the skirmish hadn't happened; it caused so much trouble. |
Tôi ước cuộc giao tranh đã không xảy ra; nó gây ra quá nhiều rắc rối. |
| Phủ định | If only they hadn't skirmished near the border, perhaps the situation would be calmer now. |
Giá mà họ không giao tranh gần biên giới, có lẽ tình hình bây giờ đã êm dịu hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish the troops wouldn't skirmish and instead seek peaceful resolutions? |
Bạn có ước quân đội sẽ không giao tranh và thay vào đó tìm kiếm các giải pháp hòa bình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skirmish".
