(Top Banner Ad)
fracas
C1
noun C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

fracas

UK: /ˈfrækɑː/ • US: /ˈfreɪkəs/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc ẩu đả cuộc cãi vã ồn ào sự náo loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noisy disturbance or quarrel.

Vietnamese Meaning

Một cuộc ồn ào, náo động hoặc cãi vã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fracas started after a heated argument in the pub."

    "Cuộc ẩu đả bắt đầu sau một cuộc tranh cãi gay gắt trong quán rượu."

  • "A minor fracas broke out during the demonstration."

    "Một cuộc ẩu đả nhỏ đã nổ ra trong cuộc biểu tình."

  • "The police were called in to quell the fracas."

    "Cảnh sát đã được gọi đến để dập tắt cuộc ẩu đả."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frangere
Italian
fracassare
Italian
fracasso
French
fracas
English
fracas

Nguồn gốc ồn ào của 'fracas'

Từ "fracas" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp "fracas", có nghĩa là "tiếng vỡ, tiếng đổ sập, sự ồn ào". Từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ động từ "fracassare" trong tiếng Ý, có nghĩa là "đập vỡ, làm tan nát", và danh từ "fracasso" có nghĩa là "tiếng ồn, sự náo động". Như vậy, ý nghĩa "cuộc cãi lộn ầm ĩ, hỗn loạn" của "fracas" ngày nay vẫn giữ nguyên tinh thần từ gốc Latinh là "frangere" (phá vỡ, làm hỏng), gợi lên hình ảnh sự vật bị vỡ tan hoặc một tình huống bị phá vỡ trật tự, gây ra tiếng ồn và sự hỗn loạn.

Usage Note

Từ 'fracas' thường được dùng để mô tả những cuộc cãi vã, ẩu đả nhỏ, gây ồn ào và thường xảy ra bất ngờ. Nó nhấn mạnh sự hỗn loạn và mất trật tự. Khác với 'brawl' (ẩu đả) mang tính chất bạo lực hơn, hoặc 'dispute' (tranh chấp) có thể mang tính chất lý luận hơn, 'fracas' tập trung vào sự ồn ào và hỗn loạn.

Prepositions

over about

'over' và 'about' thường được dùng để chỉ nguyên nhân của cuộc ẩu đả. Ví dụ: a fracas over money (một cuộc ẩu đả vì tiền), a fracas about politics (một cuộc ẩu đả về chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fracas
  • violent a violent fracas
    (một cuộc ẩu đả bạo lực)
  • public a public fracas
    (một cuộc gây gổ nơi công cộng)
  • noisy a noisy fracas
    (một cuộc cãi vã ầm ĩ)
  • minor a minor fracas
    (một cuộc xô xát nhỏ)
  • drunken a drunken fracas
    (một cuộc ẩu đả do say xỉn)
Verb + fracas
  • cause to cause a fracas
    (gây ra một cuộc xô xát/ẩu đả)
  • break out a fracas broke out
    (một cuộc xô xát bùng nổ)
  • get into to get into a fracas
    (dính vào một cuộc ẩu đả)
  • quell to quell a fracas
    (dập tắt một cuộc xô xát/ẩu đả)
  • involved in to be involved in a fracas
    (bị lôi kéo vào một cuộc ẩu đả)

Idioms

  • a fracas breaks out

    một cuộc xô xát/ẩu đả bùng nổ

    "A fracas broke out among the fans after the game."

    (Một cuộc xô xát đã bùng nổ giữa các cổ động viên sau trận đấu.)

  • to get into a fracas

    dính vào một cuộc ẩu đả/gây lộn

    "He was always getting into fracas at parties."

    (Anh ta luôn dính vào các cuộc ẩu đả tại các bữa tiệc.)

  • to quell a fracas

    dập tắt một cuộc xô xát/ẩu đả

    "Security guards quickly intervened to quell the fracas."

    (Lực lượng bảo vệ đã nhanh chóng can thiệp để dập tắt cuộc ẩu đả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fracas

noun
Lật mặt

Một cuộc ồn ào, náo động hoặc cãi vã.

"The fracas started after a heated argument in the pub."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There must be a fracas if they disagree so strongly.
Chắc chắn sẽ có một cuộc ẩu đả nếu họ bất đồng quan điểm gay gắt như vậy.
Phủ định
There shouldn't be a fracas over such a small issue.
Không nên có một cuộc ẩu đả vì một vấn đề nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Could there be a fracas if the negotiations fail?
Liệu có thể xảy ra một cuộc ẩu đả nếu các cuộc đàm phán thất bại không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They witnessed a brief fracas during the demonstration.
Họ đã chứng kiến một cuộc ẩu đả ngắn trong cuộc biểu tình.
Phủ định
It wasn't their fracas, so they didn't get involved.
Đó không phải là cuộc ẩu đả của họ, vì vậy họ không tham gia.
Nghi vấn
Was it really a fracas, or was it just a heated argument?
Đó thực sự là một cuộc ẩu đả, hay chỉ là một cuộc tranh cãi gay gắt?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting descended into a fracas: shouting, accusations, and table-thumping filled the room.
Cuộc họp biến thành một vụ ẩu đả: tiếng la hét, lời buộc tội và tiếng đập bàn vang vọng khắp phòng.
Phủ định
There was no fracas after the game: the losing team accepted defeat gracefully, offering handshakes and congratulations.
Không có vụ ẩu đả nào sau trận đấu: đội thua cuộc chấp nhận thất bại một cách duyên dáng, bắt tay và chúc mừng.
Nghi vấn
Was the argument just a minor disagreement, or did it escalate into a full-blown fracas: pushing, shoving, and possibly even punches?
Cuộc tranh cãi chỉ là một bất đồng nhỏ, hay nó leo thang thành một vụ ẩu đả thực sự: xô đẩy, chen lấn và thậm chí có thể là đấm đá?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the game, a minor fracas, fueled by misplaced anger, broke out near the entrance.
Sau trận đấu, một cuộc ẩu đả nhỏ, do sự tức giận vô cớ gây ra, đã nổ ra gần lối vào.
Phủ định
Despite the heated debate, there was no fracas, nor even a raised voice, which surprised everyone.
Mặc dù cuộc tranh luận gay gắt, không có cuộc ẩu đả nào, thậm chí không có tiếng lớn tiếng nào, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Considering the tense atmosphere, did you expect a fracas, or were you confident that everyone would remain calm?
Xem xét bầu không khí căng thẳng, bạn có mong đợi một cuộc ẩu đả, hay bạn tự tin rằng mọi người sẽ giữ bình tĩnh?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the protesters don't disperse, a fracas will likely erupt.
Nếu người biểu tình không giải tán, một cuộc ẩu đả có thể sẽ nổ ra.
Phủ định
If the police don't intervene quickly, a major fracas won't be avoided.
Nếu cảnh sát không can thiệp kịp thời, một cuộc ẩu đả lớn sẽ không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
Will the meeting descend into a fracas if they keep arguing?
Cuộc họp có trở thành một cuộc ẩu đả nếu họ tiếp tục tranh cãi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the security guard hadn't intervened, there would have been a serious fracas.
Nếu bảo vệ không can thiệp, đã có một cuộc ẩu đả nghiêm trọng.
Phủ định
If he weren't so quick to anger, the fracas wouldn't have occurred.
Nếu anh ta không dễ nổi nóng như vậy, cuộc ẩu đả đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the police have been called if the fracas had escalated?
Cảnh sát có được gọi đến nếu cuộc ẩu đả leo thang không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fracas disrupted the usually peaceful meeting.
Cuộc ẩu đả đã phá vỡ cuộc họp vốn dĩ yên bình.
Phủ định
Seldom had such a violent fracas erupted in our quiet town.
Hiếm khi có một cuộc ẩu đả dữ dội như vậy nổ ra ở thị trấn yên tĩnh của chúng ta.
Nghi vấn
Did a fracas truly occur during the usually calm debate?
Có thật là một cuộc ẩu đả đã xảy ra trong cuộc tranh luận vốn thường bình tĩnh không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that there had been a terrible fracas at the meeting.
Cô ấy nói rằng đã có một cuộc ẩu đả khủng khiếp tại cuộc họp.
Phủ định
He said that they had not witnessed the fracas.
Anh ấy nói rằng họ đã không chứng kiến cuộc ẩu đả.
Nghi vấn
They asked if there had been a fracas after the game.
Họ hỏi liệu có cuộc ẩu đả nào sau trận đấu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fracas".

Trật tự công cộng và 'fracas'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi gây rối trật tự công cộng, như "fracas", thường bị coi là hành vi không thể chấp nhận được và có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý. Các quốc gia như Anh và Mỹ có luật pháp nghiêm ngặt về "breach of the peace" (phá vỡ hòa bình) hoặc "disorderly conduct" (hành vi gây rối), trong đó các cuộc ẩu đả công khai có thể bị phạt tiền hoặc thậm chí là án tù. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì sự bình yên và an toàn cho cộng đồng.

'Fracas' trong tin tức và truyền thông

Từ "fracas" thường xuất hiện trong các bản tin hoặc báo cáo để mô tả các sự kiện gây rối, đặc biệt là khi chúng xảy ra ở nơi công cộng hoặc liên quan đến các nhân vật nổi tiếng. Việc sử dụng từ này giúp truyền tải một cách súc tích hình ảnh về một sự kiện ồn ào, hỗn loạn và thường không mong muốn, thu hút sự chú ý của độc giả về tính chất kịch tính của vụ việc.