(Top Banner Ad)
skylight
B2
noun B2 Kiến trúc, Xây dựng

skylight

UK: /ˈskaɪˌlaɪt/ • US: /ˈskaɪˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ mái giếng trời (tùy trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A window set in a roof or ceiling, usually sloping.

Vietnamese Meaning

Cửa sổ được lắp trên mái nhà hoặc trần nhà, thường là nghiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect designed the house with several skylights to maximize natural light."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế ngôi nhà với nhiều cửa sổ mái để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."

  • "We installed a skylight in the attic to make it more habitable."

    "Chúng tôi đã lắp một cửa sổ mái trên tầng áp mái để làm cho nó dễ ở hơn."

  • "The skylight provides ample natural light to the studio."

    "Cửa sổ mái cung cấp đủ ánh sáng tự nhiên cho studio."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective skylighted có giếng trời/cửa sổ mái
Noun skylighting việc lắp đặt giếng trời; hệ thống giếng trời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
sky
English
light
English
skylight

Cửa sổ nhìn ra bầu trời

Từ 'skylight' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, được tạo thành từ hai từ 'sky' (bầu trời) và 'light' (ánh sáng). Nó mô tả chính xác chức năng của vật thể này: một cửa sổ trên mái nhà hoặc trần nhà được thiết kế để đón ánh sáng từ bầu trời vào bên trong. Một cách đơn giản và trực quan để gọi tên một vật dụng kiến trúc đã mang lại ánh sáng và không gian cho nhiều ngôi nhà.

Usage Note

Skylights cho phép ánh sáng tự nhiên chiếu vào không gian bên trong tòa nhà. Chúng thường được sử dụng để tăng cường ánh sáng và giảm nhu cầu sử dụng đèn điện, đặc biệt trong các phòng tối hoặc không gian rộng lớn. Khác với các cửa sổ tường thông thường, skylights lấy ánh sáng từ phía trên, giúp phân bổ ánh sáng đồng đều hơn và giảm độ chói trực tiếp.

Prepositions

in on

‘In’ thường được dùng khi nói đến vị trí của skylight trong một căn phòng hoặc tòa nhà: ‘There’s a skylight *in* the kitchen.’ ‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí của skylight trên mái nhà hoặc trần nhà: ‘The skylight *on* the roof needs repair.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skylight
  • large large skylight
    (giếng trời lớn)
  • leaky leaky skylight
    (giếng trời bị dột/rò rỉ)
  • fixed fixed skylight
    (giếng trời cố định (không mở được))
  • opening opening skylight
    (giếng trời có thể mở)
Verb + skylight
  • install install a skylight
    (lắp đặt giếng trời)
  • repair repair a skylight
    (sửa chữa giếng trời)
  • clean clean a skylight
    (lau chùi giếng trời)
  • look through look through the skylight
    (nhìn qua giếng trời)
Noun phrases with skylight
  • roof roof skylight
    (giếng trời mái nhà)
  • attic attic skylight
    (giếng trời áp mái)
  • skylight skylight panel
    (tấm kính giếng trời)

Idioms

  • under the skylight

    ở dưới giếng trời

    "I love reading a book under the skylight on a rainy day."

    (Tôi thích đọc sách dưới giếng trời vào một ngày mưa.)

  • light streaming through the skylight

    ánh sáng chiếu/rót qua giếng trời

    "The morning light streamed through the skylight, brightening the whole room."

    (Ánh sáng buổi sớm chiếu qua giếng trời, làm bừng sáng cả căn phòng.)

  • gaze at the stars through the skylight

    ngắm sao qua giếng trời

    "On clear nights, we often gaze at the stars through the skylight."

    (Vào những đêm trời quang, chúng tôi thường ngắm sao qua giếng trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skylight

noun
Lật mặt

Cửa sổ được lắp trên mái nhà hoặc trần nhà, thường là nghiêng.

"The architect designed the house with several skylights to maximize natural light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had installed a skylight, the attic would have been much brighter.
Nếu chúng ta đã lắp một cửa sổ trời, gác mái đã sáng hơn nhiều.
Phủ định
If the contractor had not recommended a larger skylight, we might not have enjoyed the view so much.
Nếu nhà thầu không đề xuất một cửa sổ trời lớn hơn, chúng ta có lẽ đã không tận hưởng khung cảnh nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would the house have been more appealing if we had included a skylight in the design?
Ngôi nhà có trở nên hấp dẫn hơn không nếu chúng ta đã bao gồm một cửa sổ trời trong thiết kế?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect added a skylight to the old house last year.
Kiến trúc sư đã thêm một cửa sổ trần vào ngôi nhà cũ năm ngoái.
Phủ định
They didn't notice the broken skylight until it started to rain.
Họ đã không nhận thấy cửa sổ trần bị vỡ cho đến khi trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Did the construction workers install the skylight properly?
Các công nhân xây dựng đã lắp đặt cửa sổ trần đúng cách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skylight".

Mang ánh sáng tự nhiên vào không gian sống

Giếng trời là một phần kiến trúc phổ biến ở phương Tây, được đánh giá cao vì khả năng mang ánh sáng tự nhiên vào sâu bên trong ngôi nhà, đặc biệt là những không gian thiếu cửa sổ. Nó không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn cải thiện tâm trạng, tăng cường sự tập trung và tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên.

Điểm nhấn thẩm mỹ và kết nối với bầu trời

Ngoài công năng chiếu sáng, giếng trời còn được xem là một yếu tố thẩm mỹ quan trọng trong thiết kế nội thất hiện đại. Nó cho phép người bên trong nhà quan sát bầu trời, mây, mưa, và thậm chí cả sao vào ban đêm, tạo ra một trải nghiệm độc đáo và mở rộng không gian sống, biến trần nhà thành một 'cửa sổ' vô hình.