(Top Banner Ad)
dormer
B2
noun B2 Kiến trúc

dormer

UK: /ˈdɔːmə(r)/ • US: /ˈdɔːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ mái nhô ô cửa mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A window that projects vertically from a sloping roof.

Vietnamese Meaning

Một cửa sổ nhô ra theo phương thẳng đứng từ một mái nhà dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attic room had a charming dormer window overlooking the garden."

    "Phòng áp mái có một cửa sổ mái nhô duyên dáng nhìn ra khu vườn."

  • "They added a dormer to the roof to create more living space."

    "Họ đã thêm một cửa sổ mái nhô vào mái nhà để tạo thêm không gian sống."

  • "The architect designed a house with several dormers."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà với một vài cửa sổ mái nhô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dormitory ký túc xá
Noun dorm ký túc xá (dạng rút gọn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dormire
Old French
dormeor
English
dormer

Nguồn gốc từ 'ngủ'

Từ 'dormer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dormeor' hoặc 'dormoir', có nghĩa là 'phòng ngủ' hoặc 'ký túc xá'. Điều này rất hợp lý vì cửa sổ gác mái thường được xây dựng ở các phòng trên gác mái, nơi trước đây thường dùng làm phòng ngủ hoặc ký túc xá, để mang ánh sáng và không gian vào.

Usage Note

Dormer là một cấu trúc kiến trúc. Nó thường được xây dựng để tăng không gian sử dụng trong gác mái và cung cấp ánh sáng và thông gió. Nó có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, phù hợp với phong cách kiến trúc của ngôi nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + dormer (as a compound)
  • dormer dormer window
    (cửa sổ gác mái)
Verb + dormer
  • add add a dormer
    (thêm một cửa sổ gác mái)
  • build build a dormer
    (xây dựng một cửa sổ gác mái)
  • install install a dormer
    (lắp đặt một cửa sổ gác mái)

Idioms

  • dormer window

    cửa sổ gác mái

    "We decided to install a new dormer window to bring more light into the attic."

    (Chúng tôi quyết định lắp đặt một cửa sổ gác mái mới để mang nhiều ánh sáng hơn vào gác xép.)

  • build a dormer

    xây dựng một cửa sổ gác mái

    "They plan to build a dormer on the second floor of their house."

    (Họ dự định xây thêm một cửa sổ gác mái ở tầng hai ngôi nhà của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dormer

noun
Lật mặt

Một cửa sổ nhô ra theo phương thẳng đứng từ một mái nhà dốc.

"The attic room had a charming dormer window overlooking the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house had a charming feature: a dormer window overlooking the garden.
Ngôi nhà có một đặc điểm quyến rũ: một cửa sổ mái nhô ra khu vườn.
Phủ định
The architectural plans lacked a crucial element: no dormer was included for the attic space.
Các bản vẽ kiến trúc thiếu một yếu tố quan trọng: không có cửa sổ mái nào được bao gồm cho không gian áp mái.
Nghi vấn
Did you notice the additions to the roof: specifically, the new dormer?
Bạn có nhận thấy những bổ sung cho mái nhà không: cụ thể là, cửa sổ mái mới?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house has a beautiful dormer overlooking the garden.
Ngôi nhà có một cửa sổ mái nhô ra rất đẹp nhìn ra khu vườn.
Phủ định
The building permit did not allow for a dormer on that side of the house.
Giấy phép xây dựng không cho phép xây dựng cửa sổ mái nhô ra ở phía đó của ngôi nhà.
Nghi vấn
Which architect designed the dormer on the old mansion?
Kiến trúc sư nào đã thiết kế cửa sổ mái nhô ra trên dinh thự cổ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our house had a dormer; it would let in so much more light.
Tôi ước ngôi nhà của chúng tôi có một cửa sổ mái nhô ra; nó sẽ cho phép nhiều ánh sáng hơn vào.
Phủ định
If only the architect hadn't forgotten the dormer in the blueprints.
Giá mà kiến trúc sư đã không quên cửa sổ mái nhô ra trong bản thiết kế.
Nghi vấn
If only they would add a dormer to the attic; wouldn't that increase the property value?
Giá mà họ thêm một cửa sổ mái nhô ra vào gác mái; điều đó có làm tăng giá trị tài sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dormer".

Tăng thêm không gian sống

Cửa sổ gác mái (dormer) là một đặc điểm kiến trúc phổ biến giúp biến không gian gác xép hoặc tầng áp mái không sử dụng thành các phòng ở được, cung cấp thêm ánh sáng tự nhiên và chiều cao trần nhà. Chúng đặc biệt quan trọng trong các ngôi nhà cũ ở phương Tây, nơi chúng thường là cách hiệu quả để mở rộng không gian sống trên tầng cao nhất.

Nét đẹp kiến trúc và phong cách

Các loại cửa sổ gác mái khác nhau (như gabled dormer, shed dormer, hipped dormer) mang lại vẻ đẹp và phong cách riêng cho ngôi nhà. Chúng không chỉ có chức năng mà còn góp phần tạo nên đặc điểm thẩm mỹ độc đáo, thường thấy trong nhiều phong cách kiến trúc từ Victorian đến Craftsman, thêm sự hấp dẫn và giá trị cho bất động sản.