(Top Banner Ad)
skyline
B2
noun B2 Kiến trúc, Địa lý, Du lịch

skyline

UK: /ˈskaɪlaɪn/ • US: /ˈskaɪlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường chân trời đường viền thành phố hình dáng thành phố trên nền trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outline of land and buildings against the sky.

Vietnamese Meaning

Đường chân trời, đường viền của các tòa nhà hoặc cảnh quan nhô lên trên nền trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The New York City skyline is iconic."

    "Đường chân trời của Thành phố New York mang tính biểu tượng."

  • "The sun set behind the city's skyline."

    "Mặt trời lặn phía sau đường chân trời của thành phố."

  • "We admired the beautiful skyline from the rooftop bar."

    "Chúng tôi chiêm ngưỡng đường chân trời tuyệt đẹp từ quán bar trên tầng thượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skyline Đường chân trời; đường viền các tòa nhà (trên nền trời) tạo nên cảnh quan đô thị.
Adjective (used attributively) skyline Liên quan đến đường chân trời hoặc các tòa nhà trên nền trời (ví dụ: tầm nhìn skyline, cảnh quan skyline).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ský (meaning 'cloud')
English
sky
Latin
linea (meaning 'linen thread, string')
English
line
English (Compound)
skyline (first recorded late 19th century)

Nguồn gốc của từ "skyline"

Từ "skyline" là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ hai thành phần: "sky" (bầu trời) và "line" (đường chân trời, đường viền). Ban đầu, nó dùng để chỉ đường viền tự nhiên nơi bầu trời gặp mặt đất hoặc biển. Sau này, khi các thành phố phát triển với những tòa nhà cao tầng, "skyline" bắt đầu được dùng để mô tả đường nét tổng thể của các công trình kiến trúc khi nhìn thấy chúng nổi bật trên nền trời.

Usage Note

Skyline thường được dùng để miêu tả hình ảnh đặc trưng của một thành phố hoặc khu vực, nhấn mạnh vào sự tương quan giữa các công trình kiến trúc và không gian bầu trời phía sau. Nó mang tính thẩm mỹ và đại diện cho bản sắc của địa điểm đó. Khác với horizon chỉ đơn thuần là đường chân trời tự nhiên, skyline bao gồm cả các công trình do con người tạo ra.

Prepositions

against of

* `skyline against the sky`: nhấn mạnh sự tương phản, đường nét nổi bật trên nền trời.
* `skyline of a city`: chỉ đường chân trời đặc trưng của một thành phố cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skyline
  • city city skyline
    (đường chân trời của thành phố)
  • iconic iconic skyline
    (đường chân trời mang tính biểu tượng)
  • impressive impressive skyline
    (đường chân trời ấn tượng)
  • dramatic dramatic skyline
    (đường chân trời hùng vĩ/ấn tượng mạnh)
  • urban urban skyline
    (đường chân trời đô thị)
Verb + skyline
  • dominate dominate the skyline
    (chiếm lĩnh/thống trị đường chân trời)
  • shape shape the skyline
    (định hình đường chân trời)
  • change change the skyline
    (thay đổi đường chân trời)
  • view view the skyline
    (ngắm nhìn đường chân trời)
skyline + Noun
  • skyline skyline view
    (tầm nhìn đường chân trời)
  • skyline skyline photography
    (nhiếp ảnh đường chân trời)

Idioms

  • on the skyline

    hiện ra trên đường chân trời; sắp xảy ra (nghĩa bóng)

    "A new skyscraper is now visible on the skyline from my apartment window."

    (Một tòa nhà chọc trời mới hiện rõ trên đường chân trời từ cửa sổ căn hộ của tôi.)

  • redefine the skyline

    thay đổi đáng kể đường chân trời (bằng cách xây dựng các tòa nhà mới, nổi bật)

    "The ambitious architectural project is set to redefine the city's skyline."

    (Dự án kiến trúc đầy tham vọng này được thiết lập để định hình lại đáng kể đường chân trời của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skyline

noun
Lật mặt

Đường chân trời, đường viền của các tòa nhà hoặc cảnh quan nhô lên trên nền trời.

"The New York City skyline is iconic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a penthouse apartment, I would enjoy the city skyline every morning.
Nếu tôi có một căn hộ áp mái, tôi sẽ thưởng thức đường chân trời thành phố mỗi sáng.
Phủ định
If the pollution weren't so bad, we wouldn't have such a hazy skyline.
Nếu ô nhiễm không quá tệ, chúng ta đã không có một đường chân trời mờ ảo như vậy.
Nghi vấn
Would you invest in that property if it offered a better skyline view?
Bạn có đầu tư vào bất động sản đó không nếu nó có tầm nhìn đường chân trời đẹp hơn?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was painting the skyline as the sun was setting.
Họa sĩ đang vẽ đường chân trời khi mặt trời lặn.
Phủ định
I wasn't admiring the skyline because I was focused on driving.
Tôi đã không ngắm nhìn đường chân trời vì tôi đang tập trung lái xe.
Nghi vấn
Were they photographing the skyline when the storm hit?
Họ có đang chụp ảnh đường chân trời khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skyline".

Biểu tượng của sự phát triển

Đường chân trời (skyline) của một thành phố thường được coi là biểu tượng của sự phát triển kinh tế, kiến trúc và sức mạnh đô thị. Các tòa nhà cao tầng và kiến trúc độc đáo tạo nên một skyline ấn tượng có thể thu hút đầu tư và du lịch, thể hiện sự thịnh vượng của một khu vực.

Nhận diện đô thị và niềm tự hào

Skyline cũng là một phần quan trọng trong bản sắc và nhận diện của một thành phố. Nhiều thành phố nổi tiếng thế giới có skyline đặc trưng, dễ nhận biết (ví dụ: New York, Hong Kong, Dubai), và người dân thường rất tự hào về skyline của quê hương mình, xem đó như một biểu tượng văn hóa.