cityscape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A view or representation of a city, especially in a picture.
Vietnamese Meaning
Phong cảnh thành phố, cảnh quan đô thị, đặc biệt là trong một bức tranh hoặc ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cityscape at night was breathtaking."
"Phong cảnh thành phố vào ban đêm thật ngoạn mục."
-
"He painted a beautiful cityscape."
"Anh ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh thành phố tuyệt đẹp."
-
"The cityscape is dominated by skyscrapers."
"Phong cảnh thành phố bị chi phối bởi các tòa nhà chọc trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cityscape' thường được sử dụng để miêu tả một khung cảnh toàn diện của thành phố, nhấn mạnh vào các tòa nhà, đường phố và các đặc điểm kiến trúc khác. Nó khác với 'landscape' (phong cảnh) ở chỗ tập trung vào môi trường đô thị thay vì tự nhiên. Nó cũng khác với 'skyline' (đường chân trời) ở chỗ bao gồm toàn bộ cảnh quan thành phố chứ không chỉ đường viền trên cùng của các tòa nhà.
Prepositions
Khi dùng 'of', ví dụ: 'a cityscape of New York', nghĩa là phong cảnh của thành phố New York. Khi dùng 'in', ví dụ: 'the beauty in the cityscape', nghĩa là vẻ đẹp trong phong cảnh thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning stunning cityscape (quang cảnh thành phố tuyệt đẹp)
-
sprawling sprawling cityscape (quang cảnh thành phố rộng lớn, trải dài)
-
vibrant vibrant cityscape (quang cảnh thành phố sôi động, đầy sức sống)
-
historic historic cityscape (quang cảnh thành phố cổ kính, mang tính lịch sử)
-
modern modern cityscape (quang cảnh thành phố hiện đại)
-
admire admire the cityscape (chiêm ngưỡng quang cảnh thành phố)
-
capture capture the cityscape (chụp lại quang cảnh thành phố)
-
dominate dominate the cityscape (chiếm ưu thế trong quang cảnh thành phố (ví dụ: một tòa nhà cao tầng))
-
transform transform the cityscape (biến đổi quang cảnh thành phố)
Idioms
-
A panoramic cityscape
Một quang cảnh thành phố toàn cảnh
"From the rooftop bar, we enjoyed a panoramic cityscape."
(Từ quán bar trên sân thượng, chúng tôi thưởng thức quang cảnh thành phố toàn cảnh.)
-
The ever-changing cityscape
Quang cảnh thành phố luôn thay đổi
"Construction projects constantly reshape the ever-changing cityscape."
(Các dự án xây dựng liên tục định hình lại quang cảnh thành phố luôn thay đổi.)
-
An iconic cityscape
Một quang cảnh thành phố mang tính biểu tượng
"New York's skyline is an iconic cityscape recognized worldwide."
(Đường chân trời của New York là một quang cảnh thành phố mang tính biểu tượng được công nhận trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cityscape
danh từPhong cảnh thành phố, cảnh quan đô thị, đặc biệt là trong một bức tranh hoặc ảnh.
"The cityscape at night was breathtaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cityscape".
