(Top Banner Ad)
cityscape
B2
danh từ B2 Kiến trúc, Nhiếp ảnh, Nghệ thuật

cityscape

UK: /ˈsɪtiˌskeɪp/ • US: /ˈsɪtiˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

phong cảnh thành phố cảnh quan đô thị khung cảnh thành phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A view or representation of a city, especially in a picture.

Vietnamese Meaning

Phong cảnh thành phố, cảnh quan đô thị, đặc biệt là trong một bức tranh hoặc ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cityscape at night was breathtaking."

    "Phong cảnh thành phố vào ban đêm thật ngoạn mục."

  • "He painted a beautiful cityscape."

    "Anh ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh thành phố tuyệt đẹp."

  • "The cityscape is dominated by skyscrapers."

    "Phong cảnh thành phố bị chi phối bởi các tòa nhà chọc trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun city Thành phố
Noun citizen Công dân
Adjective urban Thuộc về đô thị, thành phố
Noun landscape Phong cảnh, cảnh quan (tự nhiên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nhiếp ảnh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitas
Old French
cite
Old English
-scipe
English (Compound)
cityscape

Nguồn gốc của 'Cityscape'

Từ "cityscape" là một từ ghép tiếng Anh khá hiện đại, xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19. Nó được tạo ra từ hai phần: "city" (thành phố) và hậu tố "-scape" (như trong "landscape" - phong cảnh), ám chỉ một khung cảnh, một cái nhìn toàn cảnh. Do đó, "cityscape" có nghĩa đen là "phong cảnh thành phố" hoặc "quang cảnh thành phố". Nó dùng để mô tả cái nhìn tổng thể về một thành phố, thường là từ xa, bao gồm các tòa nhà, đường phố và kiến trúc đặc trưng.

Usage Note

Từ 'cityscape' thường được sử dụng để miêu tả một khung cảnh toàn diện của thành phố, nhấn mạnh vào các tòa nhà, đường phố và các đặc điểm kiến trúc khác. Nó khác với 'landscape' (phong cảnh) ở chỗ tập trung vào môi trường đô thị thay vì tự nhiên. Nó cũng khác với 'skyline' (đường chân trời) ở chỗ bao gồm toàn bộ cảnh quan thành phố chứ không chỉ đường viền trên cùng của các tòa nhà.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', ví dụ: 'a cityscape of New York', nghĩa là phong cảnh của thành phố New York. Khi dùng 'in', ví dụ: 'the beauty in the cityscape', nghĩa là vẻ đẹp trong phong cảnh thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cityscape
  • stunning stunning cityscape
    (quang cảnh thành phố tuyệt đẹp)
  • sprawling sprawling cityscape
    (quang cảnh thành phố rộng lớn, trải dài)
  • vibrant vibrant cityscape
    (quang cảnh thành phố sôi động, đầy sức sống)
  • historic historic cityscape
    (quang cảnh thành phố cổ kính, mang tính lịch sử)
  • modern modern cityscape
    (quang cảnh thành phố hiện đại)
Verb + cityscape
  • admire admire the cityscape
    (chiêm ngưỡng quang cảnh thành phố)
  • capture capture the cityscape
    (chụp lại quang cảnh thành phố)
  • dominate dominate the cityscape
    (chiếm ưu thế trong quang cảnh thành phố (ví dụ: một tòa nhà cao tầng))
  • transform transform the cityscape
    (biến đổi quang cảnh thành phố)

Idioms

  • A panoramic cityscape

    Một quang cảnh thành phố toàn cảnh

    "From the rooftop bar, we enjoyed a panoramic cityscape."

    (Từ quán bar trên sân thượng, chúng tôi thưởng thức quang cảnh thành phố toàn cảnh.)

  • The ever-changing cityscape

    Quang cảnh thành phố luôn thay đổi

    "Construction projects constantly reshape the ever-changing cityscape."

    (Các dự án xây dựng liên tục định hình lại quang cảnh thành phố luôn thay đổi.)

  • An iconic cityscape

    Một quang cảnh thành phố mang tính biểu tượng

    "New York's skyline is an iconic cityscape recognized worldwide."

    (Đường chân trời của New York là một quang cảnh thành phố mang tính biểu tượng được công nhận trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cityscape

danh từ
Lật mặt

Phong cảnh thành phố, cảnh quan đô thị, đặc biệt là trong một bức tranh hoặc ảnh.

"The cityscape at night was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cityscape".

'Cityscape' trong Nghệ thuật

Thuật ngữ "cityscape" không chỉ dùng để mô tả mà còn là một thể loại phổ biến trong hội họa, nhiếp ảnh và điện ảnh. Các nghệ sĩ thường cố gắng nắm bắt vẻ đẹp, sự hỗn loạn, và linh hồn của một thành phố thông qua kiến trúc, ánh sáng và bầu không khí đặc trưng, phản ánh cảm nhận cá nhân về không gian đô thị.

Biểu tượng của Sự Phát triển và Bản sắc Đô thị

Quang cảnh thành phố thường được coi là biểu tượng của sự phát triển kinh tế, công nghệ và văn hóa của một khu vực hoặc quốc gia. Đường chân trời (skyline) đặc trưng với những tòa nhà cao tầng hay kiến trúc độc đáo có thể trở thành biểu tượng nhận diện toàn cầu cho các thành phố lớn như New York, Paris hay Thượng Hải, thể hiện bản sắc và khát vọng của cư dân.