slab
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, thick, flat piece of stone or concrete.
Vietnamese Meaning
Một miếng đá hoặc bê tông lớn, dày và phẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workmen laid a concrete slab for the patio."
"Các công nhân đặt một phiến bê tông cho sân trong."
-
"The memorial was made from a single slab of granite."
"Đài tưởng niệm được làm từ một phiến đá granite duy nhất."
-
"She fell and cracked her head on the concrete slab."
"Cô ấy ngã và đập đầu vào phiến bê tông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slab thường được dùng để chỉ các vật liệu xây dựng hoặc vật liệu dùng để lát sàn, vỉa hè. Nó nhấn mạnh tính chất dày và phẳng của vật thể. So với 'sheet' (tấm), 'slab' thường dày và nặng hơn.
Prepositions
'slab of' dùng để chỉ một miếng của một vật liệu nào đó (ví dụ: a slab of concrete). 'on' dùng để chỉ vị trí đặt trên một phiến đá (ví dụ: on the slab).
Collocations (Từ đi kèm)
-
concrete concrete slab (tấm bê tông)
-
marble marble slab (phiến đá cẩm thạch)
-
thick thick slab (tấm phiến dày)
-
lay lay a slab (đặt một tấm phiến (lát))
-
cut cut a slab (cắt một tấm phiến)
-
pour pour a slab (of concrete) (đổ một tấm bê tông)
-
a slab of a slab of chocolate (một thanh sô cô la (dày, phẳng))
-
a slab of a slab of meat (một miếng thịt dày)
Idioms
-
on the slab
đã chết và nằm trong nhà xác (thường để khám nghiệm tử thi hoặc chuẩn bị chôn cất); (thông tục ở Úc/New Zealand) hàng hóa (như xe hơi) được trưng bày để bán.
"After the accident, the body was put on the slab for examination."
(Sau vụ tai nạn, thi thể được đặt trên bàn mổ để khám nghiệm.)
-
a slab of something
một miếng, một khối dày và phẳng của cái gì đó (sử dụng phổ biến để nhấn mạnh kích thước và độ dày)
"He ordered a huge slab of steak for dinner."
(Anh ấy gọi một miếng bít tết dày cui cho bữa tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slab
Danh từMột miếng đá hoặc bê tông lớn, dày và phẳng.
"The workmen laid a concrete slab for the patio."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slab".
