(Top Banner Ad)
concrete
B2
danh từ B2 Xây dựng, Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

concrete

UK: /ˈkɒŋkriːt/ • US: /ˈkɑːnkriːt/

Nghĩa tiếng Việt

bê tông cụ thể hữu hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy, rough building material made from cement, sand, gravel, and water.

Vietnamese Meaning

Vật liệu xây dựng nặng, thô, làm từ xi măng, cát, sỏi và nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was made of reinforced concrete."

    "Tòa nhà được làm bằng bê tông cốt thép."

  • "The path was made of concrete slabs."

    "Con đường được làm bằng các tấm bê tông."

  • "The government needs to take concrete action to reduce poverty."

    "Chính phủ cần có hành động cụ thể để giảm nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concrete Cụ thể, hữu hình, rõ ràng (trái ngược với trừu tượng).
Noun concrete Bê tông (vật liệu xây dựng).
Verb to concrete Đổ bê tông, phủ bê tông.
Noun concreteness Tính cụ thể, tính hữu hình.
Adverb concretely Một cách cụ thể.
Noun concretion Sự kết tụ, khối kết tụ (thường dùng trong địa chất hoặc y học).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concrescere ('to grow together')
Latin
concretus ('grown together, condensed, hard')
Old French
concret
Middle English
concrete

Lớn Lên Cùng Nhau

Từ 'concrete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'concretus', có nghĩa là 'lớn lên cùng nhau' hoặc 'kết lại với nhau'. Điều này mô tả hoàn hảo cách bê tông được tạo ra: các thành phần riêng lẻ như xi măng, cát, đá và nước được trộn lẫn và 'lớn lên cùng nhau' để tạo thành một khối rắn chắc duy nhất. Ý nghĩa 'cụ thể, hữu hình' cũng từ đây mà ra - một thứ gì đó đã kết tụ lại thành một dạng có thật, có thể sờ thấy được.

Usage Note

Concrete là vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Nó được biết đến với độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., 'a slab of concrete'). 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng (e.g., 'concrete in the foundation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concrete (mang nghĩa 'cụ thể')
  • concrete evidence
    (bằng chứng cụ thể)
  • concrete example
    (ví dụ cụ thể)
  • concrete plan
    (kế hoạch cụ thể)
  • concrete proof
    (bằng chứng xác thực)
  • concrete proposal
    (đề xuất cụ thể)
Verb + concrete (mang nghĩa 'bê tông')
  • pour concrete
    (đổ bê tông)
  • mix concrete
    (trộn bê tông)
  • set in concrete
    (cố định bằng bê tông)
Noun + concrete (mang nghĩa 'bê tông')
  • a slab of concrete
    (một tấm bê tông)
  • a block of concrete
    (một khối bê tông)
  • reinforced concrete
    (bê tông cốt thép)

Idioms

  • set in concrete / cast in concrete

    Chắc như đinh đóng cột, không thể thay đổi được.

    "The project's deadline isn't set in concrete yet, so we still have some flexibility."

    (Hạn chót của dự án vẫn chưa được chốt cứng, vì vậy chúng ta vẫn có thể linh động.)

  • a concrete jungle

    Rừng bê tông (chỉ một thành phố hiện đại với nhiều tòa nhà, ít cây cối và không gian tự nhiên).

    "He grew up on a farm and found it hard to adapt to the concrete jungle of Tokyo."

    (Anh ấy lớn lên ở nông trại và cảm thấy khó thích nghi với khu rừng bê tông của Tokyo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concrete

danh từ
Lật mặt

Vật liệu xây dựng nặng, thô, làm từ xi măng, cát, sỏi và nước.

"The building was made of reinforced concrete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concrete".

Chủ nghĩa Thô mộc (Brutalism) - Vẻ đẹp của Bê tông Trần

Trong kiến trúc phương Tây, bê tông không chỉ là vật liệu xây dựng. Nó là trung tâm của phong cách Brutalism (Chủ nghĩa Thô mộc) phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Các kiến trúc sư theo phong cách này tôn vinh vẻ đẹp thô, trần trụi của bê tông (tiếng Pháp là 'béton brut'), tạo ra những công trình đồ sộ, góc cạnh và ấn tượng. Mặc dù đôi khi bị gọi là 'quái vật bê tông', chúng thể hiện sự mạnh mẽ và trung thực trong kiến trúc hiện đại.

Dấu Tay Bất Tử ở Hollywood

Tại Nhà hát Trung Hoa TCL ở Hollywood, có một truyền thống độc đáo: các ngôi sao điện ảnh nổi tiếng sẽ in dấu tay và dấu chân của họ lên những tấm bê tông ướt. Hành động này biến một vật liệu xây dựng thông thường thành một biểu tượng văn hóa, một bằng chứng 'cụ thể' (concrete) và vĩnh cửu về sự nổi tiếng và đóng góp của họ cho ngành điện ảnh, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.