concrete
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavy, rough building material made from cement, sand, gravel, and water.
Vietnamese Meaning
Vật liệu xây dựng nặng, thô, làm từ xi măng, cát, sỏi và nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building was made of reinforced concrete."
"Tòa nhà được làm bằng bê tông cốt thép."
-
"The path was made of concrete slabs."
"Con đường được làm bằng các tấm bê tông."
-
"The government needs to take concrete action to reduce poverty."
"Chính phủ cần có hành động cụ thể để giảm nghèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | concrete | Cụ thể, hữu hình, rõ ràng (trái ngược với trừu tượng). |
| Noun | concrete | Bê tông (vật liệu xây dựng). |
| Verb | to concrete | Đổ bê tông, phủ bê tông. |
| Noun | concreteness | Tính cụ thể, tính hữu hình. |
| Adverb | concretely | Một cách cụ thể. |
| Noun | concretion | Sự kết tụ, khối kết tụ (thường dùng trong địa chất hoặc y học). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Concrete là vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Nó được biết đến với độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., 'a slab of concrete'). 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng (e.g., 'concrete in the foundation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
concrete evidence (bằng chứng cụ thể)
-
concrete example (ví dụ cụ thể)
-
concrete plan (kế hoạch cụ thể)
-
concrete proof (bằng chứng xác thực)
-
concrete proposal (đề xuất cụ thể)
-
pour concrete (đổ bê tông)
-
mix concrete (trộn bê tông)
-
set in concrete (cố định bằng bê tông)
-
a slab of concrete (một tấm bê tông)
-
a block of concrete (một khối bê tông)
-
reinforced concrete (bê tông cốt thép)
Idioms
-
set in concrete / cast in concrete
Chắc như đinh đóng cột, không thể thay đổi được.
"The project's deadline isn't set in concrete yet, so we still have some flexibility."
(Hạn chót của dự án vẫn chưa được chốt cứng, vì vậy chúng ta vẫn có thể linh động.)
-
a concrete jungle
Rừng bê tông (chỉ một thành phố hiện đại với nhiều tòa nhà, ít cây cối và không gian tự nhiên).
"He grew up on a farm and found it hard to adapt to the concrete jungle of Tokyo."
(Anh ấy lớn lên ở nông trại và cảm thấy khó thích nghi với khu rừng bê tông của Tokyo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concrete
danh từVật liệu xây dựng nặng, thô, làm từ xi măng, cát, sỏi và nước.
"The building was made of reinforced concrete."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concrete".
