(Top Banner Ad)
slackly
C1
Adverb C1 General

slackly

UK: /ˈslæklɪ/ • US: /ˈslæklɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cẩu thả một cách lơ là một cách lỏng lẻo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a careless, negligent, or lax manner.

Vietnamese Meaning

Một cách cẩu thả, lơ là hoặc lỏng lẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He performed his duties slackly, often arriving late and leaving early."

    "Anh ta thực hiện nhiệm vụ của mình một cách cẩu thả, thường xuyên đến muộn và về sớm."

  • "The rules were enforced slackly, leading to widespread violations."

    "Các quy tắc được thi hành lỏng lẻo, dẫn đến vi phạm lan rộng."

  • "He held the reins slackly in his hands."

    "Anh ta giữ dây cương lỏng lẻo trong tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slack lỏng lẻo, chùng xuống, uể oải, chậm chạp
Verb slack nới lỏng, làm chùng lại, lười biếng
Noun slack sự chùng xuống, thời gian rảnh rỗi, sự ứ đọng
Verb slacken nới lỏng, làm chậm lại, giảm bớt (tốc độ, cường độ)
Noun slackness sự lỏng lẻo, sự chùng xuống, sự lười biếng, sự thiếu cẩn trọng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slæc
English
slack
English
slackly

Gốc gác của sự lỏng lẻo

Từ "slackly" bắt nguồn từ tính từ "slack" trong tiếng Anh, có nghĩa là lỏng lẻo, không căng, không chặt hoặc lơ là, thiếu năng lượng. "Slack" lại có nguồn gốc từ từ "slæc" trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tương tự về sự chùng xuống, chậm chạp hoặc lười biếng. Vì vậy, "slackly" mô tả hành động được thực hiện một cách lỏng lẻo, hời hợt, hoặc không đủ cẩn thận.

Usage Note

Từ 'slackly' thường được dùng để mô tả cách thức thực hiện một hành động nào đó một cách thiếu cẩn trọng, không chú ý đến chi tiết hoặc không đủ nỗ lực. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc sự hời hợt. So với các từ đồng nghĩa như 'carelessly' (cẩu thả) hoặc 'negligently' (lơ là), 'slackly' có thể nhấn mạnh hơn vào sự thiếu năng động hoặc sự uể oải.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + slackly (Mô tả hành động)
  • work work slackly
    (làm việc hời hợt, thiếu chuyên cần)
  • perform perform duties slackly
    (thực hiện nhiệm vụ một cách lơ là, kém hiệu quả)
  • hold hold something slackly
    (cầm nắm cái gì đó một cách lỏng lẻo)
Động từ trạng thái / Quá khứ phân từ + slackly (Mô tả trạng thái hoặc cách thức)
  • hang hang slackly
    (treo lủng lẳng, chùng xuống)
  • lie lie slackly
    (nằm chùng xuống, thư giãn một cách lỏng lẻo)
  • tied tied slackly
    (được buộc/thắt lỏng lẻo)
  • enforced enforced slackly
    (được thực thi một cách lỏng lẻo, kém nghiêm ngặt (luật, quy định))

Idioms

  • let things go slackly

    Để mọi việc diễn ra một cách hời hợt, thiếu kiểm soát

    "If you let the management of the project go slackly, you'll face problems later."

    (Nếu bạn để việc quản lý dự án diễn ra hời hợt, bạn sẽ gặp rắc rối sau này.)

  • perform/do one's duty slackly

    Thực hiện nhiệm vụ một cách lơ là, thiếu trách nhiệm

    "The guard was reprimanded for doing his duty slackly."

    (Người bảo vệ bị khiển trách vì thực hiện nhiệm vụ một cách lơ là.)

  • hang slackly from something

    Treo lủng lẳng, chùng xuống từ cái gì đó

    "The old rope hung slackly from the branch."

    (Sợi dây thừng cũ chùng xuống treo lủng lẳng từ cành cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slackly

Adverb
Lật mặt

Một cách cẩu thả, lơ là hoặc lỏng lẻo.

"He performed his duties slackly, often arriving late and leaving early."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slackly".

Tầm quan trọng của tinh thần làm việc

Trong văn hóa phương Tây, hành động "slackly" (làm việc hời hợt, thiếu chuyên cần) thường đi ngược lại với tinh thần làm việc được đề cao, nơi sự siêng năng, trách nhiệm và hiệu quả được coi trọng. Việc thể hiện thái độ "slackly" có thể dẫn đến những đánh giá tiêu cực, mất niềm tin và ảnh hưởng xấu đến sự nghiệp hoặc học vấn.

Khái niệm "Slacker" (Người lười biếng)

Thuật ngữ "slacker" (người lười biếng, trốn tránh công việc hoặc nỗ lực) là một nhãn hiệu xã hội khá phổ biến, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Các hành động được mô tả là "slackly" chính là đặc trưng của một "slacker", phản ánh sự thiếu cam kết hoặc nỗ lực, điều mà xã hội thường không khuyến khích trong môi trường làm việc và học tập.