(Top Banner Ad)
slipperiness
C1
noun C1 Vật lý, Thuộc tính vật liệu

slipperiness

UK: /ˈslɪpərinəs/ • US: /ˈslɪpərinəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ trơn trượt tính trơn trượt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being slippery; the degree to which something is slippery.

Vietnamese Meaning

Tính chất trơn trượt; mức độ trơn trượt của một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slipperiness of the wet floor caused several accidents."

    "Độ trơn trượt của sàn ướt đã gây ra nhiều tai nạn."

  • "The slipperiness of the soap made it hard to hold."

    "Độ trơn của xà phòng khiến nó khó cầm."

  • "Scientists are studying the slipperiness of certain materials to develop better non-stick coatings."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu độ trơn của một số vật liệu để phát triển các lớp phủ chống dính tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slip trượt chân, trượt ngã; lướt qua, bỏ sót
Noun slip sự trượt chân; sai sót nhỏ, lỗi lầm
Adjective slippery trơn trượt (bề mặt); khó nắm bắt, khó tin cậy (người, tình huống)
Noun slipper dép đi trong nhà (loại dép dễ trượt vào/ra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thuộc tính vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slipan
Middle English
slippen
English
slip
English
slippery
English
slipperiness

Hành trình của từ 'slipperiness'

Từ 'slipperiness' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'slipan', có nghĩa là 'trượt' hoặc 'lướt'. Qua thời Trung Anh, nó phát triển thành 'slippen'. Khi thêm hậu tố '-ery' vào động từ 'slip', ta có tính từ 'slippery' (trơn trượt). Cuối cùng, để tạo thành một danh từ chỉ 'tính chất' của sự trơn trượt, hậu tố '-ness' được thêm vào, tạo ra 'slipperiness'. Quá trình này cho thấy cách các từ phát triển để mô tả cả hành động, tính chất và đặc điểm cụ thể.

Usage Note

Chỉ đặc tính bề mặt gây khó khăn cho việc giữ, bám hoặc di chuyển. Nó liên quan đến ma sát thấp giữa hai bề mặt. Khác với 'smoothness' (độ mịn) ở chỗ 'slipperiness' nhấn mạnh đến sự thiếu ma sát và nguy cơ trượt.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ rõ vật thể hoặc bề mặt có tính chất trơn trượt. Ví dụ: 'The slipperiness of the ice made it difficult to walk.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slipperiness
  • inherent the inherent slipperiness of ice
    (tính trơn trượt vốn có của băng)
  • dangerous the dangerous slipperiness of the wet floor
    (sự trơn trượt nguy hiểm của sàn nhà ướt)
  • moral the moral slipperiness of the politician
    (sự khó lường, không đáng tin cậy về mặt đạo đức của vị chính trị gia)
Verb + slipperiness
  • reduce to reduce the slipperiness of the road
    (giảm độ trơn trượt của con đường)
  • cause the oil spill caused slipperiness on the deck
    (vết dầu loang gây ra sự trơn trượt trên boong tàu)
  • deal with how to deal with the slipperiness
    (cách xử lý sự trơn trượt)
Noun + of + slipperiness
  • degree the degree of slipperiness
    (mức độ trơn trượt)
  • sense a sense of slipperiness in his arguments
    (cảm giác khó nắm bắt, thiếu rõ ràng trong lập luận của anh ta)

Idioms

  • The slipperiness of truth

    Sự mơ hồ, khó nắm bắt của sự thật

    "Philosophers often discuss the slipperiness of truth, highlighting how it can be perceived differently by various individuals."

    (Các nhà triết học thường thảo luận về sự mơ hồ của sự thật, nhấn mạnh cách nó có thể được nhìn nhận khác nhau bởi những cá nhân khác nhau.)

  • A certain slipperiness

    Một sự khó lường, không rõ ràng nhất định

    "There's a certain slipperiness to his character that makes him hard to trust."

    (Có một sự khó lường nhất định trong tính cách anh ấy khiến anh ấy khó được tin tưởng.)

  • The slipperiness of language

    Tính chất khó nắm bắt, đa nghĩa của ngôn ngữ

    "Translators constantly grapple with the slipperiness of language, trying to convey nuances accurately."

    (Các dịch giả không ngừng vật lộn với tính chất khó nắm bắt của ngôn ngữ, cố gắng truyền tải các sắc thái một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slipperiness

noun
Lật mặt

Tính chất trơn trượt; mức độ trơn trượt của một vật thể.

"The slipperiness of the wet floor caused several accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The icy sidewalk, which was covered in slipperiness, caused many pedestrians to fall.
Vỉa hè đóng băng, nơi phủ đầy sự trơn trượt, khiến nhiều người đi bộ bị ngã.
Phủ định
The road, which was treated with salt, didn't exhibit the slipperiness that drivers feared.
Con đường, nơi đã được xử lý bằng muối, không thể hiện sự trơn trượt mà các tài xế lo sợ.
Nghi vấn
Is the tile floor, which appears wet, actually experiencing a high degree of slipperiness?
Sàn gạch, nơi trông có vẻ ướt, có thực sự đang trải qua mức độ trơn trượt cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slipperiness".

An toàn và Nguy hiểm

Trong văn hóa phương Tây, 'slipperiness' thường gắn liền với sự nguy hiểm và rủi ro. Các biển báo 'wet floor' (sàn ướt) hoặc việc sử dụng thảm chống trượt là những biện pháp phổ biến để cảnh báo và ngăn ngừa tai nạn. Từ này cũng gợi lên hình ảnh về các bề mặt tự nhiên như băng, dầu, hoặc rêu, yêu cầu sự cẩn trọng.

Sự mơ hồ Đạo đức và Đáng tin cậy

Ở cấp độ ẩn dụ, 'slipperiness' có thể được dùng để mô tả một người hoặc một ý tưởng khó nắm bắt, không đáng tin cậy hoặc có sự mơ hồ về mặt đạo đức. Một 'slippery character' (tính cách trơn trượt) ám chỉ một người xảo quyệt, khó tin. Khái niệm 'slipperiness' trong bối cảnh này thường mang hàm ý tiêu cực, gợi ý sự thiếu minh bạch hoặc không trung thực.