slickness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being slick; smoothness or slipperiness.
Vietnamese Meaning
Tính chất trơn tru, bóng bẩy; sự láng mịn hoặc trơn trượt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The slickness of the ice made it difficult to walk."
"Độ trơn của băng khiến cho việc đi lại trở nên khó khăn."
-
"The slickness of the marketing campaign was impressive."
"Sự khéo léo của chiến dịch marketing thật ấn tượng."
-
"I distrust his slickness; he's too smooth for my liking."
"Tôi không tin sự xảo quyệt của anh ta; anh ta quá khéo léo đối với sở thích của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slick | Bóng loáng, trơn; khéo léo, tinh vi (đôi khi tiêu cực) |
| Verb | slick (up) | Làm cho bóng loáng, chỉnh trang |
| Adverb | slickly | Một cách bóng bẩy, trơn tru, tinh vi |
| Noun | slicker | Áo mưa; người xảo quyệt, khéo léo |
| Noun | slickness | Sự bóng bẩy, trơn tru; sự tinh vi, khéo léo (đôi khi tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slickness thường được dùng để chỉ bề mặt vật chất trơn nhẵn, khó bám dính hoặc di chuyển dễ dàng trên đó. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự khéo léo, tài tình (đôi khi mang ý tiêu cực là xảo quyệt, gian xảo). Cần phân biệt với 'smoothness' (sự mịn màng), vốn chỉ tính chất mịn, không gồ ghề. Slickness có thể ám chỉ sự giả tạo hoặc thiếu chân thành, điều mà smoothness không nhất thiết mang.
Prepositions
'slickness of something' (độ trơn của cái gì đó); 'slickness in something' (sự khéo léo/xảo quyệt trong việc gì đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
impressive impressive slickness (sự tinh vi/khéo léo ấn tượng)
-
corporate corporate slickness (sự chuyên nghiệp/bóng bẩy của giới doanh nghiệp)
-
undeniable undeniable slickness (sự tinh vi/khéo léo không thể phủ nhận)
-
media media slickness (sự bóng bẩy/tinh xảo của truyền thông)
-
sheer sheer slickness (sự bóng bẩy/tinh vi hoàn toàn)
-
admire admire the slickness (ngưỡng mộ sự tinh vi/khéo léo)
-
appreciate appreciate the slickness (đánh giá cao sự tinh vi/bóng bẩy)
-
convey convey a certain slickness (truyền tải một sự tinh vi/khéo léo nhất định)
-
add add a touch of slickness (thêm một chút vẻ bóng bẩy/tinh tế)
Idioms
-
a touch of slickness
một chút vẻ bóng bẩy/tinh tế/xảo quyệt
"The new design added a touch of slickness to the old model."
(Thiết kế mới đã thêm một chút vẻ bóng bẩy cho mẫu cũ.)
-
the slickness of a presentation/performance
sự mượt mà/chuyên nghiệp/tinh xảo của một bài thuyết trình/màn trình diễn
"The audience was impressed by the slickness of his presentation."
(Khán giả bị ấn tượng bởi sự mượt mà trong bài thuyết trình của anh ấy.)
-
corporate slickness
sự tinh vi/chuyên nghiệp/bóng bẩy của giới doanh nghiệp
"Behind the corporate slickness, there was a real lack of substance."
(Đằng sau vẻ ngoài chuyên nghiệp của giới doanh nghiệp là sự thiếu hụt thực chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slickness
NounTính chất trơn tru, bóng bẩy; sự láng mịn hoặc trơn trượt.
"The slickness of the ice made it difficult to walk."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The used car salesman's slickness impressed the naive customer. |
Sự khôn khéo của người bán xe ô tô cũ đã gây ấn tượng với khách hàng ngây thơ. |
| Phủ định | His performance on the ice wasn't slick; he fell several times. |
Màn trình diễn của anh ấy trên băng không trơn tru; anh ấy đã ngã nhiều lần. |
| Nghi vấn | Did the slick advertising campaign increase their sales? |
Chiến dịch quảng cáo bóng bẩy có làm tăng doanh số bán hàng của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slickness".
