(Top Banner Ad)
slickness
C1
Noun C1 Chung

slickness

UK: /ˈslɪknəs/ • US: /ˈslɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ trơn tính trơn trượt sự khéo léo sự xảo quyệt sự tinh ranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being slick; smoothness or slipperiness.

Vietnamese Meaning

Tính chất trơn tru, bóng bẩy; sự láng mịn hoặc trơn trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slickness of the ice made it difficult to walk."

    "Độ trơn của băng khiến cho việc đi lại trở nên khó khăn."

  • "The slickness of the marketing campaign was impressive."

    "Sự khéo léo của chiến dịch marketing thật ấn tượng."

  • "I distrust his slickness; he's too smooth for my liking."

    "Tôi không tin sự xảo quyệt của anh ta; anh ta quá khéo léo đối với sở thích của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slick Bóng loáng, trơn; khéo léo, tinh vi (đôi khi tiêu cực)
Verb slick (up) Làm cho bóng loáng, chỉnh trang
Adverb slickly Một cách bóng bẩy, trơn tru, tinh vi
Noun slicker Áo mưa; người xảo quyệt, khéo léo
Noun slickness Sự bóng bẩy, trơn tru; sự tinh vi, khéo léo (đôi khi tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slikaz
Old English
slic
Middle English
slik
Modern English
slick
Old English (suffix)
-nis/-ness

Nguồn gốc 'Slick' và hậu tố '-ness'

Từ 'slickness' được tạo thành từ tính từ 'slick' và hậu tố '-ness'. 'Slick' có nguồn gốc từ từ 'slic' trong tiếng Anh cổ (Old English), mang nghĩa là 'mịn màng, bóng loáng'. Hậu tố '-ness' cũng có từ tiếng Anh cổ (-nis/-ness) được dùng để biến một tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái, chất lượng hoặc đặc tính. Do đó, 'slickness' diễn tả tính chất trơn, bóng, mượt, hoặc sự tinh vi, khéo léo nhưng đôi khi là xảo quyệt.

Usage Note

Slickness thường được dùng để chỉ bề mặt vật chất trơn nhẵn, khó bám dính hoặc di chuyển dễ dàng trên đó. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự khéo léo, tài tình (đôi khi mang ý tiêu cực là xảo quyệt, gian xảo). Cần phân biệt với 'smoothness' (sự mịn màng), vốn chỉ tính chất mịn, không gồ ghề. Slickness có thể ám chỉ sự giả tạo hoặc thiếu chân thành, điều mà smoothness không nhất thiết mang.

Prepositions

of in

'slickness of something' (độ trơn của cái gì đó); 'slickness in something' (sự khéo léo/xảo quyệt trong việc gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slickness
  • impressive impressive slickness
    (sự tinh vi/khéo léo ấn tượng)
  • corporate corporate slickness
    (sự chuyên nghiệp/bóng bẩy của giới doanh nghiệp)
  • undeniable undeniable slickness
    (sự tinh vi/khéo léo không thể phủ nhận)
  • media media slickness
    (sự bóng bẩy/tinh xảo của truyền thông)
  • sheer sheer slickness
    (sự bóng bẩy/tinh vi hoàn toàn)
Verb + slickness
  • admire admire the slickness
    (ngưỡng mộ sự tinh vi/khéo léo)
  • appreciate appreciate the slickness
    (đánh giá cao sự tinh vi/bóng bẩy)
  • convey convey a certain slickness
    (truyền tải một sự tinh vi/khéo léo nhất định)
  • add add a touch of slickness
    (thêm một chút vẻ bóng bẩy/tinh tế)

Idioms

  • a touch of slickness

    một chút vẻ bóng bẩy/tinh tế/xảo quyệt

    "The new design added a touch of slickness to the old model."

    (Thiết kế mới đã thêm một chút vẻ bóng bẩy cho mẫu cũ.)

  • the slickness of a presentation/performance

    sự mượt mà/chuyên nghiệp/tinh xảo của một bài thuyết trình/màn trình diễn

    "The audience was impressed by the slickness of his presentation."

    (Khán giả bị ấn tượng bởi sự mượt mà trong bài thuyết trình của anh ấy.)

  • corporate slickness

    sự tinh vi/chuyên nghiệp/bóng bẩy của giới doanh nghiệp

    "Behind the corporate slickness, there was a real lack of substance."

    (Đằng sau vẻ ngoài chuyên nghiệp của giới doanh nghiệp là sự thiếu hụt thực chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slickness

Noun
Lật mặt

Tính chất trơn tru, bóng bẩy; sự láng mịn hoặc trơn trượt.

"The slickness of the ice made it difficult to walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The used car salesman's slickness impressed the naive customer.
Sự khôn khéo của người bán xe ô tô cũ đã gây ấn tượng với khách hàng ngây thơ.
Phủ định
His performance on the ice wasn't slick; he fell several times.
Màn trình diễn của anh ấy trên băng không trơn tru; anh ấy đã ngã nhiều lần.
Nghi vấn
Did the slick advertising campaign increase their sales?
Chiến dịch quảng cáo bóng bẩy có làm tăng doanh số bán hàng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slickness".

Ý nghĩa hai mặt của 'slickness'

Trong văn hóa phương Tây, 'slickness' có thể mang cả ý nghĩa tích cực lẫn tiêu cực. Ở khía cạnh tích cực, nó chỉ sự tinh xảo, mượt mà, chuyên nghiệp, hoặc phong cách đầy ấn tượng (ví dụ: 'the slickness of a movie production'). Tuy nhiên, nó cũng có thể ám chỉ sự hời hợt, xảo trá, hoặc chỉ chăm chút vẻ bề ngoài mà thiếu đi chiều sâu, đặc biệt khi nói về 'a slick politician' (một chính trị gia khôn ngoan nhưng có thể không đáng tin cậy) hoặc 'slick marketing' (tiếp thị bóng bẩy nhưng có thể lừa dối).

Slickness trong Marketing và Giải trí

Sự 'slickness' thường được đánh giá cao trong các ngành công nghiệp như marketing, quảng cáo, và giải trí. Một chiến dịch quảng cáo 'slick' là một chiến dịch được sản xuất chuyên nghiệp, hấp dẫn và thuyết phục. Tương tự, một màn trình diễn 'slick' ám chỉ một tiết mục được dàn dựng hoàn hảo, không có sai sót. Điều này phản ánh giá trị của sự hoàn hảo và hiệu quả trong nhiều khía cạnh của đời sống hiện đại.