(Top Banner Ad)
slipshod
C1
adjective C1 Chung

slipshod

UK: /ˈslɪpʃɒd/ • US: /ˈslɪpʃɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

cẩu thả qua loa làm cho xong chuyện ẩu tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by a lack of care, thought, or organization.

Vietnamese Meaning

ẩu, cẩu thả, làm cho xong chuyện, không chu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's slipshod accounting practices led to its downfall."

    "Những hoạt động kế toán cẩu thả của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

  • "The builder did a slipshod job on the roof."

    "Người thợ xây đã làm một cách cẩu thả trên mái nhà."

  • "Slipshod research can lead to inaccurate conclusions."

    "Nghiên cứu cẩu thả có thể dẫn đến những kết luận không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slipshodness sự cẩu thả, sự luộm thuộm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slipan
Old English
scōh
English
slip
English
shod
English
slipshod

Nguồn gốc từ đôi giày lỏng lẻo

Từ "slipshod" có nguồn gốc từ việc mô tả đôi giày hoặc dép quá cũ và lỏng lẻo, khiến người mang dễ bị trượt chân ("slip") khi đi. Ban đầu, nó ám chỉ sự luộm thuộm trong ăn mặc (người mang giày dép lỏng lẻo). Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ sự cẩu thả, thiếu cẩn thận, không có tổ chức trong công việc hay cách hành xử nói chung, giống như việc một người không quan tâm đến việc giữ cho giày dép của mình vừa vặn và chỉnh tề.

Usage Note

Từ 'slipshod' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc hoặc bất cứ hoạt động nào. Nó thường ám chỉ việc làm qua loa, đại khái, dẫn đến kết quả không tốt. Khác với 'careless' (bất cẩn) chỉ sự thiếu chú ý nói chung, 'slipshod' nhấn mạnh vào chất lượng kém do thiếu công sức và sự chu đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slipshod
  • completely completely slipshod
    (hoàn toàn cẩu thả/luộm thuộm)
  • terribly terribly slipshod
    (cực kỳ cẩu thả/luộm thuộm)
slipshod + Noun
  • work slipshod work
    (công việc cẩu thả/ẩu đoảng)
  • approach a slipshod approach
    (một cách tiếp cận cẩu thả/thiếu nghiêm túc)
  • methods slipshod methods
    (những phương pháp cẩu thả/không khoa học)
  • attitude a slipshod attitude
    (thái độ cẩu thả/thiếu trách nhiệm)
  • planning slipshod planning
    (kế hoạch cẩu thả/sơ sài)
Verb + slipshod
  • become to become slipshod
    (trở nên cẩu thả/luộm thuộm)
  • grow to grow slipshod
    (dần trở nên cẩu thả/luộm thuộm)

Idioms

  • a slipshod piece of work

    một sản phẩm/công việc làm cẩu thả, thiếu chất lượng

    "The whole report was a slipshod piece of work, full of errors."

    (Toàn bộ báo cáo là một sản phẩm làm cẩu thả, đầy lỗi.)

  • to do something in a slipshod manner

    làm điều gì đó một cách cẩu thả, không cẩn thận

    "He completed the task in a very slipshod manner."

    (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách rất cẩu thả.)

  • a slipshod approach/attitude

    một cách tiếp cận/thái độ cẩu thả, thiếu trách nhiệm

    "Their slipshod approach to customer service led to many complaints."

    (Thái độ cẩu thả của họ trong dịch vụ khách hàng đã dẫn đến nhiều lời phàn nàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slipshod

adjective
Lật mặt

ẩu, cẩu thả, làm cho xong chuyện, không chu đáo.

"The company's slipshod accounting practices led to its downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His slipshod work, evident in the uneven seams and dangling threads, ultimately led to the product's rejection.
Công việc cẩu thả của anh ấy, thể hiện rõ ở những đường may không đều và những sợi chỉ lủng lẳng, cuối cùng đã dẫn đến việc sản phẩm bị từ chối.
Phủ định
The project, despite its initial promise, was not completed with slipshod methods, but rather with meticulous care and attention to detail.
Dự án, mặc dù có nhiều hứa hẹn ban đầu, đã không được hoàn thành bằng các phương pháp cẩu thả, mà là bằng sự cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết.
Nghi vấn
Given the company's reputation for quality, is it possible that their recent products, marred by visible defects, are the result of slipshod manufacturing processes?
Với danh tiếng về chất lượng của công ty, liệu có thể sản phẩm gần đây của họ, bị ảnh hưởng bởi các khuyết tật có thể nhìn thấy, là kết quả của quy trình sản xuất cẩu thả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slipshod".

Đề cao sự tỉ mỉ và chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, sự tỉ mỉ, chính xác và chất lượng công việc được đánh giá rất cao. Từ "slipshod" mô tả chính xác thái độ hoặc kết quả công việc bị coi là không thể chấp nhận được, thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp và tôn trọng đối với nhiệm vụ được giao, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng cá nhân hoặc tổ chức.

Phản ánh giá trị lao động và trách nhiệm

"Slipshod" cũng ngụ ý sự thiếu trách nhiệm cá nhân. Trong văn hóa phương Tây, việc cá nhân chịu trách nhiệm về công việc của mình và nỗ lực để đạt được kết quả tốt nhất là một giá trị cốt lõi. Một người bị coi là "slipshod" có thể bị xem là không đáng tin cậy, thiếu đạo đức nghề nghiệp hoặc không coi trọng các cam kết, dẫn đến việc mất lòng tin từ đồng nghiệp, cấp trên hoặc khách hàng.