meticulous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing great attention to detail; very careful and precise.
Vietnamese Meaning
Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận đến từng chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a meticulous accountant."
"Anh ấy là một kế toán tỉ mỉ."
-
"The watchmaker was meticulous in his craft."
"Người thợ đồng hồ rất tỉ mỉ trong nghề của mình."
-
"She kept meticulous records of all her expenses."
"Cô ấy ghi chép tỉ mỉ tất cả các chi phí của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | meticulous | tỉ mỉ, kỹ lưỡng, rất cẩn thận và chính xác |
| Adverb | meticulously | một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn trọng |
| Noun | meticulousness | sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng, sự cẩn trọng đến từng chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'meticulous' thường được dùng để miêu tả những người hoặc công việc đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và quan tâm đến từng chi tiết nhỏ nhất. Khác với 'careful' (cẩn thận) đơn thuần, 'meticulous' nhấn mạnh mức độ cẩn thận cao hơn và sự chú ý đến chi tiết rất nhỏ. So với 'thorough' (hoàn toàn, kỹ lưỡng), 'meticulous' tập trung vào sự chính xác và chi tiết nhỏ, trong khi 'thorough' nhấn mạnh tính toàn diện và đầy đủ.
Prepositions
- 'Meticulous about': Cẩn thận về cái gì đó (ví dụ: 'He is meticulous about his appearance').
- 'Meticulous in': Cẩn thận trong việc gì đó (ví dụ: 'She is meticulous in her research').
- 'Meticulous with': Cẩn thận với cái gì đó (ví dụ: 'Be meticulous with your work').
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly meticulous (cực kỳ tỉ mỉ)
-
highly highly meticulous (rất tỉ mỉ)
-
painstakingly painstakingly meticulous (tỉ mỉ một cách cực nhọc, khổ công)
-
be be meticulous (tỉ mỉ, cẩn thận)
-
become become meticulous (trở nên tỉ mỉ)
-
remain remain meticulous (duy trì sự tỉ mỉ)
-
attention meticulous attention (sự chú ý tỉ mỉ)
-
planning meticulous planning (kế hoạch tỉ mỉ)
-
detail meticulous detail (chi tiết tỉ mỉ)
-
research meticulous research (nghiên cứu tỉ mỉ)
Idioms
-
to be meticulous about something
rất tỉ mỉ, cẩn thận về một điều gì đó
"She is meticulous about her research and always double-checks her sources."
(Cô ấy rất tỉ mỉ trong nghiên cứu của mình và luôn kiểm tra kỹ lưỡng các nguồn.)
-
meticulous attention to detail
sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết
"The architect's design showed meticulous attention to detail, from the layout to the choice of materials."
(Thiết kế của kiến trúc sư thể hiện sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết, từ bố cục đến việc lựa chọn vật liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meticulous
adjectiveTỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận đến từng chi tiết.
"He is a meticulous accountant."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective meticulously examined the crime scene for clues. |
Thám tử tỉ mỉ kiểm tra hiện trường vụ án để tìm manh mối. |
| Phủ định | She did not meticulously proofread the document before submitting it. |
Cô ấy đã không tỉ mỉ đọc lại tài liệu trước khi nộp. |
| Nghi vấn | Did he meticulously plan every detail of the trip? |
Anh ấy có tỉ mỉ lên kế hoạch cho mọi chi tiết của chuyến đi không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the architect had been more meticulous in his initial designs, the building wouldn't be facing these structural issues now. |
Nếu kiến trúc sư đã tỉ mỉ hơn trong các bản thiết kế ban đầu, tòa nhà sẽ không phải đối mặt với những vấn đề cấu trúc này bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't meticulously documented every step of the experiment, we wouldn't know the exact cause of the anomaly now. |
Nếu cô ấy không ghi chép tỉ mỉ từng bước của thí nghiệm, chúng ta sẽ không biết nguyên nhân chính xác của sự bất thường bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had been more meticulous in checking the data, would he be facing this lawsuit now? |
Nếu anh ấy đã cẩn thận hơn trong việc kiểm tra dữ liệu, liệu anh ấy có phải đối mặt với vụ kiện này bây giờ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was meticulous in her preparation for the exam last week. |
Cô ấy đã tỉ mỉ trong việc chuẩn bị cho kỳ thi vào tuần trước. |
| Phủ định | He didn't proofread the document meticulously yesterday. |
Hôm qua anh ấy đã không đọc lại tài liệu một cách tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Did the surgeon meticulously clean the wound after the operation? |
Có phải bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận làm sạch vết thương sau ca phẫu thuật không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a meticulous student. |
Cô ấy là một học sinh tỉ mỉ. |
| Phủ định | He does not work meticulously. |
Anh ấy không làm việc một cách tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Does she check her work meticulously? |
Cô ấy có kiểm tra bài làm của mình một cách tỉ mỉ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be meticulous about her appearance before she became a mother. |
Cô ấy từng rất tỉ mỉ về ngoại hình của mình trước khi trở thành một người mẹ. |
| Phủ định | He didn't use to meticulously plan his trips; he preferred spontaneity. |
Anh ấy đã không từng lên kế hoạch tỉ mỉ cho những chuyến đi của mình; anh ấy thích sự tự phát hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to be so meticulous with your handwriting when you were in school? |
Bạn có từng tỉ mỉ với chữ viết tay của mình như vậy khi bạn còn đi học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meticulous".
