(Top Banner Ad)
slit
B2
Noun B2 Tổng quát

slit

UK: /slɪt/ • US: /slɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khe vết rạch rạch xẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow cut or opening.

Vietnamese Meaning

Một vết cắt hoặc khe hở dài và hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a slit in the curtain."

    "Có một khe hở trên tấm rèm."

  • "The robber slit the bag open and took the money."

    "Tên cướp rạch túi ra và lấy tiền."

  • "She slit her wrists in a suicide attempt."

    "Cô ấy đã rạch cổ tay trong một nỗ lực tự tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slit Vết rạch, vết nứt hẹp, khe hở
Verb slit Rạch, xẻ, cắt (một đường dài và hẹp)
Adjective slitted Bị rạch, có vết rạch (thường dùng để mô tả mắt nheo lại)
Noun slitter Người hoặc dụng cụ dùng để rạch, máy xẻ

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleid-
Proto-Germanic
*slītanan
Old English
slītan
Middle English
slitten
Modern English
slit

Nguồn gốc từ 'xé' và 'tách'

Từ 'slit' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slītan', mang nghĩa 'xé', 'tách' hoặc 'rạch'. Gốc rễ xa hơn là từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến hành động 'trượt' hoặc 'tách rời'. Điều này cho thấy từ 'slit' ngay từ đầu đã gắn liền với ý niệm về việc tạo ra một vết cắt dài và hẹp.

Usage Note

Danh từ 'slit' thường được dùng để chỉ một khe hở hẹp được tạo ra một cách có chủ ý hoặc vô tình. Nó khác với 'crack' (vết nứt) vì 'slit' thường đều và thẳng hơn, và khác với 'hole' (lỗ) vì 'slit' dài và hẹp hơn.

Prepositions

in down along

in: Chỉ vị trí của vật bên trong khe. down: Chỉ hướng của khe (từ trên xuống). along: Chỉ hướng song song với khe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slit
  • narrow a narrow slit
    (một khe hẹp)
  • thin a thin slit
    (một vết rạch mỏng)
  • deep a deep slit
    (một vết rạch sâu)
  • vertical a vertical slit
    (một khe hở dọc)
Verb + slit
  • cut cut a slit
    (cắt một đường rạch)
  • make make a slit
    (tạo một khe hở)
  • open open a slit
    (mở một khe hở)
Slit + Noun (descriptive)
  • slit slit skirt
    (váy xẻ tà)
  • slit slit eyes
    (mắt hẹp (mắt xếch))
  • slit slit trench
    (hầm hào (hẹp và dài))

Idioms

  • slit one's eyes

    Nheo mắt lại (thường vì nghi ngờ, khó chịu hoặc để nhìn rõ hơn)

    "He slitted his eyes, trying to make out the figure in the distance."

    (Anh ta nheo mắt lại, cố gắng nhận ra bóng người ở đằng xa.)

  • slit something open

    Rạch hoặc cắt thứ gì đó mở ra (theo một đường dài)

    "She used a knife to slit open the package."

    (Cô ấy dùng dao rạch mở gói hàng.)

  • slit (someone's) throat

    Cắt cổ (ai đó) (thường dùng trong bối cảnh bạo lực hoặc đe dọa)

    "The villain threatened to slit his throat."

    (Kẻ phản diện đe dọa sẽ cắt cổ anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slit

Noun
Lật mặt

Một vết cắt hoặc khe hở dài và hẹp.

"There was a slit in the curtain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to slit the envelope open carefully.
Tôi cần rạch phong bì cẩn thận.
Phủ định
I decided not to slit my wrists.
Tôi quyết định không tự rạch cổ tay mình.
Nghi vấn
Why did you decide to slit the cake with a knife?
Tại sao bạn quyết định rạch bánh bằng dao?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should slit the envelope open carefully.
Anh ấy nên rạch phong bì một cách cẩn thận.
Phủ định
You must not slit your wrists; seek help instead.
Bạn không được rạch cổ tay; hãy tìm kiếm sự giúp đỡ thay vào đó.
Nghi vấn
Could we slit the watermelon to check if it's ripe?
Chúng ta có thể rạch quả dưa hấu để kiểm tra xem nó đã chín chưa không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She slit the envelope open with a letter opener.
Cô ấy rạch phong bì bằng một cái mở thư.
Phủ định
He didn't slit the paper evenly.
Anh ấy đã không rạch giấy đều nhau.
Nghi vấn
Did they slit the fabric along the marked line?
Họ có rạch vải dọc theo đường kẻ đã đánh dấu không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She slit the envelope open with a sharp knife.
Cô ấy rạch phong bì bằng một con dao sắc.
Phủ định
He didn't slit the fabric; he carefully cut it.
Anh ấy không rạch vải; anh ấy cẩn thận cắt nó.
Nghi vấn
Why did you slit the painting?
Tại sao bạn lại rạch bức tranh?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon will be slitting the patient's abdomen open tomorrow morning.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ rạch bụng bệnh nhân vào sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be slitting the paper with scissors; she'll use a paper cutter.
Cô ấy sẽ không dùng kéo để rạch giấy; cô ấy sẽ sử dụng máy cắt giấy.
Nghi vấn
Will they be slitting the fabric along the marked line?
Liệu họ có đang rạch vải dọc theo đường đã đánh dấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slit".

Thời trang và vết xẻ tà

Trong ngành thời trang, 'slit' thường được dùng để chỉ những đường xẻ tà trên váy (slit skirt), đầm (slit dress) hoặc tay áo. Những đường xẻ này không chỉ tạo điểm nhấn về mặt thẩm mỹ mà còn giúp người mặc dễ dàng di chuyển hơn, đặc biệt là trong các thiết kế ôm sát.

Khe hở trong kiến trúc phòng thủ

Trong kiến trúc thời trung cổ, đặc biệt là các lâu đài và thành trì, 'arrow slits' (hay còn gọi là 'loophole') là những khe hở hẹp, dọc trên tường. Chúng được thiết kế để cung thủ có thể bắn tên ra ngoài trong khi vẫn được bảo vệ tối đa khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài.