(Top Banner Ad)
gash
B2
Noun B2 Y học/Bạo lực

gash

UK: /ɡæʃ/ • US: /ɡæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vết rách vết cắt sâu vết chém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, deep cut or wound.

Vietnamese Meaning

Một vết cắt hoặc vết thương dài và sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a large gash on his forehead."

    "Anh ta có một vết rách lớn trên trán."

  • "The car accident left a deep gash in the side of the vehicle."

    "Vụ tai nạn xe hơi đã để lại một vết lõm sâu ở bên hông xe."

  • "The knife slipped, and he gashed his finger."

    "Con dao bị trượt và anh ta bị đứt tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gash vết rách sâu, vết cắt sâu
Verb gash rạch, cắt sâu, gây ra vết rách
Adjective (past participle) gashed bị rạch, bị cắt sâu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₂-t-
Proto-Germanic
*wastijaną
Frankish
*wastjan
Middle French
gâcher
English
gash

Nguồn Gốc Thú Vị

Từ 'gash' có nguồn gốc thú vị, có thể bắt nguồn từ tiếng Frank cổ và tiếng Pháp cổ (gâcher), với ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc 'làm hỏng, lãng phí' hoặc 'làm vấy bẩn'. Điều này cho thấy rằng một vết 'gash' không chỉ là một vết cắt mà còn là một dạng tổn thương, làm 'hỏng' hoặc làm biến dạng bề mặt bị ảnh hưởng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vết thương hở do vật sắc nhọn gây ra. Khác với 'cut' là vết cắt nói chung, 'gash' nhấn mạnh vào độ dài và sâu của vết cắt.

Prepositions

in on

‘in’ thường dùng khi nói đến bộ phận cơ thể bị thương: a gash in his arm. ‘on’ có thể dùng tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gash
  • deep a deep gash
    (một vết cắt sâu)
  • nasty a nasty gash
    (một vết rách khó coi/nghiêm trọng)
  • long a long gash
    (một vết rách dài)
  • jagged a jagged gash
    (một vết rách lởm chởm/răng cưa)
  • gaping a gaping gash
    (một vết rách há miệng/hở toác)
Verb + gash
  • sustain sustain a gash
    (bị/chịu một vết cắt sâu)
  • receive receive a gash
    (nhận một vết cắt sâu)
  • clean clean a gash
    (làm sạch vết rách)
  • stitch stitch a gash
    (khâu vết rách)
  • leave leave a gash
    (để lại/gây ra một vết rách)
Gash + Preposition
  • in a gash in the arm
    (một vết rách ở cánh tay)
  • on a gash on his forehead
    (một vết rách trên trán anh ấy)

Idioms

  • leave a nasty gash

    gây ra một vết cắt/rách nghiêm trọng và khó coi

    "The fall left a nasty gash on her knee."

    (Cú ngã để lại một vết rách khó coi trên đầu gối cô ấy.)

  • gash something open

    rạch/cắt cái gì đó toác ra

    "He gashed his hand open on the broken glass."

    (Anh ấy bị rách tay toác ra vì mảnh kính vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gash

Noun
Lật mặt

Một vết cắt hoặc vết thương dài và sâu.

"He had a large gash on his forehead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the paramedics arrive, the injured man will have been gashed deeply by the sharp metal.
Vào thời điểm nhân viên y tế đến, người đàn ông bị thương sẽ đã bị rạch sâu bởi kim loại sắc nhọn.
Phủ định
The surgeon won't have gashed the patient unnecessarily during the operation; he's very careful.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ không rạch bệnh nhân một cách không cần thiết trong quá trình phẫu thuật; anh ấy rất cẩn thận.
Nghi vấn
Will the angry bear have gashed the tree before we reach the campsite?
Liệu con gấu giận dữ có rạch vào thân cây trước khi chúng ta đến khu cắm trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gash".

Mức Độ Nghiêm Trọng Của Vết Thương

Trong văn hóa nói tiếng Anh, từ 'gash' thường dùng để chỉ một vết cắt sâu và nghiêm trọng, khác với vết xước nhẹ ('scratch') hoặc vết cắt nông ('cut'). Khi ai đó nói 'a gash', điều đó ngụ ý vết thương có thể cần được khâu ('stitches') hoặc chăm sóc y tế chuyên nghiệp vì nó sâu và có khả năng chảy máu nhiều.

Sức Mạnh Miêu Tả

Từ 'gash' cũng thường được sử dụng trong các câu chuyện, tin tức hoặc báo cáo tai nạn để miêu tả mức độ nghiêm trọng của một vết thương. Nó tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về một vết cắt sâu, gây ấn tượng mạnh về sự đau đớn hoặc nguy hiểm mà nạn nhân phải chịu đựng, làm tăng tính kịch tính của câu chuyện.