(Top Banner Ad)
slovenliness
C1
noun C1 Tính cách, Hành vi

slovenliness

UK: /ˈslɒvənlinəs/ • US: /ˈslʌvənlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự cẩu thả sự luộm thuộm sự lôi thôi tính cẩu thả tính luộm thuộm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being habitually negligent of neatness, order, or cleanliness; untidiness; sloppiness.

Vietnamese Meaning

Sự cẩu thả, lôi thôi, luộm thuộm; tình trạng không gọn gàng, sạch sẽ, ngăn nắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His slovenliness was apparent in the state of his apartment."

    "Sự cẩu thả của anh ta thể hiện rõ trong tình trạng căn hộ của anh ta."

  • "The slovenliness of the office annoyed many of the employees."

    "Sự luộm thuộm của văn phòng đã làm phiền nhiều nhân viên."

  • "His personal slovenliness extended to his professional work."

    "Sự cẩu thả cá nhân của anh ta lan sang cả công việc chuyên môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sloven người luộm thuộm, người cẩu thả (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Adjective slovenly luộm thuộm, nhếch nhác, cẩu thả
Adverb slovenly một cách luộm thuộm, cẩu thả
Noun slovenliness sự luộm thuộm, sự cẩu thả, sự nhếch nhác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Low German / Dutch
sloef / sluf
English (late 15th century)
sloven
English (mid 16th century)
slovenly
English (mid 17th century)
slovenliness

Nguồn gốc của sự cẩu thả

Từ 'slovenliness' xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, bắt nguồn từ tính từ 'slovenly', có nghĩa là luộm thuộm, nhếch nhác. Bản thân từ 'slovenly' lại được hình thành từ danh từ 'sloven' (một người luộm thuộm), mà gốc gác của nó có thể từ tiếng Hạ Đức hoặc Hà Lan ('sloef' hoặc 'sluf') với ý nghĩa ban đầu chỉ sự nhếch nhác, lười biếng. Vì vậy, 'slovenliness' thể hiện trạng thái hoặc tính cách thiếu gọn gàng, cẩu thả.

Usage Note

Slovenliness nhấn mạnh sự thiếu quan tâm thường xuyên đến sự sạch sẽ và ngăn nắp. Nó bao hàm một sự cẩu thả có tính hệ thống hơn là một sự cố đơn lẻ. So sánh với 'untidiness' (sự bừa bộn), 'sloppiness' (sự ẩu đoảng), 'negligence' (sự cẩu thả). 'Slovenliness' có sắc thái tiêu cực mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slovenliness
  • utter utter slovenliness
    (sự luộm thuộm hoàn toàn, cực kỳ cẩu thả)
  • personal personal slovenliness
    (sự cẩu thả trong cá nhân/ngoại hình)
  • intellectual intellectual slovenliness
    (sự cẩu thả/thiếu chặt chẽ trong tư duy)
Verb + slovenliness
  • reveal reveal slovenliness
    (tiết lộ sự cẩu thả)
  • tolerate tolerate slovenliness
    (dung thứ sự luộm thuộm)
  • address address slovenliness
    (giải quyết/chấn chỉnh sự cẩu thả)
Noun Phrases with slovenliness
  • a state of a state of slovenliness
    (một tình trạng luộm thuộm)
  • signs of signs of slovenliness
    (những dấu hiệu của sự luộm thuộm)

Idioms

  • descend into slovenliness

    rơi vào tình trạng luộm thuộm/cẩu thả

    "After he lost his job, he slowly descended into slovenliness."

    (Sau khi mất việc, anh ấy dần dần rơi vào tình trạng luộm thuộm.)

  • habitual slovenliness

    sự luộm thuộm/cẩu thả theo thói quen

    "His habitual slovenliness made his room a disaster."

    (Thói quen luộm thuộm của anh ta khiến căn phòng trở nên bừa bộn kinh khủng.)

  • tolerance for slovenliness

    sự dung thứ cho thái độ cẩu thả

    "The manager had no tolerance for slovenliness in the workplace."

    (Người quản lý không chấp nhận sự cẩu thả trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slovenliness

noun
Lật mặt

Sự cẩu thả, lôi thôi, luộm thuộm; tình trạng không gọn gàng, sạch sẽ, ngăn nắp.

"His slovenliness was apparent in the state of his apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, the slovenliness of his room is truly appalling!
Ôi, sự luộm thuộm trong phòng anh ta thật đáng kinh tởm!
Phủ định
Well, there isn't any slovenliness here; everything is perfectly clean.
Chà, không có sự luộm thuộm nào ở đây cả; mọi thứ đều sạch sẽ hoàn hảo.
Nghi vấn
Good heavens, is all this slovenliness really necessary?
Lạy chúa, tất cả sự luộm thuộm này có thực sự cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slovenliness".

Ấn tượng và sự chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, sự luộm thuộm (slovenliness) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và có thể gây ấn tượng xấu. Nó thể hiện sự thiếu quan tâm đến chi tiết, thiếu tôn trọng bản thân và người khác. Do đó, việc duy trì một vẻ ngoài gọn gàng và ngăn nắp là rất quan trọng.

Ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân

Ngoài vẻ bề ngoài, sự cẩu thả trong môi trường sống cá nhân (nhà cửa bừa bộn, không sạch sẽ) cũng thường được liên hệ với sự thiếu kỷ luật, thậm chí ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng và sức khỏe tinh thần. 'Slovenliness' có thể cản trở năng suất và tạo ra một không gian sống không thoải mái.