(Top Banner Ad)
sluggard
C1
noun C1 Tính cách/Hành vi

sluggard

UK: /ˈslʌɡərd/ • US: /ˈslʌɡərd/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lười biếng người lười nhác đồ lười người ăn không ngồi rồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lazy, slothful person.

Vietnamese Meaning

Một người lười biếng, uể oải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a sluggard and spent most of his time sleeping."

    "Anh ta là một kẻ lười biếng và dành phần lớn thời gian để ngủ."

  • "Don't be a sluggard; get up and do your chores."

    "Đừng là một kẻ lười biếng; hãy đứng dậy và làm việc nhà đi."

  • "The manager fired him for being a sluggard and neglecting his duties."

    "Người quản lý đã sa thải anh ta vì tội lười biếng và bỏ bê nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slug kẻ lười biếng, người chậm chạp; con sên; cú đấm mạnh
Adjective sluggish chậm chạp, uể oải, lờ đờ (về hoạt động, sự phát triển)
Noun sluggishness sự chậm chạp, sự uể oải, tình trạng lờ đờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slugge
Old French
-ard
Middle English
slugard
Modern English
sluggard

Nguồn gốc của 'sluggard'

Từ 'sluggard' được hình thành từ 'slug' (trong tiếng Anh cổ có nghĩa là người chậm chạp, lười biếng, hoặc một loại sinh vật di chuyển chậm như sên) và hậu tố '-ard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, thường được dùng để chỉ một người có đặc điểm nào đó, đôi khi mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: coward, drunkard). Sự kết hợp này tạo nên một từ mang nghĩa mạnh mẽ để chỉ người cực kỳ lười biếng, thiếu năng động.

Usage Note

Từ 'sluggard' mang tính tiêu cực, chỉ một người cực kỳ lười biếng, thường trốn tránh công việc và các hoạt động. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'lazy' hoặc 'idle'. Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sluggard
  • lazy lazy sluggard
    (một kẻ lười biếng biếng nhác)
  • idle idle sluggard
    (một kẻ lười biếng vô công rồi nghề)
  • wretched wretched sluggard
    (một kẻ lười biếng đáng thương/đáng khinh)
Verb + sluggard
  • rouse rouse a sluggard
    (đánh thức/thúc giục một kẻ lười biếng)
  • rebuke rebuke a sluggard
    (quở trách/phê bình một kẻ lười biếng)
  • chide chide a sluggard
    (mắng mỏ một kẻ lười biếng)

Idioms

  • Go to the ant, thou sluggard; consider her ways, and be wise

    Hãy đến học hỏi từ loài kiến, hỡi kẻ lười biếng; hãy xem xét cách làm của nó và trở nên khôn ngoan (Lời khuyên làm việc chăm chỉ, siêng năng)

    "My father often told me, 'Go to the ant, thou sluggard,' whenever I procrastinated."

    (Cha tôi thường bảo tôi 'Hãy đến học hỏi từ loài kiến, hỡi kẻ lười biếng' bất cứ khi nào tôi chần chừ.)

  • The sluggard craves and gets nothing

    Kẻ lười biếng thì thèm khát mà chẳng có gì (Ý nói sự lười biếng sẽ dẫn đến thiếu thốn và không đạt được mong muốn)

    "Remember, the sluggard craves and gets nothing; hard work is the key to success."

    (Hãy nhớ rằng, kẻ lười biếng thì thèm khát mà chẳng có gì; chăm chỉ là chìa khóa thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sluggard

noun
Lật mặt

Một người lười biếng, uể oải.

"He was a sluggard and spent most of his time sleeping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a sluggard who always avoids his responsibilities.
Anh ta là một kẻ lười biếng luôn trốn tránh trách nhiệm của mình.
Phủ định
She is not a sluggard; she always completes her tasks on time.
Cô ấy không phải là một người lười biếng; cô ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.
Nghi vấn
Is he such a sluggard that he can't even make his bed?
Anh ta có phải là một kẻ lười biếng đến mức không thể dọn giường của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, a notorious sluggard, rarely leaves his couch before noon.
John, một kẻ lười biếng khét tiếng, hiếm khi rời khỏi диван trước buổi trưa.
Phủ định
Unlike his industrious siblings, he is not, in any sense, a sluggard.
Không giống như những anh chị em siêng năng của mình, anh ấy không phải là một kẻ lười biếng trong bất kỳ ý nghĩa nào.
Nghi vấn
Tell me, my friend, is he a sluggard, or does he just value his rest?
Nói cho tôi biết, bạn của tôi, anh ấy có phải là một kẻ lười biếng không, hay anh ấy chỉ coi trọng sự nghỉ ngơi của mình?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sluggard sleeps until noon.
Kẻ lười biếng ngủ đến tận trưa.
Phủ định
He is not a sluggard; he always finishes his tasks on time.
Anh ấy không phải là một kẻ lười biếng; anh ấy luôn hoàn thành công việc đúng hạn.
Nghi vấn
Is John a sluggard, or is he just tired?
John có phải là một kẻ lười biếng không, hay anh ấy chỉ mệt mỏi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, he was a sluggard who never left his bed.
Hôm qua, anh ta là một kẻ lười biếng không bao giờ rời khỏi giường.
Phủ định
She wasn't a sluggard; she finished all her tasks before noon.
Cô ấy không phải là một kẻ lười biếng; cô ấy đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình trước buổi trưa.
Nghi vấn
Was he a sluggard when he was younger?
Anh ta có phải là một kẻ lười biếng khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sluggard".

Hình tượng trong Kinh Thánh

Từ 'sluggard' thường xuất hiện nổi bật trong Sách Châm Ngôn (Proverbs) của Kinh Thánh, nơi nó được dùng để răn dạy về sự chăm chỉ, cần cù và cảnh báo nghiêm khắc về hậu quả của sự lười biếng. Các câu nói nổi tiếng như 'Hãy đến học hỏi từ loài kiến, hỡi kẻ lười biếng' đã định hình cách nhìn nhận về sự lười biếng trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh giá trị của lao động.

Ý nghĩa trong văn học

Trong văn học Anh, 'sluggard' mang sắc thái hơi cổ điển và trang trọng hơn một chút so với các từ đồng nghĩa hiện đại như 'lazy person'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính đạo đức, giáo huấn, châm biếm hoặc phê phán, nhằm nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực, thiếu trách nhiệm và sự uổng phí thời gian của một người.