sluggard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lazy, slothful person.
Vietnamese Meaning
Một người lười biếng, uể oải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a sluggard and spent most of his time sleeping."
"Anh ta là một kẻ lười biếng và dành phần lớn thời gian để ngủ."
-
"Don't be a sluggard; get up and do your chores."
"Đừng là một kẻ lười biếng; hãy đứng dậy và làm việc nhà đi."
-
"The manager fired him for being a sluggard and neglecting his duties."
"Người quản lý đã sa thải anh ta vì tội lười biếng và bỏ bê nhiệm vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slug | kẻ lười biếng, người chậm chạp; con sên; cú đấm mạnh |
| Adjective | sluggish | chậm chạp, uể oải, lờ đờ (về hoạt động, sự phát triển) |
| Noun | sluggishness | sự chậm chạp, sự uể oải, tình trạng lờ đờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sluggard' mang tính tiêu cực, chỉ một người cực kỳ lười biếng, thường trốn tránh công việc và các hoạt động. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'lazy' hoặc 'idle'. Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lazy lazy sluggard (một kẻ lười biếng biếng nhác)
-
idle idle sluggard (một kẻ lười biếng vô công rồi nghề)
-
wretched wretched sluggard (một kẻ lười biếng đáng thương/đáng khinh)
-
rouse rouse a sluggard (đánh thức/thúc giục một kẻ lười biếng)
-
rebuke rebuke a sluggard (quở trách/phê bình một kẻ lười biếng)
-
chide chide a sluggard (mắng mỏ một kẻ lười biếng)
Idioms
-
Go to the ant, thou sluggard; consider her ways, and be wise
Hãy đến học hỏi từ loài kiến, hỡi kẻ lười biếng; hãy xem xét cách làm của nó và trở nên khôn ngoan (Lời khuyên làm việc chăm chỉ, siêng năng)
"My father often told me, 'Go to the ant, thou sluggard,' whenever I procrastinated."
(Cha tôi thường bảo tôi 'Hãy đến học hỏi từ loài kiến, hỡi kẻ lười biếng' bất cứ khi nào tôi chần chừ.)
-
The sluggard craves and gets nothing
Kẻ lười biếng thì thèm khát mà chẳng có gì (Ý nói sự lười biếng sẽ dẫn đến thiếu thốn và không đạt được mong muốn)
"Remember, the sluggard craves and gets nothing; hard work is the key to success."
(Hãy nhớ rằng, kẻ lười biếng thì thèm khát mà chẳng có gì; chăm chỉ là chìa khóa thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sluggard
nounMột người lười biếng, uể oải.
"He was a sluggard and spent most of his time sleeping."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a sluggard who always avoids his responsibilities. |
Anh ta là một kẻ lười biếng luôn trốn tránh trách nhiệm của mình. |
| Phủ định | She is not a sluggard; she always completes her tasks on time. |
Cô ấy không phải là một người lười biếng; cô ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Is he such a sluggard that he can't even make his bed? |
Anh ta có phải là một kẻ lười biếng đến mức không thể dọn giường của mình không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John, a notorious sluggard, rarely leaves his couch before noon. |
John, một kẻ lười biếng khét tiếng, hiếm khi rời khỏi диван trước buổi trưa. |
| Phủ định | Unlike his industrious siblings, he is not, in any sense, a sluggard. |
Không giống như những anh chị em siêng năng của mình, anh ấy không phải là một kẻ lười biếng trong bất kỳ ý nghĩa nào. |
| Nghi vấn | Tell me, my friend, is he a sluggard, or does he just value his rest? |
Nói cho tôi biết, bạn của tôi, anh ấy có phải là một kẻ lười biếng không, hay anh ấy chỉ coi trọng sự nghỉ ngơi của mình? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sluggard sleeps until noon. |
Kẻ lười biếng ngủ đến tận trưa. |
| Phủ định | He is not a sluggard; he always finishes his tasks on time. |
Anh ấy không phải là một kẻ lười biếng; anh ấy luôn hoàn thành công việc đúng hạn. |
| Nghi vấn | Is John a sluggard, or is he just tired? |
John có phải là một kẻ lười biếng không, hay anh ấy chỉ mệt mỏi? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, he was a sluggard who never left his bed. |
Hôm qua, anh ta là một kẻ lười biếng không bao giờ rời khỏi giường. |
| Phủ định | She wasn't a sluggard; she finished all her tasks before noon. |
Cô ấy không phải là một kẻ lười biếng; cô ấy đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình trước buổi trưa. |
| Nghi vấn | Was he a sluggard when he was younger? |
Anh ta có phải là một kẻ lười biếng khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sluggard".
