indolence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Avoidance of activity or exertion; laziness.
Vietnamese Meaning
Sự tránh né hoạt động hoặc nỗ lực; sự lười biếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His indolence prevented him from achieving his goals."
"Sự lười biếng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đạt được mục tiêu."
-
"The hot weather encouraged indolence."
"Thời tiết nóng nực khuyến khích sự lười biếng."
-
"His indolence was a major obstacle to his success."
"Sự lười biếng của anh ấy là một trở ngại lớn cho thành công của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | indolent | Lười biếng, biếng nhác, uể oải |
| Adverb | indolently | Một cách lười biếng, uể oải, biếng nhác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Indolence chỉ trạng thái lười biếng, thụ động, không muốn làm việc gì cả. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu năng động và trì trệ. Khác với 'laziness' (lười biếng) mang nghĩa chung chung, 'indolence' thường ám chỉ sự lười biếng kéo dài, trở thành một phần tính cách.
Prepositions
‘in indolence’ (trong sự lười biếng): Diễn tả trạng thái hoặc điều kiện. Ví dụ: ‘He spent his days in indolence.’ (Anh ta trải qua những ngày của mình trong sự lười biếng).
‘toward indolence’ (hướng tới sự lười biếng): Diễn tả xu hướng hoặc sự phát triển. Ví dụ: ‘His early retirement led him toward indolence.’ (Việc nghỉ hưu sớm đã dẫn anh ta tới sự lười biếng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep indolence (sự lười biếng trầm trọng/ăn sâu)
-
sheer sheer indolence (sự lười biếng hoàn toàn)
-
utter utter indolence (sự lười biếng tột độ)
-
habitual habitual indolence (thói lười biếng kinh niên)
-
physical physical indolence (sự lười biếng thể chất)
-
intellectual intellectual indolence (sự lười biếng trí tuệ)
-
succumb to succumb to indolence (khuất phục sự lười biếng)
-
overcome overcome indolence (vượt qua sự lười biếng)
-
combat combat indolence (chống lại sự lười biếng)
-
indulge in indulge in indolence (nuông chiều sự lười biếng)
-
give in to give in to indolence (chiều theo sự lười biếng)
Idioms
-
A life of indolence
Một cuộc sống lười biếng, không hoạt động
"He dreams of a life of indolence, free from any work."
(Anh ấy mơ về một cuộc sống lười biếng, không phải làm bất cứ công việc gì.)
-
Wallow in indolence
Đắm chìm trong sự lười biếng
"After the demanding project, she allowed herself to wallow in indolence for a few days."
(Sau dự án đầy áp lực, cô ấy cho phép mình đắm chìm trong sự lười biếng vài ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indolence
nounSự tránh né hoạt động hoặc nỗ lực; sự lười biếng.
"His indolence prevented him from achieving his goals."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he weren't so indolent, he would have already finished the project. |
Nếu anh ấy không quá lười biếng, anh ấy đã hoàn thành dự án rồi. |
| Phủ định | If she didn't give in to indolence, she could achieve all her goals. |
Nếu cô ấy không khuất phục trước sự lười biếng, cô ấy có thể đạt được mọi mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Would you be more successful if you weren't so prone to indolence? |
Bạn có thành công hơn không nếu bạn không quá dễ bị lười biếng? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was approached indolently, resulting in its failure. |
Dự án đã được tiếp cận một cách lười biếng, dẫn đến thất bại. |
| Phủ định | The task was not completed due to indolence. |
Nhiệm vụ đã không được hoàn thành do sự lười biếng. |
| Nghi vấn | Was the report reviewed indolently, leading to these errors? |
Báo cáo có phải đã được xem xét một cách lười biếng, dẫn đến những lỗi này không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was spending the afternoon indolently lounging by the pool. |
Anh ấy đã dành cả buổi chiều một cách uể oải nằm dài bên hồ bơi. |
| Phủ định | She wasn't being indolent; she was carefully planning her next project. |
Cô ấy không hề lười biếng; cô ấy đang cẩn thận lên kế hoạch cho dự án tiếp theo của mình. |
| Nghi vấn | Were they indulging in indolence while the rest of us were working hard? |
Có phải họ đang đắm mình trong sự lười biếng trong khi những người còn lại đang làm việc chăm chỉ không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His indolence is less apparent than his brother's, as he tries to hide it. |
Sự lười biếng của anh ấy ít lộ liễu hơn của anh trai anh ấy, vì anh ấy cố gắng che giấu nó. |
| Phủ định | She is not as indolent as she used to be; she's become more active. |
Cô ấy không còn lười biếng như trước nữa; cô ấy đã trở nên năng động hơn. |
| Nghi vấn | Is John the most indolent student in the class, or are there others who are lazier? |
John có phải là học sinh lười biếng nhất lớp không, hay còn có những người khác lười hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indolence".
